out of season
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không có sẵn hoặc không phù hợp vì không đúng mùa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Strawberries are expensive when they are out of season."
"Dâu tây đắt tiền khi chúng trái mùa."
-
"These tomatoes are out of season; that's why they don't taste very good."
"Những quả cà chua này trái mùa; đó là lý do tại sao chúng không ngon lắm."
-
"Wearing a thick coat in the summer is out of season."
"Mặc áo khoác dày vào mùa hè là không hợp mùa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | season | mùa; một khoảng thời gian cụ thể trong năm; thời kỳ |
| Adjective | seasonal | thuộc về mùa; theo mùa; mang tính thời vụ |
| Adverb | seasonally | một cách theo mùa; mang tính thời vụ |
| Verb | to season | nêm (gia vị); làm cho dày dặn (kinh nghiệm); làm quen dần |
| Adjective | seasoned | đã được nêm nếm; dày dặn kinh nghiệm; lão luyện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các loại trái cây, rau củ, hoa quả không có vào một thời điểm cụ thể trong năm. Nó cũng có thể được dùng để chỉ các hoạt động hoặc sự kiện không phù hợp vào một thời điểm cụ thể.
Prepositions
Khi sử dụng 'for', nó thường đi kèm với một mục đích hoặc một lý do. Ví dụ: 'These strawberries are expensive because they are out of season for this area'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fruit fruit out of season (trái cây trái mùa)
-
vegetables vegetables out of season (rau củ trái mùa)
-
fish fish out of season (cá trái mùa (không phải mùa đánh bắt))
-
game game out of season (thịt thú rừng trái mùa (không phải mùa săn bắn hợp pháp))
-
produce produce out of season (nông sản trái mùa)
-
hunt hunt out of season (săn bắn trái mùa (không phải mùa săn bắn hợp pháp))
-
fish fish out of season (đánh bắt cá trái mùa (không phải mùa đánh bắt hợp pháp))
-
travel travel out of season (du lịch trái mùa/thấp điểm)
-
play play sports out of season (chơi thể thao ngoài mùa giải)
-
be be out of season (không đúng mùa/thời điểm; không có sẵn)
-
seem seem out of season (có vẻ không đúng mùa/thời điểm)
-
arrive arrive out of season (đến không đúng mùa/thời điểm thích hợp)
Idioms
-
a remark/comment out of season
một lời nhận xét/bình luận không đúng lúc, không phù hợp với hoàn cảnh
"His sarcastic remark about the wedding preparations was completely out of season."
(Lời nhận xét mỉa mai của anh ấy về việc chuẩn bị đám cưới hoàn toàn không đúng lúc.)
-
to be completely out of season (figurative)
hoàn toàn không phù hợp, lỗi thời hoặc không đúng bối cảnh hiện tại
"That type of fashion statement feels a bit out of season for today's trends."
(Kiểu tuyên ngôn thời trang đó có vẻ hơi lỗi thời so với xu hướng hiện tại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
out of season
Tính từKhông có sẵn hoặc không phù hợp vì không đúng mùa.
"Strawberries are expensive when they are out of season."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the restaurant tries to serve strawberries, they will be out of season. |
Nếu nhà hàng cố gắng phục vụ dâu tây, chúng sẽ trái mùa. |
| Phủ định | If you don't check the market, you will likely buy fruits that are out of season. |
Nếu bạn không kiểm tra chợ, bạn có khả năng mua trái cây trái mùa. |
| Nghi vấn | Will the price be lower if the vegetables are out of season? |
Liệu giá có thấp hơn nếu rau củ trái mùa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out of season".
