seasonal eating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thói quen ăn các loại thực phẩm đúng mùa vụ, được trồng và thu hoạch tại địa phương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Seasonal eating can help reduce your carbon footprint."
"Ăn theo mùa có thể giúp giảm lượng khí thải carbon của bạn."
-
"Many people are turning to seasonal eating to support local farmers."
"Nhiều người đang chuyển sang ăn theo mùa để hỗ trợ nông dân địa phương."
-
"Seasonal eating encourages a more diverse diet."
"Ăn theo mùa khuyến khích một chế độ ăn uống đa dạng hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | season | mùa (trong năm); gia vị; khoảng thời gian |
| Verb | season | nêm nếm gia vị; làm cho quen; làm cho phù hợp |
| Adjective | seasonal | theo mùa, có tính chất thời vụ |
| Adverb | seasonally | theo mùa, tùy theo mùa |
| Noun | eater | người ăn (thường dùng để chỉ thói quen ăn uống) |
| Adjective | edible | ăn được, có thể ăn được (không độc hại) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Seasonal eating nhấn mạnh vào việc tiêu thụ thực phẩm tươi ngon nhất, có hương vị tốt nhất và thường có giá cả phải chăng hơn vì chúng đang được sản xuất nhiều. Nó cũng hỗ trợ nông nghiệp địa phương và giảm lượng khí thải carbon liên quan đến việc vận chuyển thực phẩm từ xa. Khác với 'processed food' (thực phẩm chế biến sẵn) và 'fast food' (đồ ăn nhanh), seasonal eating hướng tới các thực phẩm tươi, tự nhiên, ít qua chế biến.
Prepositions
‘Eating seasonal food’ hoặc ‘seasonal eating’ thường đi kèm với các giới từ 'about', 'with' hoặc 'in' để bổ sung thông tin chi tiết. Ví dụ: 'I'm excited about seasonal eating this summer.' (Tôi rất hào hứng với việc ăn theo mùa vào mùa hè này.), 'Experimenting with seasonal eating is a great way to connect with the local community' (Thử nghiệm ăn theo mùa là một cách tuyệt vời để kết nối với cộng đồng địa phương.) 'There is great variety in seasonal eating.' (Có sự đa dạng lớn trong ăn theo mùa.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy healthy seasonal eating (ăn uống lành mạnh theo mùa)
-
local local seasonal eating (ăn uống theo mùa tại địa phương)
-
sustainable sustainable seasonal eating (ăn uống bền vững theo mùa)
-
mindful mindful seasonal eating (ăn uống có ý thức theo mùa)
-
embrace embrace seasonal eating (áp dụng/ưa chuộng việc ăn uống theo mùa)
-
practice practice seasonal eating (thực hành ăn uống theo mùa)
-
promote promote seasonal eating (quảng bá/thúc đẩy việc ăn uống theo mùa)
-
enjoy enjoy seasonal eating (thưởng thức/tận hưởng việc ăn uống theo mùa)
-
benefits of benefits of seasonal eating (lợi ích của việc ăn uống theo mùa)
-
principles of principles of seasonal eating (nguyên tắc ăn uống theo mùa)
-
joy of joy of seasonal eating (niềm vui của việc ăn uống theo mùa)
Idioms
-
the art of seasonal eating
nghệ thuật ăn uống theo mùa (cách chế biến và thưởng thức thực phẩm tươi ngon theo đúng mùa của nó, thể hiện sự tinh tế và am hiểu)
"Many chefs are rediscovering the art of seasonal eating, creating dishes that highlight local produce."
(Nhiều đầu bếp đang khám phá lại nghệ thuật ăn uống theo mùa, tạo ra các món ăn làm nổi bật nông sản địa phương.)
-
a guide to seasonal eating
hướng dẫn ăn uống theo mùa (một cuốn sách, bài viết cung cấp thông tin về thực phẩm theo mùa, cách chọn lựa và chế biến)
"This cookbook provides a comprehensive guide to seasonal eating throughout the year."
(Cuốn sách nấu ăn này cung cấp một hướng dẫn toàn diện về ăn uống theo mùa suốt cả năm.)
-
the philosophy of seasonal eating
triết lý ăn uống theo mùa (những nguyên tắc cơ bản và niềm tin đằng sau việc ăn thực phẩm theo mùa, thường liên quan đến sức khỏe, môi trường và sự kết nối với tự nhiên)
"Her cooking reflects the philosophy of seasonal eating, focusing on freshness and natural flavors."
(Cách nấu ăn của cô ấy phản ánh triết lý ăn uống theo mùa, tập trung vào sự tươi ngon và hương vị tự nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
seasonal eating
Danh từ ghépThói quen ăn các loại thực phẩm đúng mùa vụ, được trồng và thu hoạch tại địa phương.
"Seasonal eating can help reduce your carbon footprint."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of next year, they will have been promoting seasonal eating for a decade. |
Vào cuối năm tới, họ sẽ đã quảng bá việc ăn theo mùa được một thập kỷ. |
| Phủ định | By the time the new restaurant opens, the chef won't have been focusing on seasonal eating for very long. |
Vào thời điểm nhà hàng mới mở cửa, đầu bếp sẽ chưa tập trung vào việc ăn theo mùa được lâu lắm. |
| Nghi vấn | Will people have been embracing seasonal eating more widely by 2025? |
Liệu mọi người có đang hưởng ứng việc ăn theo mùa rộng rãi hơn vào năm 2025 không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seasonal eating".
