experiencing
Động từ (V-ing)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Experiencing'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Dạng hiện tại tiếp diễn của 'experience': Trải qua, nếm trải, cảm nhận (một sự kiện hoặc tình huống).
Definition (English Meaning)
Present participle of 'experience': To encounter or undergo (an event or situation).
Ví dụ Thực tế với 'Experiencing'
-
"She is experiencing some difficulties with her new project."
"Cô ấy đang gặp một vài khó khăn với dự án mới của mình."
-
"We are experiencing technical difficulties. Please try again later."
"Chúng tôi đang gặp sự cố kỹ thuật. Vui lòng thử lại sau."
-
"Many people are experiencing job losses due to the pandemic."
"Nhiều người đang phải trải qua tình trạng mất việc làm do đại dịch."
Từ loại & Từ liên quan của 'Experiencing'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: experience
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Experiencing'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Dạng 'experiencing' thường được sử dụng để nhấn mạnh quá trình hoặc trạng thái đang diễn ra của việc trải nghiệm một điều gì đó. Nó khác với 'experience' ở thì hiện tại đơn, diễn tả trải nghiệm nói chung hoặc thói quen. 'Experiencing' thường mang sắc thái chủ động và có tính chất cá nhân hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Không áp dụng vì đây là dạng V-ing của động từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Experiencing'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.