(Top Banner Ad)
underactive
B2
adjective B2 Y học

underactive

UK: /ˌʌndərˈæktɪv/ • US: /ˌʌndərˈæktɪv/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động kém thiếu hoạt động kém năng động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not sufficiently active; functioning below the normal or desired level.

Vietnamese Meaning

Hoạt động không đủ; chức năng dưới mức bình thường hoặc mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her thyroid gland is underactive, causing her to feel constantly tired."

    "Tuyến giáp của cô ấy hoạt động kém, khiến cô ấy luôn cảm thấy mệt mỏi."

  • "An underactive immune system can make you more susceptible to infections."

    "Một hệ thống miễn dịch hoạt động kém có thể khiến bạn dễ bị nhiễm trùng hơn."

  • "The company's underactive sales team is failing to meet its targets."

    "Đội ngũ bán hàng hoạt động kém của công ty đang không đạt được mục tiêu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective active năng động, hoạt động
Adverb actively một cách năng động
Noun activity hoạt động
Verb activate kích hoạt
Noun underactivity sự kém hoạt động

Synonyms

hypoactive (hoạt động kém)sluggish (uể oải, chậm chạp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
underactive

Nguồn gốc của 'underactive'

Từ 'underactive' được hình thành đơn giản bằng cách ghép tiền tố 'under-' (có nghĩa là 'dưới' hoặc 'thiếu') với từ 'active' (có nghĩa là 'hoạt động'). Vì vậy, 'underactive' có nghĩa là 'hoạt động dưới mức bình thường' hoặc 'không đủ hoạt động'. Trong tiếng Anh, việc ghép các tiền tố như 'under-' rất phổ biến để tạo ra những từ mới với ý nghĩa ngược lại hoặc giảm bớt.

Usage Note

Từ 'underactive' thường được dùng để mô tả các tuyến, cơ quan trong cơ thể hoặc một hệ thống nào đó hoạt động chậm hơn bình thường, dẫn đến thiếu hụt chức năng. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt về mức độ hoạt động cần thiết để duy trì trạng thái cân bằng hoặc hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underactive
  • slightly slightly underactive
    (hơi kém hoạt động)
  • chronically chronically underactive
    (kém hoạt động mãn tính)
  • clinically clinically underactive
    (kém hoạt động trên lâm sàng (theo chẩn đoán y tế))
Noun + underactive
  • thyroid underactive thyroid
    (tuyến giáp hoạt động kém)
  • bowel underactive bowel
    (ruột hoạt động kém)

Idioms

  • Not the sharpest tool in the shed (often implies 'underactive' intelligence)

    Không được thông minh lắm (thường ngụ ý trí tuệ kém hoạt động)

    "He's a nice guy, but he's not the sharpest tool in the shed."

    (Anh ấy là một người tốt, nhưng không được thông minh lắm.)

  • A bit slow (similar to underactive thinking)

    Hơi chậm chạp (tương tự như suy nghĩ kém hoạt động)

    "Sorry, I'm a bit slow today. Could you repeat that?"

    (Xin lỗi, hôm nay tôi hơi chậm chạp. Bạn có thể lặp lại điều đó được không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underactive

adjective
Lật mặt

Hoạt động không đủ; chức năng dưới mức bình thường hoặc mong muốn.

"Her thyroid gland is underactive, causing her to feel constantly tired."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he doesn't take his medication, his thyroid will be underactive.
Nếu anh ấy không uống thuốc, tuyến giáp của anh ấy sẽ hoạt động kém.
Phủ định
She is not going to be underactive if she continues with her current diet.
Cô ấy sẽ không bị kém hoạt động nếu cô ấy tiếp tục chế độ ăn uống hiện tại.
Nghi vấn
Will my metabolism be underactive if I skip breakfast?
Liệu sự trao đổi chất của tôi sẽ hoạt động kém nếu tôi bỏ bữa sáng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underactive".

Vấn đề về sức khỏe

Ở các nước phương Tây, các vấn đề sức khỏe liên quan đến tuyến giáp hoạt động kém (underactive thyroid) khá phổ biến. Việc kiểm tra sức khỏe định kỳ thường bao gồm kiểm tra chức năng tuyến giáp để phát hiện và điều trị sớm các vấn đề này. Điều này đặc biệt quan trọng đối với phụ nữ mang thai.