complexify
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make complex or more complex.
Vietnamese Meaning
Làm cho phức tạp hoặc trở nên phức tạp hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new regulations only served to complexify the already convoluted tax system."
"Các quy định mới chỉ làm cho hệ thống thuế vốn đã phức tạp trở nên rắc rối hơn."
-
"Instead of solving the problem, they chose to complexify it."
"Thay vì giải quyết vấn đề, họ lại chọn cách làm nó phức tạp thêm."
-
"The company's restructuring plan complexified the management structure."
"Kế hoạch tái cấu trúc của công ty đã làm phức tạp cấu trúc quản lý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | complex | phức tạp, rắc rối |
| Noun | complexity | sự phức tạp, độ phức tạp |
| Noun | complexification | sự phức tạp hóa, quá trình làm cho phức tạp hơn |
| Verb | complexify | phức tạp hóa, làm cho rắc rối hơn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'complexify' thường được sử dụng để chỉ hành động cố ý hoặc vô tình làm tăng độ phức tạp của một vấn đề, hệ thống hoặc quy trình. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc làm cho một thứ vốn đã khó khăn trở nên khó khăn hơn nữa. Khác với 'complicate', 'complexify' thường nhấn mạnh sự tăng lên về số lượng các yếu tố hoặc sự kết nối giữa chúng, thay vì chỉ là sự khó hiểu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unnecessarily complexify the process (làm phức tạp hóa quy trình một cách không cần thiết)
-
further complexify the situation (làm cho tình hình phức tạp hơn nữa)
-
greatly complexify the task (làm cho nhiệm vụ phức tạp hơn rất nhiều)
-
tend to complexify things (có xu hướng làm mọi việc trở nên phức tạp)
-
only serves to complexify the issue (chỉ có tác dụng làm vấn đề thêm phức tạp)
-
complexify the issue / the problem (phức tạp hóa vấn đề / sự việc)
-
complexify the relationship (làm cho mối quan hệ trở nên rắc rối)
-
complexify the narrative (làm cho câu chuyện trở nên phức tạp)
Idioms
-
to complexify matters
Làm cho vấn đề, tình hình trở nên rắc rối hơn.
"Bringing in a third party now would only complexify matters."
(Việc đưa một bên thứ ba vào lúc này sẽ chỉ làm phức tạp hóa vấn đề mà thôi.)
-
There's no need to complexify things.
Không cần phải làm mọi chuyện phức tạp lên đâu. (Một cách nói để khuyên ai đó giữ cho mọi thứ đơn giản).
"Let's just follow the instructions. There's no need to complexify things with your own ideas."
(Chúng ta hãy cứ làm theo hướng dẫn đi. Không cần phải làm mọi thứ phức tạp lên bằng những ý tưởng của riêng bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
complexify
VerbLàm cho phức tạp hoặc trở nên phức tạp hơn.
"The new regulations only served to complexify the already convoluted tax system."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should not complexify the process any further. |
Chúng ta không nên làm phức tạp thêm quy trình này. |
| Phủ định | You must not complexify the instructions; keep them simple. |
Bạn không được làm phức tạp hướng dẫn; hãy giữ chúng đơn giản. |
| Nghi vấn | Could we complexify the formula to make it more accurate? |
Chúng ta có thể làm phức tạp công thức để làm cho nó chính xác hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complexify".
