(Top Banner Ad)
performance-based
C1
Tính từ C1 Kinh tế, Quản trị nhân sự, Giáo dục

performance-based

UK: /pəˈfɔːmənsˌbeɪst/ • US: /pərˈfɔːrmənsˌbeɪst/

Nghĩa tiếng Việt

dựa trên hiệu suất theo hiệu suất dựa vào hiệu quả làm việc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or determined by how well someone or something does a job or activity.

Vietnamese Meaning

Dựa trên hoặc được xác định bởi mức độ hoàn thành tốt công việc hoặc hoạt động của ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offers performance-based bonuses to its employees."

    "Công ty cung cấp tiền thưởng dựa trên hiệu suất làm việc cho nhân viên của mình."

  • "The government introduced a performance-based funding system for universities."

    "Chính phủ đã giới thiệu một hệ thống tài trợ dựa trên hiệu suất cho các trường đại học."

  • "Our pay raises are now performance-based."

    "Việc tăng lương của chúng ta bây giờ dựa trên hiệu suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun performance sự thể hiện, sự trình diễn; hiệu suất, kết quả
Verb perform thực hiện, tiến hành; biểu diễn; hoạt động
Noun performer người biểu diễn; người thực hiện
Noun base nền tảng, cơ sở; căn cứ
Verb base đặt nền tảng, dựa vào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
parformer
Old French
bas
English
performance
English
based
English
performance-based

Nguồn gốc của 'Performance-based'

Từ 'performance-based' là một tính từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ danh từ 'performance' (hiệu suất, sự thể hiện) và tính từ 'based' (dựa trên, có cơ sở từ). 'Performance' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'parformer' (thực hiện), trong khi 'based' đến từ tiếng Pháp cổ 'bas' (cơ sở). Do đó, 'performance-based' theo nghĩa đen có nghĩa là 'dựa trên hiệu suất' hoặc 'có nền tảng là hiệu suất', mô tả một hệ thống, phương pháp hay chính sách mà kết quả được xác định bởi cách thức hoạt động hoặc mức độ thành công.

Usage Note

Thái nghĩa của 'performance-based' nhấn mạnh vào việc đánh giá, trả thưởng, hoặc quản lý dựa trên kết quả thực tế đạt được, chứ không phải dựa trên thâm niên, bằng cấp, hoặc các yếu tố chủ quan khác. Nó thường mang tính khách quan và có thể đo lường được. So với các từ như 'merit-based' (dựa trên năng lực), 'performance-based' tập trung nhiều hơn vào kết quả cụ thể, trong khi 'merit-based' có thể bao gồm tiềm năng hoặc các phẩm chất cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

performance-based + Noun
  • pay performance-based pay
    (lương thưởng dựa trên hiệu suất)
  • incentives performance-based incentives
    (các khoản khuyến khích dựa trên hiệu suất)
  • assessment performance-based assessment
    (đánh giá dựa trên hiệu suất)
  • contract performance-based contract
    (hợp đồng dựa trên hiệu suất)
  • funding performance-based funding
    (tài trợ dựa trên hiệu suất)
Verb + (a) performance-based + Noun
  • implement implement a performance-based system
    (triển khai một hệ thống dựa trên hiệu suất)
  • design design performance-based goals
    (thiết kế các mục tiêu dựa trên hiệu suất)

Idioms

  • performance-based compensation

    chế độ thù lao/lương thưởng dựa trên hiệu suất

    "Many companies are shifting to performance-based compensation models."

    (Nhiều công ty đang chuyển sang các mô hình lương thưởng dựa trên hiệu suất.)

  • performance-based funding model

    mô hình tài trợ dựa trên hiệu suất

    "The university adopted a performance-based funding model to encourage better outcomes."

    (Trường đại học đã áp dụng mô hình tài trợ dựa trên hiệu suất để khuyến khích kết quả tốt hơn.)

  • a performance-based approach

    một cách tiếp cận dựa trên hiệu suất

    "Their new management strategy emphasizes a performance-based approach."

    (Chiến lược quản lý mới của họ nhấn mạnh cách tiếp cận dựa trên hiệu suất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

performance-based

Tính từ
Lật mặt

Dựa trên hoặc được xác định bởi mức độ hoàn thành tốt công việc hoặc hoạt động của ai đó hoặc cái gì đó.

"The company offers performance-based bonuses to its employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "performance-based".

Hệ thống trọng dụng nhân tài (Meritocracy)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở, 'performance-based' gắn liền với khái niệm trọng dụng nhân tài (meritocracy). Đây là một hệ thống mà sự thăng tiến, lương thưởng và các cơ hội được quyết định dựa trên khả năng, kỹ năng và hiệu suất làm việc thực tế của một cá nhân, thay vì thâm niên, địa vị xã hội hay các yếu tố khác. Điều này khuyến khích sự cạnh tranh và nỗ lực cá nhân để đạt được kết quả tốt nhất.

Đánh giá dựa trên hiệu suất trong giáo dục

Trong lĩnh vực giáo dục, các phương pháp đánh giá dựa trên hiệu suất (performance-based assessment) ngày càng trở nên phổ biến. Thay vì chỉ kiểm tra kiến thức lý thuyết thông qua các bài thi trắc nghiệm, học sinh được đánh giá dựa trên khả năng áp dụng kiến thức để giải quyết vấn đề, thực hiện các dự án, hoặc trình bày kỹ năng thực tế. Mục tiêu là khuyến khích học tập sâu hơn, phát triển tư duy phản biện và các kỹ năng toàn diện cho học sinh, chuẩn bị tốt hơn cho thế giới thực.