(Top Banner Ad)
overcomplicate
B2
verb B2 Tổng quát

overcomplicate

UK: /ˌəʊvəkɒmplɪkeɪt/ • US: /ˌoʊvərˈkɑːmplɪkeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

làm phức tạp hóa làm rối rắm làm rắc rối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make something more complicated than necessary.

Vietnamese Meaning

Làm cho cái gì đó phức tạp hơn mức cần thiết; làm rối rắm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't overcomplicate the issue with unnecessary details."

    "Đừng làm phức tạp vấn đề bằng những chi tiết không cần thiết."

  • "He tends to overcomplicate things, which makes projects take longer."

    "Anh ấy có xu hướng làm mọi thứ trở nên phức tạp, điều này khiến các dự án kéo dài hơn."

  • "The instructions were so overcomplicated that no one could understand them."

    "Hướng dẫn phức tạp đến nỗi không ai có thể hiểu được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overcomplicate làm phức tạp hóa quá mức, làm rắc rối không cần thiết
Noun overcomplication sự phức tạp hóa quá mức, sự rắc rối không cần thiết
Adjective overcomplicated bị làm phức tạp hóa quá mức, rắc rối không cần thiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complicare
English
complicate
Old English
ofer
English
over-
English
overcomplicate

Nguồn gốc 'Complicate'

Phần 'complicate' của từ 'overcomplicate' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'complicare', nghĩa là 'gấp lại cùng nhau' hoặc 'cuộn vào'. Từ này sau đó được vay mượn vào tiếng Pháp (compliquer) và tiếng Anh (complicate), mang ý nghĩa làm cho điều gì đó trở nên phức tạp hay rắc rối.

Tiếp đầu ngữ 'Over-'

Tiếp đầu ngữ 'over-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ofer', mang nghĩa 'trên', 'quá mức' hoặc 'vượt quá giới hạn'. Khi được thêm vào một động từ, nó thường biểu thị hành động đó được thực hiện quá nhiều, quá mức cần thiết, gây ra hậu quả tiêu cực. Ví dụ: 'overeat' (ăn quá nhiều), 'oversleep' (ngủ quá giấc).

Ý nghĩa của 'Overcomplicate'

Khi kết hợp 'over-' với 'complicate', từ 'overcomplicate' mang ý nghĩa là làm cho một vấn đề, một tình huống hay một nhiệm vụ trở nên phức tạp hơn mức cần thiết, gây khó khăn không đáng có. Đây thường là một lời chỉ trích hành vi làm cho mọi thứ rắc rối một cách không cần thiết.

Usage Note

Động từ 'overcomplicate' thường được sử dụng khi một người vô tình hoặc cố ý làm cho một vấn đề, tình huống hoặc nhiệm vụ trở nên khó hiểu hoặc khó giải quyết hơn so với bản chất thực tế của nó. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thiếu hiệu quả hoặc sự nhầm lẫn không cần thiết. Khác với 'complicate' (làm phức tạp) vốn chỉ đơn thuần chỉ sự gia tăng độ phức tạp, 'overcomplicate' nhấn mạnh sự phức tạp quá mức, không cần thiết và thường gây ra khó khăn.

Prepositions

with

'Overcomplicate with' dùng để chỉ cái gì được thêm vào làm cho vấn đề trở nên phức tạp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + overcomplicate
  • tend to tend to overcomplicate things
    (có xu hướng làm mọi việc phức tạp hóa quá mức)
  • try not to try not to overcomplicate the process
    (cố gắng đừng làm phức tạp hóa quy trình)
  • don't Don't overcomplicate it.
    (Đừng làm nó phức tạp quá.)
Overcomplicate + Danh từ
  • things overcomplicate things
    (làm mọi việc phức tạp hóa quá mức)
  • the issue overcomplicate the issue
    (làm vấn đề trở nên rắc rối hơn)
  • the solution overcomplicate the solution
    (làm cho giải pháp trở nên phức tạp quá mức)

Idioms

  • Don't overcomplicate it.

    Đừng làm mọi chuyện phức tạp hóa quá mức.

    "Just tell me what happened simply. Don't overcomplicate it."

    (Cứ nói cho tôi biết chuyện gì đã xảy ra một cách đơn giản thôi. Đừng làm mọi chuyện phức tạp hóa quá mức.)

  • Why overcomplicate things?

    Tại sao phải làm mọi việc phức tạp hóa quá mức?

    "We can just use a simple form. Why overcomplicate things with a long survey?"

    (Chúng ta có thể chỉ dùng một biểu mẫu đơn giản. Tại sao phải làm mọi việc phức tạp hóa quá mức với một cuộc khảo sát dài?)

  • There's no need to overcomplicate things.

    Không cần thiết phải làm mọi việc phức tạp hóa quá mức.

    "The recipe is quite simple; there's no need to overcomplicate things."

    (Công thức này khá đơn giản; không cần thiết phải làm mọi việc phức tạp hóa quá mức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overcomplicate

verb
Lật mặt

Làm cho cái gì đó phức tạp hơn mức cần thiết; làm rối rắm.

"Don't overcomplicate the issue with unnecessary details."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to overcomplicate the process if we don't stop her.
Cô ấy sẽ làm phức tạp quá trình nếu chúng ta không ngăn cô ấy lại.
Phủ định
I am not going to overcomplicate things by adding more rules.
Tôi sẽ không làm phức tạp mọi thứ bằng cách thêm nhiều quy tắc hơn.
Nghi vấn
Are they going to overcomplicate the project with unnecessary features?
Họ có định làm phức tạp dự án bằng những tính năng không cần thiết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overcomplicate".

Nguyên tắc KISS (Keep It Simple, Stupid)

Nguyên tắc 'KISS' (Keep It Simple, Stupid - Giữ mọi thứ đơn giản, đồ ngốc) là một triết lý thiết kế và kỹ thuật phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh. Nó nhấn mạnh rằng hầu hết các hệ thống hoạt động tốt nhất nếu chúng được giữ đơn giản hơn là phức tạp. Triết lý này là lời khuyên trực tiếp đối lập với hành vi 'overcomplicate', khuyến khích việc tìm kiếm giải pháp đơn giản và hiệu quả nhất.

Giá trị của sự đơn giản trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, khả năng giao tiếp một cách rõ ràng, súc tích và đơn giản rất được coi trọng. Việc 'overcomplicate' thông tin hoặc giải thích có thể bị coi là thiếu hiệu quả, gây lãng phí thời gian hoặc thậm chí là thiếu chuyên nghiệp. Ngược lại, những người có thể giải thích các vấn đề phức tạp một cách dễ hiểu thường được đánh giá cao.