(Top Banner Ad)
oval office
B2
Danh từ B2 Chính trị

oval office

UK: /ˈəʊvl̩ ˈɒfɪs/ • US: /ˈoʊvl̩ ˈɔːfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

Phòng Bầu dục Văn phòng Tổng thống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The office of the President of the United States, located in the West Wing of the White House; by extension, the presidency itself.

Vietnamese Meaning

Văn phòng của Tổng thống Hoa Kỳ, nằm ở Cánh Tây của Nhà Trắng; mở rộng ra, là chính phủ tổng thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The President addressed the nation from the Oval Office."

    "Tổng thống đã phát biểu trước quốc dân từ Phòng Bầu dục."

  • "Negotiations took place in the Oval Office."

    "Các cuộc đàm phán đã diễn ra trong Phòng Bầu dục."

  • "The Oval Office has been the site of many historic moments."

    "Phòng Bầu dục là nơi diễn ra nhiều khoảnh khắc lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Tính từ (Adj) oval có hình bầu dục, hình trái xoan
Danh từ (Noun) oval vật hình bầu dục
Danh từ (Noun) office văn phòng; chức vụ
Danh từ (Noun) officer sĩ quan; công chức; nhân viên (có chức vụ)
Tính từ (Adj) official chính thức, có thẩm quyền
Danh từ (Noun) official quan chức, cán bộ

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ovum (egg)
Old French
ovale (egg-shaped)
English
oval
Latin
officium (duty, service)
Old French
office (duty, post)
English
office
English
Oval Office (specific room, from 1909)

Hình dạng đặc biệt của quyền lực

Thuật ngữ 'Oval Office' (Phòng Bầu Dục) bắt nguồn từ hình dáng độc đáo của căn phòng này – một hình bầu dục hoàn hảo, khác biệt so với các văn phòng hình chữ nhật thông thường. Từ 'oval' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'ovum' trong tiếng Latin, nghĩa là 'trứng', ám chỉ hình dạng giống quả trứng.

Văn phòng Tổng thống Mỹ

Phòng Bầu Dục là văn phòng làm việc chính thức của Tổng thống Hoa Kỳ, nằm trong Cánh Tây của Nhà Trắng. Căn phòng đầu tiên mang tên này được xây dựng vào năm 1909 dưới thời Tổng thống William Howard Taft. Sau đó, nó được tái thiết kế và di dời đến vị trí hiện tại vào năm 1934 dưới thời Tổng thống Franklin D. Roosevelt. Kể từ đó, đây đã trở thành biểu tượng toàn cầu của quyền lực và là nơi chứng kiến nhiều quyết định lịch sử của nước Mỹ.

Usage Note

Cụm từ 'Oval Office' thường được dùng để chỉ văn phòng làm việc thực tế của Tổng thống trong Nhà Trắng, đồng thời mang ý nghĩa tượng trưng cho quyền lực và trách nhiệm của chức vụ tổng thống. Việc sử dụng cụm từ này có thể mang tính trang trọng hoặc ám chỉ đến các quyết định và chính sách quan trọng của chính phủ Hoa Kỳ. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể thay thế bằng 'presidency' trong một số ngữ cảnh, tuy nhiên cần lưu ý sự khác biệt về sắc thái nghĩa.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + Oval Office
  • enter enter the Oval Office
    (bước vào Phòng Bầu Dục)
  • leave leave the Oval Office
    (rời Phòng Bầu Dục)
  • work in work in the Oval Office
    (làm việc trong Phòng Bầu Dục)
  • address the nation from address the nation from the Oval Office
    (phát biểu trước quốc dân từ Phòng Bầu Dục)
Tính từ + Oval Office
  • prestigious prestigious Oval Office
    (Phòng Bầu Dục danh giá)
  • historic historic Oval Office
    (Phòng Bầu Dục lịch sử)
  • iconic iconic Oval Office
    (Phòng Bầu Dục mang tính biểu tượng)
Cụm danh từ liên quan
  • Oval Office Oval Office desk
    (bàn làm việc trong Phòng Bầu Dục (ám chỉ bàn Resolute Desk))
  • Oval Office Oval Office meeting
    (cuộc họp trong Phòng Bầu Dục)

Idioms

  • run for the Oval Office

    ứng cử chức Tổng thống Hoa Kỳ (nghĩa đen: chạy đua vào Phòng Bầu Dục)

    "Many politicians dream of running for the Oval Office."

    (Nhiều chính trị gia mơ ước được ứng cử chức Tổng thống Hoa Kỳ.)

  • occupy the Oval Office

    đương nhiệm Tổng thống Hoa Kỳ (nghĩa đen: chiếm giữ Phòng Bầu Dục)

    "Only a few individuals have had the privilege to occupy the Oval Office."

    (Chỉ một vài cá nhân có vinh dự được đương nhiệm Tổng thống Hoa Kỳ.)

  • seek the Oval Office

    tìm kiếm chức Tổng thống Hoa Kỳ; cố gắng tranh cử Tổng thống (nghĩa đen: tìm kiếm Phòng Bầu Dục)

    "She announced her decision to seek the Oval Office in the next election."

    (Cô ấy đã công bố quyết định tranh cử chức Tổng thống Hoa Kỳ trong cuộc bầu cử tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oval office

Danh từ
Lật mặt

Văn phòng của Tổng thống Hoa Kỳ, nằm ở Cánh Tây của Nhà Trắng; mở rộng ra, là chính phủ tổng thống.

"The President addressed the nation from the Oval Office."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oval office".

Trung tâm quyền lực và quyết sách

Phòng Bầu Dục không chỉ là nơi làm việc của Tổng thống Mỹ mà còn là trái tim của chính quyền Hoa Kỳ, nơi đưa ra các quyết định quan trọng có thể ảnh hưởng đến vận mệnh quốc gia và cả thế giới. Nó đại diện cho quyền lực tối cao, khả năng lãnh đạo và nền dân chủ của Mỹ.

Chiếc bàn Resolute Desk huyền thoại

Một trong những vật dụng nổi tiếng nhất trong Phòng Bầu Dục là chiếc bàn làm việc Resolute Desk. Đây là món quà từ Nữ hoàng Victoria của Anh tặng Tổng thống Rutherford B. Hayes vào năm 1880, được làm từ gỗ của con tàu HMS Resolute. Chiếc bàn này đã được sử dụng bởi nhiều đời Tổng thống, trong đó có John F. Kennedy và Barack Obama, và là một biểu tượng gắn liền với các đời Tổng thống.