(Top Banner Ad)
insiders
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Chính trị, Xã hội

insiders

UK: /ɪnˈsaɪdə(r)/ • US: /ɪnˈsaɪdər/

Nghĩa tiếng Việt

người trong cuộc người nội bộ giới thạo tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People within an organization, group, or society who have access to information not available to others.

Vietnamese Meaning

Những người bên trong một tổ chức, nhóm hoặc xã hội có quyền truy cập vào thông tin mà người khác không có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The insiders knew about the merger before it was publicly announced."

    "Những người trong cuộc biết về vụ sáp nhập trước khi nó được công bố rộng rãi."

  • "Political insiders are predicting a close election."

    "Những người trong giới chính trị đang dự đoán một cuộc bầu cử sít sao."

  • "Industry insiders say the new product will revolutionize the market."

    "Những người trong ngành cho biết sản phẩm mới sẽ cách mạng hóa thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun insider người trong cuộc, người nội bộ
Noun inside phía trong, bên trong
Adjective inside ở bên trong, nội bộ
Adverb inside ở bên trong, vào bên trong
Noun outsider người ngoài cuộc, người ngoài
Noun phrase insider information thông tin nội bộ
Noun phrase insider trading giao dịch nội gián
Noun phrase insider threat mối đe dọa nội bộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
in
Old English
sīde
Middle English
inside
Modern English
insider
Modern English
insiders

Nguồn gốc của 'người trong cuộc'

Từ 'inside' (bên trong) kết hợp với hậu tố '-er' (người) tạo thành 'insider' - người có kiến thức hoặc quyền truy cập đặc biệt, giống như việc bạn biết một bí mật mà chỉ những người thân cận mới được chia sẻ vậy. Phiên bản số nhiều 'insiders' xuất hiện để chỉ một nhóm người như vậy.

Usage Note

Thuật ngữ này thường ngụ ý rằng thông tin này được sử dụng một cách bí mật hoặc mang lại lợi thế không công bằng cho những 'insider'. Nó có thể mang nghĩa tích cực (ví dụ: 'insiders' trong một nhóm nghiên cứu có kiến thức chuyên môn) hoặc tiêu cực (ví dụ: 'insiders' tham gia giao dịch nội gián bất hợp pháp). So sánh với 'outsiders' (người ngoài), những người không có quyền truy cập vào thông tin hoặc quyền lực tương tự.

Prepositions

within in

'insiders within': nhấn mạnh vị trí bên trong một nhóm, tổ chức cụ thể. Ví dụ: 'insiders within the company'. 'insiders in': đề cập đến việc là một phần của một nhóm, hệ thống. Ví dụ: 'insiders in the political system'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + insiders
  • trusted trusted insiders
    (những người nội bộ đáng tin cậy)
  • knowledgeable knowledgeable insiders
    (những người nội bộ có kiến thức)
  • well-placed well-placed insiders
    (những người nội bộ có vị trí tốt (quan trọng))
Verb + insiders
  • consult consult insiders
    (tham vấn những người nội bộ)
  • protect protect insiders
    (bảo vệ những người nội bộ)
  • inform inform insiders
    (thông báo cho những người nội bộ)
Noun + insiders
  • company company insiders
    (những người nội bộ công ty)
  • political political insiders
    (những người nội bộ chính trị)
  • industry industry insiders
    (những người trong ngành)

Idioms

  • an insider's perspective/view

    quan điểm/góc nhìn của người trong cuộc

    "The report offers an insider's perspective on the political crisis."

    (Báo cáo đưa ra góc nhìn của người trong cuộc về cuộc khủng hoảng chính trị.)

  • insider trading

    giao dịch nội gián (mua bán cổ phiếu dựa trên thông tin nội bộ chưa công khai)

    "Insider trading is illegal and can lead to severe penalties."

    (Giao dịch nội gián là bất hợp pháp và có thể dẫn đến những hình phạt nghiêm khắc.)

  • insider knowledge

    kiến thức nội bộ

    "Only a few people had insider knowledge about the upcoming merger."

    (Chỉ một vài người có kiến thức nội bộ về vụ sáp nhập sắp tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insiders

Danh từ
Lật mặt

Những người bên trong một tổ chức, nhóm hoặc xã hội có quyền truy cập vào thông tin mà người khác không có.

"The insiders knew about the merger before it was publicly announced."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you are an insider in a company, you often know about upcoming changes before the public does.
Nếu bạn là người trong công ty, bạn thường biết về những thay đổi sắp tới trước khi công chúng biết.
Phủ định
When an insider doesn't report illegal activity, they risk facing legal consequences themselves.
Khi một người trong cuộc không báo cáo hoạt động bất hợp pháp, họ có nguy cơ phải đối mặt với hậu quả pháp lý.
Nghi vấn
If someone is an insider, do they have a responsibility to maintain confidentiality?
Nếu ai đó là người trong cuộc, họ có trách nhiệm giữ bí mật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insiders".

Thông tin nội bộ và lợi thế cạnh tranh

Trong kinh doanh và chính trị, việc có được 'thông tin nội bộ' (insider information) có thể mang lại lợi thế đáng kể. Tuy nhiên, việc sử dụng thông tin này một cách không đúng đắn (như trong 'insider trading') thường bị coi là phi đạo đức và bất hợp pháp, vì nó làm mất đi sự công bằng.

Vòng tròn 'người trong cuộc' và 'người ngoài cuộc'

Khái niệm 'insiders' thường đối lập với 'outsiders'. Trong nhiều nền văn hóa, việc thuộc về nhóm 'insiders' có thể biểu thị quyền lực, đặc quyền hoặc sự hiểu biết sâu sắc về một lĩnh vực nào đó, trong khi 'outsiders' thường bị coi là thiếu thông tin hoặc không có ảnh hưởng.