(Top Banner Ad)
outcome-based
C1
adjective C1 Giáo dục, Quản lý, Kinh doanh

outcome-based

UK: /ˈaʊtˌkʌm beɪst/ • US: /ˈaʊtˌkʌm beɪst/

Nghĩa tiếng Việt

dựa trên kết quả đầu ra hướng đến kết quả lấy kết quả làm trung tâm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed so that the required or expected result is achieved or emphasized.

Vietnamese Meaning

Được thiết kế sao cho kết quả mong muốn hoặc dự kiến đạt được hoặc được nhấn mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new curriculum is outcome-based, focusing on what students can actually do after completing the course."

    "Chương trình giảng dạy mới dựa trên kết quả đầu ra, tập trung vào những gì sinh viên thực sự có thể làm sau khi hoàn thành khóa học."

  • "The company adopted an outcome-based management style."

    "Công ty áp dụng phong cách quản lý dựa trên kết quả đầu ra."

  • "Outcome-based education focuses on what students should be able to do at the end of the course."

    "Giáo dục dựa trên kết quả đầu ra tập trung vào những gì học sinh có thể làm được vào cuối khóa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun outcome kết quả, đầu ra
Verb base dựa vào, đặt nền móng
Noun basis nền tảng, cơ sở
Adjective outcome-driven định hướng bởi kết quả, thúc đẩy bởi kết quả

Synonyms

Antonyms

process-oriented (hướng đến quy trình)input-based (dựa trên đầu vào)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Quản lý, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
outcome (kết quả)
English
based (dựa trên)
Modern English
outcome-based (compound adjective formed by combining 'outcome' and 'based')

Nguồn gốc của 'outcome-based'

Từ 'outcome-based' là một tính từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ: 'outcome' (kết quả) và 'based' (dựa trên). 'Outcome' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ūt' (ra ngoài) và 'cuman' (đến), mang ý nghĩa là điều gì đó 'xuất hiện' hoặc 'xảy ra'. Còn 'based' xuất phát từ tiếng Latin 'basis' (nền tảng) qua tiếng Pháp cổ 'bas', nghĩa là 'đặt nền móng' hoặc 'dựa vào'. Khi ghép lại, 'outcome-based' mô tả một cái gì đó được định hướng hoặc đánh giá hoàn toàn dựa vào kết quả cuối cùng đạt được, chứ không phải quá trình thực hiện.

Usage Note

Thuật ngữ 'outcome-based' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đạt được các kết quả cụ thể và đo lường được, trái ngược với việc chỉ tập trung vào quy trình hoặc đầu vào. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như giáo dục, quản lý và chăm sóc sức khỏe, nơi việc đo lường và đạt được các mục tiêu cụ thể là rất quan trọng. So với các từ như 'results-oriented' (hướng đến kết quả), 'outcome-based' mang tính hệ thống và được thiết kế hơn, nhấn mạnh một phương pháp có cấu trúc để đạt được các kết quả mong muốn. Nó không chỉ là muốn kết quả tốt, mà là xây dựng quy trình và mục tiêu dựa trên kết quả mong muốn.

Prepositions

on in

Khi dùng 'on', nó thường chỉ sự tập trung: 'outcome-based on student achievement' (tập trung vào thành tích của học sinh). Khi dùng 'in', nó thường chỉ ngữ cảnh hoặc lĩnh vực: 'outcome-based in education' (trong giáo dục).

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns related to 'outcome-based'
  • education outcome-based education
    (giáo dục dựa trên kết quả)
  • learning outcome-based learning
    (học tập dựa trên kết quả)
  • approach outcome-based approach
    (phương pháp tiếp cận dựa trên kết quả)
  • assessment outcome-based assessment
    (đánh giá dựa trên kết quả)
  • management outcome-based management
    (quản lý dựa trên kết quả)
Verbs commonly used with 'outcome-based' concepts
  • implement implement an outcome-based strategy
    (triển khai chiến lược dựa trên kết quả)
  • adopt adopt an outcome-based model
    (áp dụng mô hình dựa trên kết quả)
  • design design outcome-based curricula
    (thiết kế chương trình giảng dạy dựa trên kết quả)

Idioms

  • an outcome-based approach

    một phương pháp tiếp cận dựa trên kết quả

    "Many schools are now adopting an outcome-based approach to teaching."

    (Nhiều trường học hiện đang áp dụng một phương pháp tiếp cận giảng dạy dựa trên kết quả.)

  • shift to an outcome-based model

    chuyển sang mô hình dựa trên kết quả

    "The company decided to shift to an outcome-based model for employee evaluations."

    (Công ty đã quyết định chuyển sang mô hình đánh giá nhân viên dựa trên kết quả.)

  • embrace outcome-based principles

    áp dụng các nguyên tắc dựa trên kết quả

    "To improve efficiency, we must embrace outcome-based principles in our project management."

    (Để cải thiện hiệu quả, chúng ta phải áp dụng các nguyên tắc dựa trên kết quả trong quản lý dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outcome-based

adjective
Lật mặt

Được thiết kế sao cho kết quả mong muốn hoặc dự kiến đạt được hoặc được nhấn mạnh.

"The new curriculum is outcome-based, focusing on what students can actually do after completing the course."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to implement an outcome-based education system next year.
Chính phủ sẽ triển khai một hệ thống giáo dục dựa trên kết quả vào năm tới.
Phủ định
They are not going to adopt an outcome-based approach to project management.
Họ sẽ không áp dụng một phương pháp tiếp cận dựa trên kết quả để quản lý dự án.
Nghi vấn
Are we going to design an outcome-based curriculum for the new course?
Chúng ta có định thiết kế một chương trình giảng dạy dựa trên kết quả cho khóa học mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outcome-based".

Giáo dục và Học tập hiện đại

Trong nhiều hệ thống giáo dục phương Tây, khái niệm 'outcome-based' (dựa trên kết quả) là rất quan trọng. Nó thúc đẩy việc thiết kế chương trình học, phương pháp giảng dạy và đánh giá không chỉ dựa trên nội dung được dạy, mà quan trọng hơn là dựa trên những gì học sinh *có thể làm được* sau khi học. Mục tiêu là phát triển các năng lực và kỹ năng đo lường được.

Quản lý và Chính sách công

Trong lĩnh vực kinh doanh và quản lý công, tư duy 'outcome-based' được áp dụng rộng rãi. Các tổ chức thường được đánh giá và cấp vốn dựa trên các kết quả và tác động cụ thể mà họ đạt được, thay vì chỉ dựa vào các hoạt động đã thực hiện. Điều này nhằm khuyến khích hiệu quả, trách nhiệm giải trình và tập trung vào việc tạo ra giá trị thực sự.