over-focus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Excessive or disproportionate focus on something.
Vietnamese Meaning
Sự tập trung quá mức hoặc không cân xứng vào một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His over-focus on details prevented him from seeing the bigger picture."
"Việc anh ấy quá tập trung vào chi tiết đã ngăn cản anh ấy nhìn thấy bức tranh toàn cảnh."
-
"The team over-focused on marketing and neglected product development."
"Nhóm đã quá tập trung vào marketing và bỏ bê phát triển sản phẩm."
-
"Her over-focus on academic success led to burnout."
"Việc cô ấy quá tập trung vào thành công trong học tập đã dẫn đến kiệt sức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | over-focus | tập trung quá mức, chú ý thái quá (vào một điều gì đó) |
| Noun | over-focus | sự tập trung quá mức, sự chú ý thái quá |
| Adjective | over-focused | bị tập trung quá mức, chú ý thái quá |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Over-focus" ám chỉ việc tập trung quá nhiều vào một khía cạnh nào đó, thường bỏ qua các khía cạnh khác quan trọng không kém. Điều này có thể dẫn đến việc đưa ra các quyết định không tốt hoặc bỏ lỡ những cơ hội quan trọng. Khác với 'focus' đơn thuần mang nghĩa tập trung, 'over-focus' mang nghĩa tiêu cực.
Khi là động từ, "over-focus" diễn tả hành động tập trung quá mức. Hành động này thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự mất cân bằng trong sự chú ý.
Prepositions
"Over-focus on/upon" something nghĩa là tập trung quá mức vào điều gì đó. Ví dụ: 'The company over-focused on short-term profits, neglecting long-term investments.' (Công ty đã quá tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn, bỏ bê các khoản đầu tư dài hạn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
avoid avoid over-focus on minor issues (tránh tập trung quá mức vào những vấn đề nhỏ nhặt)
-
cause cause an over-focus on one area (gây ra sự tập trung thái quá vào một lĩnh vực)
-
lead to lead to over-focus and burnout (dẫn đến sự tập trung quá mức và kiệt sức)
-
excessive an excessive over-focus on profits (sự tập trung quá mức (thái quá) vào lợi nhuận)
-
unhealthy an unhealthy over-focus on perfection (sự tập trung không lành mạnh vào sự hoàn hảo)
-
narrow a narrow over-focus on specific data (sự tập trung hẹp hòi thái quá vào dữ liệu cụ thể)
-
risk of the risk of over-focus on short-term gains (nguy cơ tập trung quá mức vào lợi ích ngắn hạn)
-
danger of the danger of over-focus on details (mối nguy hiểm của việc tập trung quá mức vào chi tiết)
Idioms
-
an over-focus on something
sự tập trung thái quá vào điều gì đó
"An over-focus on metrics can sometimes obscure the bigger picture."
(Sự tập trung thái quá vào các chỉ số đôi khi có thể che khuất bức tranh tổng thể.)
-
tendency to over-focus
khuynh hướng tập trung quá mức
"Some students have a tendency to over-focus on minor errors instead of understanding the main concepts."
(Một số học sinh có khuynh hướng tập trung quá mức vào những lỗi nhỏ thay vì hiểu các khái niệm chính.)
-
avoid over-focusing on
tránh tập trung quá mức vào
"It's important to avoid over-focusing on individual weaknesses and instead leverage team strengths."
(Điều quan trọng là phải tránh tập trung quá mức vào những điểm yếu cá nhân và thay vào đó tận dụng thế mạnh của cả đội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
over-focus
NounSự tập trung quá mức hoặc không cân xứng vào một điều gì đó.
"His over-focus on details prevented him from seeing the bigger picture."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "over-focus".
