(Top Banner Ad)
in season
B1
Tính từ B1 Ẩm thực, Nông nghiệp, Thời trang

in season

UK: /ɪn ˈsiːzən/ • US: /ɪn ˈsiːzən/

Nghĩa tiếng Việt

đúng mùa vào mùa đang mùa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Available or at its best quality because it is the time of year when a particular type of food is ready for eating or a particular activity can be done.

Vietnamese Meaning

Đang vào mùa; có sẵn hoặc ở chất lượng tốt nhất vì đó là thời điểm trong năm mà một loại thực phẩm cụ thể đã sẵn sàng để ăn hoặc một hoạt động cụ thể có thể được thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These tomatoes are in season and taste delicious."

    "Những quả cà chua này đang vào mùa và có vị rất ngon."

  • "Asparagus is in season in the spring."

    "Măng tây vào mùa vào mùa xuân."

  • "Many fruits and vegetables taste better when they are in season."

    "Nhiều loại trái cây và rau củ có vị ngon hơn khi chúng vào mùa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun season mùa (trong năm)
Adjective seasonal thuộc về mùa, theo mùa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Nông nghiệp, Thời trang

Nguồn gốc của 'in season'

Cụm từ 'in season' liên quan đến thời điểm thu hoạch hoặc sinh sản tốt nhất của một loại cây trồng hoặc động vật. Từ xa xưa, con người đã quan sát và sống theo mùa để đảm bảo nguồn cung cấp thực phẩm ổn định. 'In season' đơn giản chỉ việc một loại quả, rau hoặc loại thịt nào đó đang ở thời điểm ngon nhất và dồi dào nhất trong năm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả thực phẩm (trái cây, rau củ, hải sản) đang ở thời điểm thu hoạch hoặc tiêu thụ tốt nhất. Nó cũng có thể dùng để chỉ các hoạt động diễn ra vào một mùa cụ thể (ví dụ: săn bắn). Khác với 'out of season' (trái mùa, không có sẵn).

Prepositions

for

Khi sử dụng giới từ 'for', nó thường chỉ mục đích sử dụng hoặc đối tượng mà thứ gì đó 'in season' dành cho. Ví dụ: 'Strawberries are in season *for* making jam'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + in season
  • fresh fresh in season
    (tươi ngon đúng mùa)
Verb + in season
  • eat eat in season
    (ăn theo mùa)
  • cook cook in season
    (nấu ăn với nguyên liệu đúng mùa)

Idioms

  • to be in season

    đang là mùa (của cái gì đó), đang thịnh hành

    "Strawberries are in season now."

    (Bây giờ đang là mùa dâu tây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in season

Tính từ
Lật mặt

Đang vào mùa; có sẵn hoặc ở chất lượng tốt nhất vì đó là thời điểm trong năm mà một loại thực phẩm cụ thể đã sẵn sàng để ăn hoặc một hoạt động cụ thể có thể được thực hiện.

"These tomatoes are in season and taste delicious."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying fruits that are in season enhances their flavor.
Việc thưởng thức các loại trái cây đúng mùa giúp tăng hương vị của chúng.
Phủ định
Not buying produce that is in season is a waste of money.
Việc không mua các sản phẩm đúng mùa là một sự lãng phí tiền bạc.
Nghi vấn
Is eating vegetables that are in season your top priority?
Ăn rau củ đúng mùa có phải là ưu tiên hàng đầu của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in season".

Ăn theo mùa

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc ăn theo mùa được khuyến khích vì nó hỗ trợ nông dân địa phương, giảm lượng khí thải carbon (do vận chuyển thực phẩm từ xa) và thường ngon hơn vì trái cây và rau quả được thu hoạch khi chín muồi.