inflated pricing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Pricing that is higher than what is considered fair or reasonable, often artificially so.
Vietnamese Meaning
Giá cả bị thổi phồng, cao hơn mức được coi là hợp lý hoặc công bằng, thường là do các yếu tố nhân tạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company was accused of inflated pricing during the pandemic."
"Công ty bị cáo buộc về việc thổi phồng giá trong thời kỳ đại dịch."
-
"Inflated pricing can discourage consumers from buying essential goods."
"Giá cả bị thổi phồng có thể khiến người tiêu dùng nản lòng mua các mặt hàng thiết yếu."
-
"The government is investigating reports of inflated pricing in the healthcare sector."
"Chính phủ đang điều tra các báo cáo về việc thổi phồng giá trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | inflate | làm phồng, thổi phồng; làm tăng giá |
| Noun | inflation | sự lạm phát, sự thổi phồng giá |
| Adjective | inflationary | có tính chất lạm phát, gây lạm phát |
| Verb | deflate | làm xì hơi, giảm bớt (giá trị) |
| Noun | price | giá cả, cái giá |
| Adjective | overpriced | đắt đỏ, bị định giá quá cao |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'inflated pricing' thường được dùng để chỉ tình trạng giá cả bị đẩy lên cao một cách bất hợp lý, có thể do đầu cơ, độc quyền hoặc các chiêu trò marketing. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự không trung thực và gây thiệt hại cho người tiêu dùng. Khác với 'high prices' chỉ đơn thuần là giá cao, 'inflated pricing' nhấn mạnh vào sự bất hợp lý và phi đạo đức trong việc định giá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
excessively excessively inflated pricing (giá cả bị thổi phồng quá mức)
-
wildly wildly inflated pricing (giá cả bị thổi phồng một cách vô lý/quá đáng)
-
unreasonably unreasonably inflated pricing (giá cả bị thổi phồng vô lý)
-
combat combat inflated pricing (chống lại tình trạng giá cả bị thổi phồng)
-
criticize criticize inflated pricing (chỉ trích việc định giá quá cao)
-
tackle tackle inflated pricing (giải quyết vấn đề giá cả bị thổi phồng)
-
the problem of the problem of inflated pricing (vấn đề giá cả bị thổi phồng)
-
the impact of the impact of inflated pricing (tác động của việc định giá quá cao)
Idioms
-
fall victim to inflated pricing
trở thành nạn nhân của việc định giá quá cao
"Consumers often fall victim to inflated pricing during holiday seasons."
(Người tiêu dùng thường trở thành nạn nhân của việc định giá quá cao trong các mùa lễ hội.)
-
be plagued by inflated pricing
bị hoành hành/ảnh hưởng nặng nề bởi tình trạng giá cả bị thổi phồng
"Many developing countries are plagued by inflated pricing for essential goods."
(Nhiều nước đang phát triển đang bị hoành hành bởi tình trạng giá cả hàng hóa thiết yếu bị thổi phồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inflated pricing
Tính từ + Danh từGiá cả bị thổi phồng, cao hơn mức được coi là hợp lý hoặc công bằng, thường là do các yếu tố nhân tạo.
"The company was accused of inflated pricing during the pandemic."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inflated pricing".
