(Top Banner Ad)
outsiders
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Chính trị, Văn hóa

outsiders

UK: /ˌaʊtˈsaɪdəz/ • US: /ˌaʊtˈsaɪdərz/

Nghĩa tiếng Việt

người ngoài cuộc người bên ngoài người không thuộc nhóm kẻ bị ruồng bỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who do not belong to a particular group or organization, or who do not share its values or customs.

Vietnamese Meaning

Những người không thuộc về một nhóm hoặc tổ chức cụ thể, hoặc những người không chia sẻ các giá trị hoặc phong tục của nhóm đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They always felt like outsiders in their new school."

    "Họ luôn cảm thấy như người ngoài cuộc trong ngôi trường mới."

  • "The novel tells the story of a group of teenagers who feel like outsiders."

    "Cuốn tiểu thuyết kể về câu chuyện của một nhóm thiếu niên cảm thấy như người ngoài cuộc."

  • "She was an outsider in the political establishment."

    "Cô ấy là một người ngoài cuộc trong giới chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun outsider Người ngoài cuộc, người lạ
Noun outside Bên ngoài, mặt ngoài
Adjective outside Ở bên ngoài, ngoài
Adverb outside Bên ngoài
Noun insider Người trong cuộc, thành viên nội bộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Old English
sīde
English (14th century)
outside
English (19th century)
outsider

Nguồn gốc của "outsider"

Từ "outsider" là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, xuất hiện lần đầu vào đầu thế kỷ 19. Nó được hình thành bằng cách thêm hậu tố chỉ người "-er" vào từ "outside" (bên ngoài). "Outside" lại được ghép từ "out" (ngoài) và "side" (bên cạnh), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Từ đó, "outsider" mô tả một người không thuộc về một nhóm, một tổ chức, hoặc một nơi cụ thể.

Usage Note

Từ 'outsiders' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự xa lánh, bị loại trừ hoặc không được chấp nhận. Nó có thể chỉ những người mới đến, những người có quan điểm khác biệt, hoặc những người không phù hợp với các chuẩn mực xã hội. So với 'strangers', 'outsiders' nhấn mạnh hơn vào sự khác biệt về văn hóa, giá trị hoặc địa vị xã hội, trong khi 'strangers' chỉ đơn thuần là những người không quen biết.

Prepositions

to from

'Outsiders to': ám chỉ việc không thuộc về một nhóm nào đó. Ví dụ: 'They felt like outsiders to the club.' 'Outsiders from': ám chỉ việc đến từ bên ngoài một nhóm nào đó. Ví dụ: 'Outsiders from other countries often find it difficult to adapt.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outsiders
  • complete complete outsiders
    (những người hoàn toàn ngoài cuộc)
  • total total outsiders
    (những người hoàn toàn ngoài cuộc)
  • unwelcome unwelcome outsiders
    (những người ngoài cuộc không được chào đón)
  • dangerous dangerous outsiders
    (những người ngoài cuộc nguy hiểm)
Verb + outsiders
  • exclude exclude outsiders
    (loại trừ những người ngoài cuộc)
  • attract attract outsiders
    (thu hút những người ngoài cuộc)
  • treat treat outsiders
    (đối xử với những người ngoài cuộc)
  • welcome welcome outsiders
    (chào đón những người ngoài cuộc)
Noun + of outsiders
  • perspective the perspective of outsiders
    (quan điểm của những người ngoài cuộc)
  • arrival the arrival of outsiders
    (sự xuất hiện của những người ngoài cuộc)
  • influx an influx of outsiders
    (một dòng người ngoài cuộc đổ vào)

Idioms

  • An outsider looking in

    Một người ngoài cuộc đứng nhìn vào; có cái nhìn khách quan từ bên ngoài

    "As an outsider looking in, I could clearly see the flaws in their team's strategy."

    (Với tư cách là một người ngoài cuộc đứng nhìn vào, tôi có thể thấy rõ những điểm yếu trong chiến lược của đội họ.)

  • To feel like an outsider

    Cảm thấy mình là người ngoài cuộc, không thuộc về một nhóm nào đó

    "Despite living here for years, she still often feels like an outsider in the community."

    (Dù đã sống ở đây nhiều năm, cô ấy vẫn thường cảm thấy mình là người ngoài cuộc trong cộng đồng này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outsiders

Danh từ
Lật mặt

Những người không thuộc về một nhóm hoặc tổ chức cụ thể, hoặc những người không chia sẻ các giá trị hoặc phong tục của nhóm đó.

"They always felt like outsiders in their new school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The club members viewed the new recruits as outsiders.
Các thành viên câu lạc bộ xem những người mới đến như những người ngoài cuộc.
Phủ định
Seldom had the community seen such an outsider as him.
Hiếm khi cộng đồng thấy một người ngoài cuộc như anh ta.
Nghi vấn
Were they considered outsiders because of their different backgrounds?
Liệu họ có bị coi là người ngoài cuộc vì xuất thân khác biệt của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outsiders".

Người trong cuộc và người ngoài cuộc

Trong xã hội và tâm lý học, khái niệm "outsiders" (người ngoài cuộc) gắn liền với lý thuyết "nhóm trong" (in-group) và "nhóm ngoài" (out-group). Người ta thường có xu hướng ưu ái, tin tưởng những người thuộc nhóm mình và có thể hoài nghi, thậm chí kỳ thị những người thuộc nhóm ngoài. Điều này giải thích tại sao người ngoài cuộc đôi khi gặp khó khăn khi hòa nhập vào một cộng đồng mới hoặc bị đối xử khác biệt.

Góc nhìn và sự đổi mới từ người ngoài cuộc

Mặc dù đôi khi bị xem là mối đe dọa hoặc bị loại trừ, người ngoài cuộc cũng có thể mang lại những giá trị tích cực. Họ thường có cái nhìn khách quan, không bị ràng buộc bởi các quy tắc hay thành kiến nội bộ. Điều này giúp họ đưa ra những ý tưởng mới mẻ, đột phá hoặc nhìn ra vấn đề mà người trong cuộc không thấy, thúc đẩy sự đổi mới và thay đổi.