(Top Banner Ad)
out of season
B1
Tính từ B1 Tổng quát

out of season

UK: /ˌaʊt əv ˈsiːzən/ • US: /ˌaʊt əv ˈsiːzən/

Nghĩa tiếng Việt

trái mùa không đúng mùa lệch mùa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not available or not suitable because it is not the right time of year.

Vietnamese Meaning

Không có sẵn hoặc không phù hợp vì không đúng mùa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Strawberries are expensive when they are out of season."

    "Dâu tây đắt tiền khi chúng trái mùa."

  • "These tomatoes are out of season; that's why they don't taste very good."

    "Những quả cà chua này trái mùa; đó là lý do tại sao chúng không ngon lắm."

  • "Wearing a thick coat in the summer is out of season."

    "Mặc áo khoác dày vào mùa hè là không hợp mùa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun season mùa; một khoảng thời gian cụ thể trong năm; thời kỳ
Adjective seasonal thuộc về mùa; theo mùa; mang tính thời vụ
Adverb seasonally một cách theo mùa; mang tính thời vụ
Verb to season nêm (gia vị); làm cho dày dặn (kinh nghiệm); làm quen dần
Adjective seasoned đã được nêm nếm; dày dặn kinh nghiệm; lão luyện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
satio
Old French
seison/saison
Middle English
sesoun
Modern English
season

Nguồn gốc của 'out of season'

Cụm từ 'out of season' được hình thành từ ba từ cơ bản: 'out' (ngoài), 'of' (của) và 'season' (mùa). Từ 'season' bắt nguồn từ tiếng Latin 'satio', có nghĩa là 'gieo hạt' hoặc 'thời gian gieo hạt', sau đó phát triển thành 'thời gian trong năm' (chủ yếu liên quan đến nông nghiệp). Khi kết hợp thành 'out of season', ban đầu nó có nghĩa đen là 'ngoài mùa thu hoạch' (ví dụ: trái cây), và sau này được dùng rộng rãi hơn để chỉ bất cứ điều gì không đúng thời điểm, không phù hợp hoặc không có sẵn vào một khoảng thời gian cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các loại trái cây, rau củ, hoa quả không có vào một thời điểm cụ thể trong năm. Nó cũng có thể được dùng để chỉ các hoạt động hoặc sự kiện không phù hợp vào một thời điểm cụ thể.

Prepositions

for

Khi sử dụng 'for', nó thường đi kèm với một mục đích hoặc một lý do. Ví dụ: 'These strawberries are expensive because they are out of season for this area'.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + out of season (thực phẩm, sản phẩm)
  • fruit fruit out of season
    (trái cây trái mùa)
  • vegetables vegetables out of season
    (rau củ trái mùa)
  • fish fish out of season
    (cá trái mùa (không phải mùa đánh bắt))
  • game game out of season
    (thịt thú rừng trái mùa (không phải mùa săn bắn hợp pháp))
  • produce produce out of season
    (nông sản trái mùa)
Động từ + out of season (hành động không đúng mùa)
  • hunt hunt out of season
    (săn bắn trái mùa (không phải mùa săn bắn hợp pháp))
  • fish fish out of season
    (đánh bắt cá trái mùa (không phải mùa đánh bắt hợp pháp))
  • travel travel out of season
    (du lịch trái mùa/thấp điểm)
  • play play sports out of season
    (chơi thể thao ngoài mùa giải)
Cụm động từ + out of season (diễn tả trạng thái)
  • be be out of season
    (không đúng mùa/thời điểm; không có sẵn)
  • seem seem out of season
    (có vẻ không đúng mùa/thời điểm)
  • arrive arrive out of season
    (đến không đúng mùa/thời điểm thích hợp)

Idioms

  • a remark/comment out of season

    một lời nhận xét/bình luận không đúng lúc, không phù hợp với hoàn cảnh

    "His sarcastic remark about the wedding preparations was completely out of season."

    (Lời nhận xét mỉa mai của anh ấy về việc chuẩn bị đám cưới hoàn toàn không đúng lúc.)

  • to be completely out of season (figurative)

    hoàn toàn không phù hợp, lỗi thời hoặc không đúng bối cảnh hiện tại

    "That type of fashion statement feels a bit out of season for today's trends."

    (Kiểu tuyên ngôn thời trang đó có vẻ hơi lỗi thời so với xu hướng hiện tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

out of season

Tính từ
Lật mặt

Không có sẵn hoặc không phù hợp vì không đúng mùa.

"Strawberries are expensive when they are out of season."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the restaurant tries to serve strawberries, they will be out of season.
Nếu nhà hàng cố gắng phục vụ dâu tây, chúng sẽ trái mùa.
Phủ định
If you don't check the market, you will likely buy fruits that are out of season.
Nếu bạn không kiểm tra chợ, bạn có khả năng mua trái cây trái mùa.
Nghi vấn
Will the price be lower if the vegetables are out of season?
Liệu giá có thấp hơn nếu rau củ trái mùa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out of season".

Thực phẩm trái mùa và toàn cầu hóa

Trong quá khứ, việc ăn uống theo mùa là điều hiển nhiên và cần thiết. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ bảo quản, nhà kính và vận chuyển toàn cầu, ngày nay chúng ta có thể dễ dàng mua trái cây và rau củ 'trái mùa' từ các quốc gia khác. Mặc dù tiện lợi, điều này cũng đặt ra những lo ngại về dấu chân carbon, chi phí cao hơn và hương vị thường kém hơn so với thực phẩm đúng mùa được trồng tại địa phương.

Du lịch trái mùa (Off-season tourism)

Trong ngành du lịch, 'out of season' thường được dùng để chỉ mùa du lịch thấp điểm (off-season). Du lịch trái mùa có thể mang lại lợi ích về giá cả dịch vụ rẻ hơn (vé máy bay, khách sạn), ít đông đúc hơn và trải nghiệm văn hóa địa phương chân thực hơn. Tuy nhiên, một số điểm tham quan, nhà hàng hoặc dịch vụ có thể bị đóng cửa hoặc hạn chế hoạt động.