(Top Banner Ad)
between jobs
B1
Idiom B1 Kinh tế

between jobs

Nghĩa tiếng Việt

đang tìm việc chưa có việc làm trong thời gian tìm việc tạm thời thất nghiệp đang chuyển đổi công việc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Temporarily unemployed; in the process of seeking new employment.

Vietnamese Meaning

Tạm thời thất nghiệp; đang trong quá trình tìm kiếm việc làm mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's been between jobs since her contract ended last month."

    "Cô ấy đang trong giai đoạn tìm việc kể từ khi hợp đồng của cô ấy kết thúc vào tháng trước."

  • "He's currently between jobs, but he's actively looking for a new position."

    "Anh ấy hiện đang trong giai đoạn tìm việc, nhưng anh ấy đang tích cực tìm kiếm một vị trí mới."

  • "I was between jobs for a few months after I left my last company."

    "Tôi đã trong giai đoạn tìm việc trong vài tháng sau khi tôi rời công ty trước đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun job công việc, việc làm
Adjective jobless thất nghiệp, không có việc làm
Noun job seeker người tìm việc
Noun job market thị trường lao động
Noun job hopping việc nhảy việc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
betwēonan ('by two')
Middle English
jobbe ('piece of work')
Modern English (20th Century)
between jobs

Một Cách Nói Giảm Nói Tránh Lịch Sự

Cụm từ 'between jobs' trở nên phổ biến vào thế kỷ 20 như một cách nói lịch sự và tích cực thay cho 'unemployed' (thất nghiệp). Nó không mang hàm ý tiêu cực về sự thất bại, mà thay vào đó gợi lên hình ảnh một khoảng thời gian tạm thời, một sự chuyển tiếp có chủ đích từ công việc này sang công việc tiếp theo. Điều này phản ánh thái độ lạc quan trong văn hóa phương Tây.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một tình huống mà ai đó vừa mất việc hoặc đã nghỉ việc và đang tích cực tìm kiếm một công việc khác. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với "unemployed" (thất nghiệp), ngụ ý rằng tình trạng này là tạm thời và có chủ ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + between jobs
  • is currently between jobs.
    (hiện đang trong thời gian nghỉ việc.)
  • was briefly between jobs.
    (đã có một thời gian ngắn nghỉ giữa hai công việc.)
  • finds himself between jobs.
    (thấy mình đang trong giai đoạn chuyển việc.)
Describing the person
  • an actor between jobs.
    (một diễn viên đang chờ vai diễn mới.)
  • a consultant between jobs.
    (một nhà tư vấn đang tìm dự án tiếp theo.)
  • a programmer between jobs.
    (một lập trình viên đang trong giai đoạn chuyển việc.)

Idioms

  • to be between jobs

    Đang trong giai đoạn chuyển việc; tạm thời chưa có việc làm nhưng đang tìm kiếm.

    "I'm not unemployed, I'm just between jobs right now and exploring my options."

    (Tôi không thất nghiệp, tôi chỉ đang trong giai đoạn chuyển việc và tìm hiểu các cơ hội mới thôi.)

  • to be out of work

    Bị thất nghiệp (mang sắc thái trực tiếp và tiêu cực hơn 'between jobs').

    "After the factory closed, hundreds of people were suddenly out of work."

    (Sau khi nhà máy đóng cửa, hàng trăm người đột nhiên bị thất nghiệp.)

  • to be on the bench

    (Trong môi trường doanh nghiệp) Tạm thời không được giao dự án nào; (trong thể thao) ngồi ghế dự bị.

    "The consulting firm has a few analysts on the bench waiting for new client contracts."

    (Công ty tư vấn có một vài nhà phân tích đang tạm thời 'ngồi chơi' trong lúc chờ hợp đồng mới từ khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

between jobs

Idiom
Lật mặt

Tạm thời thất nghiệp; đang trong quá trình tìm kiếm việc làm mới.

"She's been between jobs since her contract ended last month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be between jobs for a short period while she finds a new position.
Cô ấy sẽ thất nghiệp trong một khoảng thời gian ngắn trong khi tìm một vị trí mới.
Phủ định
He is not going to be between jobs for long because he has many interviews lined up.
Anh ấy sẽ không thất nghiệp lâu vì anh ấy đã có nhiều cuộc phỏng vấn được xếp hàng.
Nghi vấn
Will they be between jobs after the company restructuring?
Liệu họ có thất nghiệp sau khi công ty tái cấu trúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "between jobs".

Thái Độ Tích Cực Về Sự Nghiệp

Trong văn hóa Mỹ và nhiều nước phương Tây, việc duy trì một hình ảnh tự tin và chủ động là rất quan trọng. Sử dụng cụm từ 'between jobs' cho thấy người nói đang kiểm soát tình hình của mình, xem đây là một giai đoạn chuyển tiếp bình thường và tích cực, chứ không phải là một sự thất bại cá nhân.

Sự Trỗi Dậy Của Nền Kinh Tế Gig

Với sự phát triển của nền kinh tế 'gig' (nền kinh tế của những công việc tự do, theo dự án), việc 'ở giữa các công việc' đã trở nên rất phổ biến và được xã hội chấp nhận rộng rãi. Đối với những người làm nghề tự do (freelancer) hay nhà tư vấn, đây là một phần bình thường trong chu kỳ công việc của họ.