overcomplicate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make something more complicated than necessary.
Vietnamese Meaning
Làm cho cái gì đó phức tạp hơn mức cần thiết; làm rối rắm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Don't overcomplicate the issue with unnecessary details."
"Đừng làm phức tạp vấn đề bằng những chi tiết không cần thiết."
-
"He tends to overcomplicate things, which makes projects take longer."
"Anh ấy có xu hướng làm mọi thứ trở nên phức tạp, điều này khiến các dự án kéo dài hơn."
-
"The instructions were so overcomplicated that no one could understand them."
"Hướng dẫn phức tạp đến nỗi không ai có thể hiểu được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | overcomplicate | làm phức tạp hóa quá mức, làm rắc rối không cần thiết |
| Noun | overcomplication | sự phức tạp hóa quá mức, sự rắc rối không cần thiết |
| Adjective | overcomplicated | bị làm phức tạp hóa quá mức, rắc rối không cần thiết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'overcomplicate' thường được sử dụng khi một người vô tình hoặc cố ý làm cho một vấn đề, tình huống hoặc nhiệm vụ trở nên khó hiểu hoặc khó giải quyết hơn so với bản chất thực tế của nó. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thiếu hiệu quả hoặc sự nhầm lẫn không cần thiết. Khác với 'complicate' (làm phức tạp) vốn chỉ đơn thuần chỉ sự gia tăng độ phức tạp, 'overcomplicate' nhấn mạnh sự phức tạp quá mức, không cần thiết và thường gây ra khó khăn.
Prepositions
'Overcomplicate with' dùng để chỉ cái gì được thêm vào làm cho vấn đề trở nên phức tạp hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tend to tend to overcomplicate things (có xu hướng làm mọi việc phức tạp hóa quá mức)
-
try not to try not to overcomplicate the process (cố gắng đừng làm phức tạp hóa quy trình)
-
don't Don't overcomplicate it. (Đừng làm nó phức tạp quá.)
-
things overcomplicate things (làm mọi việc phức tạp hóa quá mức)
-
the issue overcomplicate the issue (làm vấn đề trở nên rắc rối hơn)
-
the solution overcomplicate the solution (làm cho giải pháp trở nên phức tạp quá mức)
Idioms
-
Don't overcomplicate it.
Đừng làm mọi chuyện phức tạp hóa quá mức.
"Just tell me what happened simply. Don't overcomplicate it."
(Cứ nói cho tôi biết chuyện gì đã xảy ra một cách đơn giản thôi. Đừng làm mọi chuyện phức tạp hóa quá mức.)
-
Why overcomplicate things?
Tại sao phải làm mọi việc phức tạp hóa quá mức?
"We can just use a simple form. Why overcomplicate things with a long survey?"
(Chúng ta có thể chỉ dùng một biểu mẫu đơn giản. Tại sao phải làm mọi việc phức tạp hóa quá mức với một cuộc khảo sát dài?)
-
There's no need to overcomplicate things.
Không cần thiết phải làm mọi việc phức tạp hóa quá mức.
"The recipe is quite simple; there's no need to overcomplicate things."
(Công thức này khá đơn giản; không cần thiết phải làm mọi việc phức tạp hóa quá mức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overcomplicate
verbLàm cho cái gì đó phức tạp hơn mức cần thiết; làm rối rắm.
"Don't overcomplicate the issue with unnecessary details."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to overcomplicate the process if we don't stop her. |
Cô ấy sẽ làm phức tạp quá trình nếu chúng ta không ngăn cô ấy lại. |
| Phủ định | I am not going to overcomplicate things by adding more rules. |
Tôi sẽ không làm phức tạp mọi thứ bằng cách thêm nhiều quy tắc hơn. |
| Nghi vấn | Are they going to overcomplicate the project with unnecessary features? |
Họ có định làm phức tạp dự án bằng những tính năng không cần thiết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overcomplicate".
