(Top Banner Ad)
outwardly affected
C1
Cụm tính từ C1 Tâm lý học, Xã hội học

outwardly affected

UK: /ˈaʊtwədli əˈfɛktɪd/ • US: /ˈaʊtwərdli əˈfɛktɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bề ngoài tỏ ra bị ảnh hưởng vẻ ngoài bị tác động thể hiện ra bên ngoài là bị ảnh hưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Appearing to be influenced or changed on the surface, but possibly not internally or genuinely.

Vietnamese Meaning

Có vẻ như bị ảnh hưởng hoặc thay đổi trên bề mặt, nhưng có thể không phải bên trong hoặc một cách chân thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She seemed outwardly affected by the news, but inside she was secretly pleased."

    "Cô ấy có vẻ bị ảnh hưởng bởi tin tức, nhưng bên trong cô ấy lại vui mừng một cách bí mật."

  • "He was outwardly affected by her speech, but his actions told a different story."

    "Anh ta có vẻ bị ảnh hưởng bởi bài phát biểu của cô ấy, nhưng hành động của anh ta lại kể một câu chuyện khác."

  • "The company was outwardly affected by the scandal, but internally they were confident they could weather the storm."

    "Công ty có vẻ bị ảnh hưởng bởi vụ bê bối, nhưng bên trong họ tự tin rằng họ có thể vượt qua cơn bão này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb affect Ảnh hưởng; giả vờ có hoặc cảm thấy (nghĩa liên quan đến 'affected')
Noun affectation Sự giả tạo, vẻ làm bộ, điệu bộ không tự nhiên
Adjective affected Giả tạo, kiểu cách, không tự nhiên (ví dụ: giọng điệu, cách cư xử)
Adjective unaffected Không giả tạo, tự nhiên, chân thật
Adjective outward Bên ngoài, bề ngoài (ví dụ: vẻ bề ngoài)
Adverb outwardly Một cách bề ngoài, ra vẻ bên ngoài

Synonyms

superficially affected (bị ảnh hưởng một cách hời hợt)seemingly affected (có vẻ như bị ảnh hưởng)

Antonyms

genuinely affected (bị ảnh hưởng một cách chân thật)sincerely affected (bị ảnh hưởng một cách chân thành)

Related Words

emotional display (sự thể hiện cảm xúc)facade (bề ngoài, vỏ bọc)

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adficere (to influence, do something to)
Old French
affecter (to act on, influence, pretend)
Middle English
affecten (to influence, pretend)
Old English
ūt (out) + weard (towards) -> ūtweard (outer, going out)
English
outward (external, visible)
English
outwardly (on the outside, externally)

Nguồn gốc của sự giả tạo bên ngoài

Cụm từ 'outwardly affected' mô tả ai đó thể hiện cảm xúc hoặc thái độ một cách rõ ràng bên ngoài, nhưng thường ngụ ý rằng đó không phải là cảm xúc thật sự sâu sắc hoặc chỉ là một sự thể hiện hời hợt, thiếu tự nhiên. Từ 'affected' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'adficere' (ảnh hưởng, tác động) qua tiếng Pháp cổ, sau đó phát triển nghĩa 'giả bộ, ra vẻ'. Khi kết hợp với 'outwardly' (bên ngoài, rõ ràng), nó nhấn mạnh hành vi giả tạo này chỉ thể hiện ở vẻ bề ngoài, không xuất phát từ bên trong một cách chân thành.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả hành vi hoặc cảm xúc mà một người thể hiện ra bên ngoài, có thể không phản ánh đúng cảm xúc thật sự của họ. Nó ngụ ý một sự giả tạo hoặc che giấu. So sánh với 'genuinely affected', cụm từ này nhấn mạnh sự khác biệt giữa vẻ bề ngoài và trạng thái bên trong.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs preceding 'outwardly affected'
  • appear appear outwardly affected
    (trông có vẻ giả tạo/kiểu cách bên ngoài)
  • seem seem outwardly affected
    (có vẻ giả tạo/kiểu cách bên ngoài)
  • be be outwardly affected by
    (bị ảnh hưởng/tác động rõ rệt bên ngoài bởi (thường mang nghĩa tiêu cực, giả tạo))
'Outwardly affected' modifying a noun
  • manner an outwardly affected manner
    (một phong thái kiểu cách/làm bộ bên ngoài)
  • cheerfulness outwardly affected cheerfulness
    (sự vui vẻ giả tạo bên ngoài)
  • smile an outwardly affected smile
    (một nụ cười giả tạo/gượng ép)
  • demeanor an outwardly affected demeanor
    (một phong thái/cách cư xử giả tạo, không tự nhiên)

Idioms

  • To maintain an outwardly affected composure

    Duy trì vẻ điềm tĩnh giả tạo bên ngoài, che giấu cảm xúc thật

    "Despite the chaos, she managed to maintain an outwardly affected composure."

    (Mặc dù trong sự hỗn loạn, cô ấy vẫn cố gắng duy trì vẻ điềm tĩnh giả tạo bên ngoài.)

  • An outwardly affected display of emotion

    Một sự thể hiện cảm xúc giả tạo, không chân thật ra bên ngoài

    "His tears were an outwardly affected display of emotion, designed to gain sympathy."

    (Những giọt nước mắt của anh ta chỉ là một màn thể hiện cảm xúc giả tạo bên ngoài, nhằm mục đích lấy lòng thương hại.)

  • To show outwardly affected pleasantries

    Thể hiện những lời nói/cử chỉ xã giao giả tạo, không thật lòng

    "She greeted him with outwardly affected pleasantries, though she secretly disliked him."

    (Cô ấy chào anh ta bằng những lời xã giao giả tạo, mặc dù trong lòng không ưa anh ta chút nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outwardly affected

Cụm tính từ
Lật mặt

Có vẻ như bị ảnh hưởng hoặc thay đổi trên bề mặt, nhưng có thể không phải bên trong hoặc một cách chân thật.

"She seemed outwardly affected by the news, but inside she was secretly pleased."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outwardly affected".

Giá trị của sự chân thật và thành thật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự chân thật (authenticity) và thành thật (sincerity) được đánh giá rất cao trong các mối quan hệ cá nhân và giao tiếp xã hội. Hành vi 'outwardly affected' thường bị coi là thiếu chân thành, giả tạo, và có thể dẫn đến sự ngờ vực hoặc mất niềm tin. Nó ngụ ý rằng người đó đang cố tình thể hiện một điều gì đó khác với cảm xúc hoặc suy nghĩ thật sự của mình.

Mặt nạ xã hội và quản lý ấn tượng

Khái niệm 'mặt nạ xã hội' (social masks) đề cập đến cách con người điều chỉnh hành vi và biểu hiện cảm xúc để phù hợp với các tình huống xã hội khác nhau hoặc để tạo ấn tượng mong muốn. 'Outwardly affected' mô tả một trường hợp khi 'mặt nạ' này trở nên quá rõ ràng hoặc không tự nhiên, cho thấy người đó đang 'diễn' một vai nào đó, thay vì thể hiện bản thân một cách tự nhiên. Điều này có thể được xem là một hình thức 'quản lý ấn tượng' (impression management) nhưng được thực hiện một cách kém hiệu quả hoặc không được lòng người khác.