underactive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not sufficiently active; functioning below the normal or desired level.
Vietnamese Meaning
Hoạt động không đủ; chức năng dưới mức bình thường hoặc mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her thyroid gland is underactive, causing her to feel constantly tired."
"Tuyến giáp của cô ấy hoạt động kém, khiến cô ấy luôn cảm thấy mệt mỏi."
-
"An underactive immune system can make you more susceptible to infections."
"Một hệ thống miễn dịch hoạt động kém có thể khiến bạn dễ bị nhiễm trùng hơn."
-
"The company's underactive sales team is failing to meet its targets."
"Đội ngũ bán hàng hoạt động kém của công ty đang không đạt được mục tiêu của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'underactive' thường được dùng để mô tả các tuyến, cơ quan trong cơ thể hoặc một hệ thống nào đó hoạt động chậm hơn bình thường, dẫn đến thiếu hụt chức năng. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt về mức độ hoạt động cần thiết để duy trì trạng thái cân bằng hoặc hiệu quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slightly slightly underactive (hơi kém hoạt động)
-
chronically chronically underactive (kém hoạt động mãn tính)
-
clinically clinically underactive (kém hoạt động trên lâm sàng (theo chẩn đoán y tế))
-
thyroid underactive thyroid (tuyến giáp hoạt động kém)
-
bowel underactive bowel (ruột hoạt động kém)
Idioms
-
Not the sharpest tool in the shed (often implies 'underactive' intelligence)
Không được thông minh lắm (thường ngụ ý trí tuệ kém hoạt động)
"He's a nice guy, but he's not the sharpest tool in the shed."
(Anh ấy là một người tốt, nhưng không được thông minh lắm.)
-
A bit slow (similar to underactive thinking)
Hơi chậm chạp (tương tự như suy nghĩ kém hoạt động)
"Sorry, I'm a bit slow today. Could you repeat that?"
(Xin lỗi, hôm nay tôi hơi chậm chạp. Bạn có thể lặp lại điều đó được không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
underactive
adjectiveHoạt động không đủ; chức năng dưới mức bình thường hoặc mong muốn.
"Her thyroid gland is underactive, causing her to feel constantly tired."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he doesn't take his medication, his thyroid will be underactive. |
Nếu anh ấy không uống thuốc, tuyến giáp của anh ấy sẽ hoạt động kém. |
| Phủ định | She is not going to be underactive if she continues with her current diet. |
Cô ấy sẽ không bị kém hoạt động nếu cô ấy tiếp tục chế độ ăn uống hiện tại. |
| Nghi vấn | Will my metabolism be underactive if I skip breakfast? |
Liệu sự trao đổi chất của tôi sẽ hoạt động kém nếu tôi bỏ bữa sáng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underactive".
