(Top Banner Ad)
out of style
B1
Tính từ B1 Thời trang, Văn hóa, Xã hội

out of style

UK: /ˌaʊt əv ˈstaɪəl/ • US: /ˌaʊt əv ˈstaɪəl/

Nghĩa tiếng Việt

lỗi mốt hết thời không còn hợp thời lỗi thời
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

No longer fashionable or popular.

Vietnamese Meaning

Không còn hợp thời trang hoặc phổ biến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bell-bottom jeans are out of style now."

    "Quần ống loe bây giờ đã lỗi mốt rồi."

  • "That hairstyle is so out of style."

    "Kiểu tóc đó lỗi thời quá rồi."

  • "These phones are becoming out of style pretty fast."

    "Những chiếc điện thoại này đang trở nên lỗi thời khá nhanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun style Phong cách, kiểu dáng
Adjective stylish Sành điệu, có phong cách
Adverb stylishly Một cách sành điệu, có gu
Verb to style Tạo kiểu, thiết kế, định hình
Noun stylist Chuyên gia tạo mẫu, nhà tạo kiểu
Adjective unfashionable Lỗi thời, không hợp thời trang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stilus
Old French
stile
Middle English
stile
Modern English
style

Nguồn gốc của 'style' và 'out of'

Cụm từ 'out of style' được hình thành từ hai thành phần chính. 'Style' (phong cách, kiểu dáng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stilus', ban đầu chỉ một loại công cụ nhọn dùng để viết. Theo thời gian, nghĩa của 'style' mở rộng để chỉ cách thức đặc trưng trong nghệ thuật, thiết kế, và sau đó là thời trang. 'Out of' là một giới từ kép trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'ra khỏi', 'không còn'. Khi kết hợp lại, 'out of style' mang ý nghĩa là 'không còn theo kịp phong cách, xu hướng hiện hành', tức là đã lỗi thời. Đây là một cụm từ tương đối hiện đại, thể hiện sự thay đổi và tính thời vụ của các xu hướng trong xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả quần áo, kiểu tóc, đồ vật trang trí, hoặc thậm chí cả ý tưởng và cách suy nghĩ. Nó mang ý nghĩa là một cái gì đó đã từng phổ biến nhưng bây giờ đã lỗi thời hoặc không còn được ưa chuộng nữa. Khác với 'old-fashioned' (cổ hủ), 'out of style' thường liên quan đến những xu hướng thoáng qua và sự thay đổi nhanh chóng của thị hiếu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + out of style
  • go go out of style
    (trở nên lỗi thời, không còn hợp thời)
  • fall fall out of style
    (bị lỗi thời, không còn thịnh hành)
  • become become out of style
    (trở thành lỗi thời, không còn được ưa chuộng)
  • look look out of style
    (trông có vẻ lỗi thời)
  • be be out of style
    (đã lỗi thời, không còn hợp mốt)
Adverb + out of style
  • completely completely out of style
    (hoàn toàn lỗi thời)
  • pretty pretty out of style
    (khá lỗi thời)
  • a bit a bit out of style
    (hơi lỗi thời một chút)
  • very very out of style
    (rất lỗi thời)

Idioms

  • go out of style

    Trở nên lỗi thời, không còn hợp mốt hoặc được ưa chuộng nữa.

    "Bell-bottom jeans went out of style in the 1970s, but they sometimes make a comeback."

    (Quần ống loe đã lỗi thời vào những năm 1970, nhưng đôi khi chúng lại quay trở lại.)

  • fall out of style

    Mất đi sự phổ biến, không còn được coi là hiện đại hoặc thời thượng.

    "Many classical music genres have never really fallen out of style."

    (Nhiều thể loại nhạc cổ điển chưa bao giờ thực sự lỗi thời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

out of style

Tính từ
Lật mặt

Không còn hợp thời trang hoặc phổ biến.

"Bell-bottom jeans are out of style now."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more money, I wouldn't buy clothes that are out-of-style.
Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ không mua quần áo lỗi mốt.
Phủ định
If she weren't so concerned about her image, she wouldn't care if her shoes were out-of-style.
Nếu cô ấy không quá quan tâm đến hình ảnh của mình, cô ấy sẽ không quan tâm nếu đôi giày của cô ấy bị lỗi mốt.
Nghi vấn
Would you still wear that hat if it were completely out-of-style?
Bạn vẫn sẽ đội chiếc mũ đó nếu nó hoàn toàn lỗi mốt chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out of style".

Vòng tuần hoàn của thời trang

'Out of style' phản ánh khái niệm về vòng tuần hoàn của thời trang. Các xu hướng không biến mất vĩnh viễn mà thường quay trở lại sau một thời gian, đôi khi với những biến tấu mới. Điều từng bị coi là lỗi thời (ví dụ: quần áo vintage) có thể được tái định nghĩa thành 'retro' hoặc 'classic', trở nên thời thượng trở lại nhờ sự hoài niệm hoặc góc nhìn mới của các nhà thiết kế.

Tác động của chủ nghĩa tiêu dùng nhanh (Fast Fashion)

Trong xã hội hiện đại, với sự phát triển của 'fast fashion' (thời trang nhanh), các xu hướng ra đời và lỗi thời với tốc độ chóng mặt. Điều này khiến quần áo, phụ kiện dễ dàng 'out of style' hơn bao giờ hết, thúc đẩy người tiêu dùng mua sắm liên tục để bắt kịp các trào lưu mới. Điều này cũng gây ra những lo ngại về môi trường và đạo đức sản xuất.