(Top Banner Ad)
baking tray
A2
danh từ A2 Ẩm thực

baking tray

UK: /ˈbeɪ.kɪŋ ˌtreɪ/ • US: /ˈbeɪ.kɪŋ ˌtreɪ/

Nghĩa tiếng Việt

khay nướng mâm nướng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flat, typically rectangular metal pan used in an oven for baking food, such as cookies, cakes, or bread.

Vietnamese Meaning

Một khay kim loại phẳng, thường có hình chữ nhật, được sử dụng trong lò nướng để nướng thức ăn, chẳng hạn như bánh quy, bánh ngọt hoặc bánh mì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She placed the cookies on the baking tray before putting it in the oven."

    "Cô ấy đặt bánh quy lên khay nướng trước khi cho vào lò."

  • "The recipe calls for lining the baking tray with parchment paper."

    "Công thức yêu cầu lót giấy nến lên khay nướng."

  • "Make sure to grease the baking tray before baking the cake."

    "Hãy chắc chắn bôi trơn khay nướng trước khi nướng bánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bake Nướng, làm bánh bằng lò
Noun baker Thợ làm bánh
Noun bakery Tiệm bánh, lò bánh
Noun tray Cái khay, cái mâm
Adjective baked Đã được nướng (thường chỉ trạng thái)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bacaną* (root of bake)
Old English
bacan (to bake)
Old English
trēg (tray/board)
Modern English (18th Century)
baking tray

Nguồn gốc chức năng

Từ 'baking tray' là một danh từ ghép mang tính mô tả cao, kết hợp hành động 'baking' (nướng) và dụng cụ 'tray' (khay, mâm). Nó xuất hiện rõ ràng khi các lò nướng gia đình trở nên phổ biến, cần một dụng cụ phẳng, chịu nhiệt để chứa thực phẩm trong quá trình nướng.

Usage Note

Khay nướng có nhiều kích cỡ và vật liệu khác nhau, nhưng thường được làm bằng nhôm hoặc thép không gỉ. Chúng khác với khuôn nướng (baking pan) ở chỗ khay nướng thường phẳng và không có thành cao.

Prepositions

on

"On" được sử dụng để chỉ vị trí của thức ăn trên khay nướng. Ví dụ: "Put the cookies on the baking tray."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + baking tray (Hành động)
  • Grease Grease the baking tray
    (Phết dầu/bơ lên khay nướng)
  • Line Line the baking tray with parchment paper
    (Lót giấy nướng vào khay nướng)
  • Place Place the cookies on the baking tray
    (Đặt bánh quy lên khay nướng)
  • Clean Clean the baking tray immediately
    (Lau chùi khay nướng ngay lập tức)
Adjective + baking tray (Mô tả)
  • Non-stick A non-stick baking tray
    (Một khay nướng chống dính)
  • Hot Be careful of the hot baking tray
    (Cẩn thận với khay nướng nóng)
  • Deep A deep baking tray
    (Một khay nướng sâu lòng)

Idioms

  • Straight onto the baking tray

    Đặt/đổ thẳng lên khay nướng (chỉ sự trực tiếp)

    "You can drop the dough straight onto the baking tray."

    (Bạn có thể thả bột bánh trực tiếp lên khay nướng.)

  • A clean baking tray

    Một khay nướng sạch (chỉ điều kiện cần thiết)

    "Always use a clean baking tray for baking bread."

    (Luôn sử dụng một khay nướng sạch để làm bánh mì.)

  • Cooling on the baking tray

    Để nguội trên khay nướng (chỉ giai đoạn cuối của quá trình nướng)

    "Let the biscuits cool on the baking tray for five minutes."

    (Để bánh quy nguội trên khay nướng trong năm phút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baking tray

danh từ
Lật mặt

Một khay kim loại phẳng, thường có hình chữ nhật, được sử dụng trong lò nướng để nướng thức ăn, chẳng hạn như bánh quy, bánh ngọt hoặc bánh mì.

"She placed the cookies on the baking tray before putting it in the oven."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She placed the cookies on the baking tray.
Cô ấy đặt những chiếc bánh quy lên khay nướng.
Phủ định
I didn't put the cake in the baking tray.
Tôi đã không đặt bánh vào khay nướng.
Nghi vấn
Did you remember to grease the baking tray?
Bạn có nhớ bôi mỡ vào khay nướng không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had remembered to buy a baking tray, I could bake cookies now.
Nếu tôi đã nhớ mua một cái khay nướng bánh, tôi có thể nướng bánh quy bây giờ.
Phủ định
If she hadn't left the baking tray in the oven, it wouldn't be burnt now.
Nếu cô ấy không để khay nướng bánh trong lò, nó đã không bị cháy bây giờ.
Nghi vấn
If he had cleaned the baking tray yesterday, would he be able to use it right away today?
Nếu anh ấy đã rửa cái khay nướng bánh ngày hôm qua, liệu anh ấy có thể sử dụng nó ngay lập tức hôm nay không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I put the cookies on the baking tray.
Tôi đặt bánh quy lên khay nướng.
Phủ định
They didn't wash the baking tray after using it.
Họ đã không rửa khay nướng sau khi sử dụng.
Nghi vấn
Where did you buy that baking tray?
Bạn đã mua cái khay nướng đó ở đâu?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had cleaned the baking tray before she started making cookies.
Cô ấy đã rửa sạch cái khay nướng bánh trước khi bắt đầu làm bánh quy.
Phủ định
They hadn't bought a new baking tray until the old one broke.
Họ đã không mua một cái khay nướng bánh mới cho đến khi cái cũ bị hỏng.
Nghi vấn
Had he put the cake on the baking tray before the oven was preheated?
Anh ấy đã đặt bánh lên khay nướng trước khi lò nướng được làm nóng trước chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses a baking tray to make cookies every weekend.
Cô ấy sử dụng một cái khay nướng để làm bánh quy vào mỗi cuối tuần.
Phủ định
They do not need a baking tray to bake that type of bread.
Họ không cần khay nướng để nướng loại bánh mì đó.
Nghi vấn
Do you often clean your baking tray after use?
Bạn có thường xuyên rửa khay nướng sau khi sử dụng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baking tray".

Truyền thống làm bánh Giáng Sinh

Khay nướng là một vật dụng không thể thiếu trong truyền thống làm bánh ngọt tại nhà của phương Tây, đặc biệt là vào dịp Giáng Sinh. Nhiều gia đình có truyền thống sử dụng khay nướng để làm hàng trăm chiếc bánh quy (cookies) để tặng bạn bè và người thân.

Sự ra đời của giấy nến

Mặc dù khay nướng kim loại đã có từ lâu, nhưng việc sử dụng giấy nến (parchment paper) hoặc chiếu silicon để lót khay là một cải tiến lớn của ẩm thực hiện đại. Điều này giúp ngăn thực phẩm dính vào khay và giúp việc vệ sinh dễ dàng hơn rất nhiều.