(Top Banner Ad)
inflated pricing
C1
Tính từ + Danh từ C1 Kinh tế

inflated pricing

UK: /ɪnˈfleɪtɪd ˈpraɪsɪŋ/ • US: /ɪnˈfleɪtɪd ˈpraɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giá cả bị thổi phồng giá trên trời chặt chém giá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pricing that is higher than what is considered fair or reasonable, often artificially so.

Vietnamese Meaning

Giá cả bị thổi phồng, cao hơn mức được coi là hợp lý hoặc công bằng, thường là do các yếu tố nhân tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was accused of inflated pricing during the pandemic."

    "Công ty bị cáo buộc về việc thổi phồng giá trong thời kỳ đại dịch."

  • "Inflated pricing can discourage consumers from buying essential goods."

    "Giá cả bị thổi phồng có thể khiến người tiêu dùng nản lòng mua các mặt hàng thiết yếu."

  • "The government is investigating reports of inflated pricing in the healthcare sector."

    "Chính phủ đang điều tra các báo cáo về việc thổi phồng giá trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inflate làm phồng, thổi phồng; làm tăng giá
Noun inflation sự lạm phát, sự thổi phồng giá
Adjective inflationary có tính chất lạm phát, gây lạm phát
Verb deflate làm xì hơi, giảm bớt (giá trị)
Noun price giá cả, cái giá
Adjective overpriced đắt đỏ, bị định giá quá cao

Synonyms

overpriced (giá quá cao)exorbitant pricing (giá cắt cổ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inflāre
English
inflate
English
inflated
Latin
pretium
Old French
pris
English
price
English
pricing

Nguồn gốc 'giá bị thổi phồng'

Từ 'inflated' bắt nguồn từ tiếng Latin 'inflāre', có nghĩa là 'thổi vào, làm phồng lên'. Hãy hình dung việc thổi khí vào một quả bóng cho đến khi nó lớn quá mức cần thiết – đó chính là hình ảnh đằng sau việc giá cả trở nên 'inflated', ám chỉ rằng chúng cao một cách bất thường, bị đẩy lên vượt xa giá trị thực của chúng.

Usage Note

Cụm từ 'inflated pricing' thường được dùng để chỉ tình trạng giá cả bị đẩy lên cao một cách bất hợp lý, có thể do đầu cơ, độc quyền hoặc các chiêu trò marketing. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự không trung thực và gây thiệt hại cho người tiêu dùng. Khác với 'high prices' chỉ đơn thuần là giá cao, 'inflated pricing' nhấn mạnh vào sự bất hợp lý và phi đạo đức trong việc định giá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inflated pricing
  • excessively excessively inflated pricing
    (giá cả bị thổi phồng quá mức)
  • wildly wildly inflated pricing
    (giá cả bị thổi phồng một cách vô lý/quá đáng)
  • unreasonably unreasonably inflated pricing
    (giá cả bị thổi phồng vô lý)
Verb + inflated pricing
  • combat combat inflated pricing
    (chống lại tình trạng giá cả bị thổi phồng)
  • criticize criticize inflated pricing
    (chỉ trích việc định giá quá cao)
  • tackle tackle inflated pricing
    (giải quyết vấn đề giá cả bị thổi phồng)
Noun + inflated pricing
  • the problem of the problem of inflated pricing
    (vấn đề giá cả bị thổi phồng)
  • the impact of the impact of inflated pricing
    (tác động của việc định giá quá cao)

Idioms

  • fall victim to inflated pricing

    trở thành nạn nhân của việc định giá quá cao

    "Consumers often fall victim to inflated pricing during holiday seasons."

    (Người tiêu dùng thường trở thành nạn nhân của việc định giá quá cao trong các mùa lễ hội.)

  • be plagued by inflated pricing

    bị hoành hành/ảnh hưởng nặng nề bởi tình trạng giá cả bị thổi phồng

    "Many developing countries are plagued by inflated pricing for essential goods."

    (Nhiều nước đang phát triển đang bị hoành hành bởi tình trạng giá cả hàng hóa thiết yếu bị thổi phồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inflated pricing

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Giá cả bị thổi phồng, cao hơn mức được coi là hợp lý hoặc công bằng, thường là do các yếu tố nhân tạo.

"The company was accused of inflated pricing during the pandemic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inflated pricing".

Đầu cơ nâng giá (Price Gouging)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, 'inflated pricing' có thể liên quan đến hành vi 'price gouging' (đầu cơ nâng giá). Đây là việc tăng giá hàng hóa hoặc dịch vụ thiết yếu một cách quá mức và không công bằng trong các tình huống khẩn cấp, thiên tai, hoặc khi nhu cầu tăng đột biến. Hành vi này thường bị coi là phi đạo đức và trong một số trường hợp là bất hợp pháp.

Bong bóng kinh tế (Economic Bubbles)

'Inflated pricing' là một khái niệm cốt lõi trong việc hình thành 'bong bóng kinh tế' (economic bubbles). Điều này xảy ra khi giá của một loại tài sản (như nhà đất, cổ phiếu) tăng lên nhanh chóng và vượt xa giá trị thực của nó, thường do đầu cơ và sự lạc quan thái quá. Khi bong bóng vỡ, giá trị tài sản sẽ giảm mạnh, gây ra khủng hoảng kinh tế. Ví dụ điển hình là bong bóng nhà đất hoặc bong bóng dot-com.