out of style
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
No longer fashionable or popular.
Vietnamese Meaning
Không còn hợp thời trang hoặc phổ biến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Bell-bottom jeans are out of style now."
"Quần ống loe bây giờ đã lỗi mốt rồi."
-
"That hairstyle is so out of style."
"Kiểu tóc đó lỗi thời quá rồi."
-
"These phones are becoming out of style pretty fast."
"Những chiếc điện thoại này đang trở nên lỗi thời khá nhanh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | style | Phong cách, kiểu dáng |
| Adjective | stylish | Sành điệu, có phong cách |
| Adverb | stylishly | Một cách sành điệu, có gu |
| Verb | to style | Tạo kiểu, thiết kế, định hình |
| Noun | stylist | Chuyên gia tạo mẫu, nhà tạo kiểu |
| Adjective | unfashionable | Lỗi thời, không hợp thời trang |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả quần áo, kiểu tóc, đồ vật trang trí, hoặc thậm chí cả ý tưởng và cách suy nghĩ. Nó mang ý nghĩa là một cái gì đó đã từng phổ biến nhưng bây giờ đã lỗi thời hoặc không còn được ưa chuộng nữa. Khác với 'old-fashioned' (cổ hủ), 'out of style' thường liên quan đến những xu hướng thoáng qua và sự thay đổi nhanh chóng của thị hiếu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go out of style (trở nên lỗi thời, không còn hợp thời)
-
fall fall out of style (bị lỗi thời, không còn thịnh hành)
-
become become out of style (trở thành lỗi thời, không còn được ưa chuộng)
-
look look out of style (trông có vẻ lỗi thời)
-
be be out of style (đã lỗi thời, không còn hợp mốt)
-
completely completely out of style (hoàn toàn lỗi thời)
-
pretty pretty out of style (khá lỗi thời)
-
a bit a bit out of style (hơi lỗi thời một chút)
-
very very out of style (rất lỗi thời)
Idioms
-
go out of style
Trở nên lỗi thời, không còn hợp mốt hoặc được ưa chuộng nữa.
"Bell-bottom jeans went out of style in the 1970s, but they sometimes make a comeback."
(Quần ống loe đã lỗi thời vào những năm 1970, nhưng đôi khi chúng lại quay trở lại.)
-
fall out of style
Mất đi sự phổ biến, không còn được coi là hiện đại hoặc thời thượng.
"Many classical music genres have never really fallen out of style."
(Nhiều thể loại nhạc cổ điển chưa bao giờ thực sự lỗi thời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
out of style
Tính từKhông còn hợp thời trang hoặc phổ biến.
"Bell-bottom jeans are out of style now."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more money, I wouldn't buy clothes that are out-of-style. |
Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ không mua quần áo lỗi mốt. |
| Phủ định | If she weren't so concerned about her image, she wouldn't care if her shoes were out-of-style. |
Nếu cô ấy không quá quan tâm đến hình ảnh của mình, cô ấy sẽ không quan tâm nếu đôi giày của cô ấy bị lỗi mốt. |
| Nghi vấn | Would you still wear that hat if it were completely out-of-style? |
Bạn vẫn sẽ đội chiếc mũ đó nếu nó hoàn toàn lỗi mốt chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out of style".
