(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ oval office
B2

oval office

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

Phòng Bầu dục Văn phòng Tổng thống
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Oval office'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Văn phòng của Tổng thống Hoa Kỳ, nằm ở Cánh Tây của Nhà Trắng; mở rộng ra, là chính phủ tổng thống.

Definition (English Meaning)

The office of the President of the United States, located in the West Wing of the White House; by extension, the presidency itself.

Ví dụ Thực tế với 'Oval office'

  • "The President addressed the nation from the Oval Office."

    "Tổng thống đã phát biểu trước quốc dân từ Phòng Bầu dục."

  • "Negotiations took place in the Oval Office."

    "Các cuộc đàm phán đã diễn ra trong Phòng Bầu dục."

  • "The Oval Office has been the site of many historic moments."

    "Phòng Bầu dục là nơi diễn ra nhiều khoảnh khắc lịch sử."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Oval office'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: oval office
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chính trị

Ghi chú Cách dùng 'Oval office'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'Oval Office' thường được dùng để chỉ văn phòng làm việc thực tế của Tổng thống trong Nhà Trắng, đồng thời mang ý nghĩa tượng trưng cho quyền lực và trách nhiệm của chức vụ tổng thống. Việc sử dụng cụm từ này có thể mang tính trang trọng hoặc ám chỉ đến các quyết định và chính sách quan trọng của chính phủ Hoa Kỳ. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể thay thế bằng 'presidency' trong một số ngữ cảnh, tuy nhiên cần lưu ý sự khác biệt về sắc thái nghĩa.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Oval office'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)