(Top Banner Ad)
over-focus
C1
Noun C1 Tâm lý học, Kinh doanh, Quản lý thời gian

over-focus

UK: /ˌəʊvəˈfəʊkəs/ • US: /ˌoʊvərˈfoʊkəs/

Nghĩa tiếng Việt

tập trung quá mức quá chú trọng sa đà vào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excessive or disproportionate focus on something.

Vietnamese Meaning

Sự tập trung quá mức hoặc không cân xứng vào một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His over-focus on details prevented him from seeing the bigger picture."

    "Việc anh ấy quá tập trung vào chi tiết đã ngăn cản anh ấy nhìn thấy bức tranh toàn cảnh."

  • "The team over-focused on marketing and neglected product development."

    "Nhóm đã quá tập trung vào marketing và bỏ bê phát triển sản phẩm."

  • "Her over-focus on academic success led to burnout."

    "Việc cô ấy quá tập trung vào thành công trong học tập đã dẫn đến kiệt sức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb over-focus tập trung quá mức, chú ý thái quá (vào một điều gì đó)
Noun over-focus sự tập trung quá mức, sự chú ý thái quá
Adjective over-focused bị tập trung quá mức, chú ý thái quá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Kinh doanh, Quản lý thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*uper-
Proto-Germanic
*uber-
Old English
ofer-
English
over-
Latin
focus
English
focus
Modern English
over-focus

Nguồn gốc của 'Over-focus'

Từ 'over-focus' là sự kết hợp của tiền tố 'over-' (mang nghĩa 'quá mức', 'vượt quá') và động từ 'focus' (tập trung). 'Over-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ofer-', chỉ sự vượt trội hoặc dư thừa. Còn 'focus' ban đầu trong tiếng Latin là 'hearth' (lò sưởi), sau đó phát triển nghĩa trong tiếng Anh thế kỷ 17 để chỉ điểm hội tụ ánh sáng (trong quang học), rồi mở rộng thành nghĩa 'tập trung' mà chúng ta biết ngày nay. Khi ghép lại, 'over-focus' nghĩa là tập trung quá mức, chú ý thái quá vào một điều gì đó.

Usage Note

"Over-focus" ám chỉ việc tập trung quá nhiều vào một khía cạnh nào đó, thường bỏ qua các khía cạnh khác quan trọng không kém. Điều này có thể dẫn đến việc đưa ra các quyết định không tốt hoặc bỏ lỡ những cơ hội quan trọng. Khác với 'focus' đơn thuần mang nghĩa tập trung, 'over-focus' mang nghĩa tiêu cực.
Khi là động từ, "over-focus" diễn tả hành động tập trung quá mức. Hành động này thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự mất cân bằng trong sự chú ý.

Prepositions

on upon

"Over-focus on/upon" something nghĩa là tập trung quá mức vào điều gì đó. Ví dụ: 'The company over-focused on short-term profits, neglecting long-term investments.' (Công ty đã quá tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn, bỏ bê các khoản đầu tư dài hạn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + over-focus
  • avoid avoid over-focus on minor issues
    (tránh tập trung quá mức vào những vấn đề nhỏ nhặt)
  • cause cause an over-focus on one area
    (gây ra sự tập trung thái quá vào một lĩnh vực)
  • lead to lead to over-focus and burnout
    (dẫn đến sự tập trung quá mức và kiệt sức)
Adjective + over-focus
  • excessive an excessive over-focus on profits
    (sự tập trung quá mức (thái quá) vào lợi nhuận)
  • unhealthy an unhealthy over-focus on perfection
    (sự tập trung không lành mạnh vào sự hoàn hảo)
  • narrow a narrow over-focus on specific data
    (sự tập trung hẹp hòi thái quá vào dữ liệu cụ thể)
Noun + over-focus
  • risk of the risk of over-focus on short-term gains
    (nguy cơ tập trung quá mức vào lợi ích ngắn hạn)
  • danger of the danger of over-focus on details
    (mối nguy hiểm của việc tập trung quá mức vào chi tiết)

Idioms

  • an over-focus on something

    sự tập trung thái quá vào điều gì đó

    "An over-focus on metrics can sometimes obscure the bigger picture."

    (Sự tập trung thái quá vào các chỉ số đôi khi có thể che khuất bức tranh tổng thể.)

  • tendency to over-focus

    khuynh hướng tập trung quá mức

    "Some students have a tendency to over-focus on minor errors instead of understanding the main concepts."

    (Một số học sinh có khuynh hướng tập trung quá mức vào những lỗi nhỏ thay vì hiểu các khái niệm chính.)

  • avoid over-focusing on

    tránh tập trung quá mức vào

    "It's important to avoid over-focusing on individual weaknesses and instead leverage team strengths."

    (Điều quan trọng là phải tránh tập trung quá mức vào những điểm yếu cá nhân và thay vào đó tận dụng thế mạnh của cả đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

over-focus

Noun
Lật mặt

Sự tập trung quá mức hoặc không cân xứng vào một điều gì đó.

"His over-focus on details prevented him from seeing the bigger picture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "over-focus".

Cân bằng và Hiệu suất làm việc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở hiện đại, 'over-focus' thường được nhìn nhận tiêu cực. Mặc dù sự tập trung là cần thiết, nhưng việc tập trung quá mức vào một khía cạnh duy nhất có thể dẫn đến bỏ qua các yếu tố quan trọng khác, gây ra căng thẳng, kiệt sức (burnout), và giảm hiệu quả tổng thể. Khuyến khích sự cân bằng, tư duy toàn diện và khả năng chuyển đổi sự chú ý là những giá trị được đề cao để duy trì sức khỏe tinh thần và năng suất lâu dài.

Tunnel Vision và Sức khỏe Tâm thần

Thuật ngữ 'tunnel vision' (tầm nhìn đường hầm) thường đi kèm với 'over-focus', mô tả tình trạng chỉ nhìn thấy một phần nhỏ của bức tranh tổng thể. Trong bối cảnh sức khỏe tâm thần, việc 'over-focus' vào những lo lắng hoặc chi tiết nhỏ có thể gây ra lo âu, stress và thậm chí là trầm cảm. Các chuyên gia sức khỏe thường khuyên nên thực hành chánh niệm (mindfulness) và phân tán sự chú ý để tránh rơi vào tình trạng tập trung quá mức có hại này.