(Top Banner Ad)
experiencing
B1
Động từ (V-ing) B1 Tổng quát

experiencing

UK: /ɪkˈspɪəriənsɪŋ/ • US: /ɪkˈspɪriənsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang trải qua đang nếm trải đang cảm nhận đang gặp phải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'experience': To encounter or undergo (an event or situation).

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại tiếp diễn của 'experience': Trải qua, nếm trải, cảm nhận (một sự kiện hoặc tình huống).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is experiencing some difficulties with her new project."

    "Cô ấy đang gặp một vài khó khăn với dự án mới của mình."

  • "We are experiencing technical difficulties. Please try again later."

    "Chúng tôi đang gặp sự cố kỹ thuật. Vui lòng thử lại sau."

  • "Many people are experiencing job losses due to the pandemic."

    "Nhiều người đang phải trải qua tình trạng mất việc làm do đại dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun experience kinh nghiệm, trải nghiệm
Verb experience trải nghiệm, trải qua
Adjective experienced có kinh nghiệm
Adjective inexperienced thiếu kinh nghiệm
Adjective experiential thuộc về trải nghiệm
Noun experiment thí nghiệm
Verb experiment thí nghiệm, thử nghiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*per-
Latin
experiri
Latin
experientia
Old French
experienc(e)
Middle English
experience
English
experiencing

Hành trình từ 'thử' đến 'trải nghiệm'

Từ nguyên của 'experiencing' bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy (*per-) có nghĩa là 'thử', 'liều lĩnh'. Qua tiếng Latinh ('experiri' - thử nghiệm, 'experientia' - kiến thức từ việc thử), rồi tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh với ý nghĩa ban đầu là sự thử thách, và dần phát triển thành 'kiến thức hoặc kỹ năng có được qua việc thực hiện hoặc tiếp xúc với điều gì đó'. Vì vậy, 'experiencing' mang ý nghĩa của việc trực tiếp trải qua, cảm nhận một sự việc, tình huống.

Usage Note

Dạng 'experiencing' thường được sử dụng để nhấn mạnh quá trình hoặc trạng thái đang diễn ra của việc trải nghiệm một điều gì đó. Nó khác với 'experience' ở thì hiện tại đơn, diễn tả trải nghiệm nói chung hoặc thói quen. 'Experiencing' thường mang sắc thái chủ động và có tính chất cá nhân hơn.

Prepositions

N/A

Không áp dụng vì đây là dạng V-ing của động từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + experiencing
  • start start experiencing
    (bắt đầu trải qua/cảm thấy)
  • begin begin experiencing
    (bắt đầu trải qua/cảm thấy)
  • report report experiencing
    (báo cáo việc đang trải qua/cảm thấy)
  • describe describe experiencing
    (mô tả việc đang trải qua/cảm thấy)
Experiencing + Noun (Object)
  • pain experiencing pain
    (trải qua/cảm thấy đau đớn)
  • difficulties experiencing difficulties
    (gặp phải khó khăn)
  • growth experiencing growth
    (đang trong quá trình tăng trưởng/phát triển)
  • joy experiencing joy
    (trải qua/cảm thấy niềm vui)
Adverb/Noun + experiencing
  • newly newly experiencing
    (mới bắt đầu trải qua)
  • intensely intensely experiencing
    (trải qua một cách mãnh liệt)
  • people people experiencing
    (những người đang trải qua)
  • patients patients experiencing
    (những bệnh nhân đang gặp phải)

Idioms

  • experiencing growing pains

    trải qua những khó khăn ban đầu khi phát triển hoặc thay đổi (như một đứa trẻ lớn lên)

    "The startup is experiencing growing pains as it expands rapidly."

    (Công ty khởi nghiệp đang trải qua những khó khăn ban đầu khi mở rộng nhanh chóng.)

  • experiencing a rough patch

    trải qua một giai đoạn khó khăn, không thuận lợi (trong mối quan hệ, công việc, v.v.)

    "Their marriage has been experiencing a rough patch lately."

    (Cuộc hôn nhân của họ gần đây đang trải qua một giai đoạn khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

experiencing

Động từ (V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại tiếp diễn của 'experience': Trải qua, nếm trải, cảm nhận (một sự kiện hoặc tình huống).

"She is experiencing some difficulties with her new project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, I am experiencing such joy right now!
Wow, tôi đang trải qua một niềm vui lớn lúc này!
Phủ định
Oh no, I am not experiencing any technical difficulties.
Ôi không, tôi không gặp bất kỳ khó khăn kỹ thuật nào.
Nghi vấn
Hey, are you experiencing any problems with the new software?
Này, bạn có đang gặp bất kỳ vấn đề nào với phần mềm mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "experiencing".

Học tập qua trải nghiệm (Experiential Learning)

Trong giáo dục phương Tây, khái niệm 'Học tập qua trải nghiệm' rất được coi trọng. Thay vì chỉ học lý thuyết, người học được khuyến khích trực tiếp tham gia vào các hoạt động, thử thách để tự rút ra kiến thức và kỹ năng. Việc 'experiencing' (trải nghiệm) được xem là cách hiệu quả nhất để ghi nhớ và áp dụng thông tin.

Sự đồng cảm thông qua trải nghiệm (Empathy through Experience)

Trong nhiều nền văn hóa, khả năng 'trải nghiệm' (experiencing) những gì người khác đã trải qua là nền tảng của sự đồng cảm. Khi một người nói 'I understand what you're experiencing', họ đang bày tỏ sự thấu hiểu sâu sắc, thường là vì họ cũng từng ở trong hoàn cảnh tương tự. Điều này nhấn mạnh giá trị của trải nghiệm cá nhân trong việc xây dựng các mối quan hệ xã hội và sự hiểu biết lẫn nhau.