(Top Banner Ad)
complexify
C1
Verb C1 Ngôn ngữ học, Quản lý, Kinh doanh

complexify

UK: /ˈkɒmplɪˌfaɪ/ • US: /ˈkɑmplɪˌfaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

làm phức tạp hóa khiến trở nên phức tạp hơn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make complex or more complex.

Vietnamese Meaning

Làm cho phức tạp hoặc trở nên phức tạp hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new regulations only served to complexify the already convoluted tax system."

    "Các quy định mới chỉ làm cho hệ thống thuế vốn đã phức tạp trở nên rắc rối hơn."

  • "Instead of solving the problem, they chose to complexify it."

    "Thay vì giải quyết vấn đề, họ lại chọn cách làm nó phức tạp thêm."

  • "The company's restructuring plan complexified the management structure."

    "Kế hoạch tái cấu trúc của công ty đã làm phức tạp cấu trúc quản lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective complex phức tạp, rắc rối
Noun complexity sự phức tạp, độ phức tạp
Noun complexification sự phức tạp hóa, quá trình làm cho phức tạp hơn
Verb complexify phức tạp hóa, làm cho rắc rối hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Quản lý, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complexus ('braided together') + -ficāre ('to make')
English
complexify (formed in the 19th century)

Nguồn gốc "Dệt vào nhau"

Từ 'complexify' bắt nguồn từ tiếng Latin. Gốc từ 'complex' có nghĩa là 'dệt hoặc bện vào nhau' (com- nghĩa là 'cùng nhau', và plectere nghĩa là 'bện'). Hậu tố '-ify' có nghĩa là 'làm cho trở thành'. Vì vậy, 'complexify' theo nghĩa đen là 'làm cho thứ gì đó được bện chặt vào nhau hơn', tức là làm nó trở nên rắc rối, nhiều thành phần hơn.

Sức mạnh của hậu tố '-ify'

Trong tiếng Anh, '-ify' là một hậu tố rất hữu ích để tạo ra động từ từ tính từ. Nó mang nghĩa 'làm cho một cái gì đó trở nên...'. Ví dụ: 'simple' (đơn giản) trở thành 'simplify' (đơn giản hóa), 'pure' (tinh khiết) trở thành 'purify' (làm cho tinh khiết). 'Complexify' cũng được tạo ra theo quy tắc này.

Usage Note

Từ 'complexify' thường được sử dụng để chỉ hành động cố ý hoặc vô tình làm tăng độ phức tạp của một vấn đề, hệ thống hoặc quy trình. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc làm cho một thứ vốn đã khó khăn trở nên khó khăn hơn nữa. Khác với 'complicate', 'complexify' thường nhấn mạnh sự tăng lên về số lượng các yếu tố hoặc sự kết nối giữa chúng, thay vì chỉ là sự khó hiểu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + complexify
  • unnecessarily complexify the process
    (làm phức tạp hóa quy trình một cách không cần thiết)
  • further complexify the situation
    (làm cho tình hình phức tạp hơn nữa)
  • greatly complexify the task
    (làm cho nhiệm vụ phức tạp hơn rất nhiều)
Verb + complexify
  • tend to complexify things
    (có xu hướng làm mọi việc trở nên phức tạp)
  • only serves to complexify the issue
    (chỉ có tác dụng làm vấn đề thêm phức tạp)
complexify + Noun
  • complexify the issue / the problem
    (phức tạp hóa vấn đề / sự việc)
  • complexify the relationship
    (làm cho mối quan hệ trở nên rắc rối)
  • complexify the narrative
    (làm cho câu chuyện trở nên phức tạp)

Idioms

  • to complexify matters

    Làm cho vấn đề, tình hình trở nên rắc rối hơn.

    "Bringing in a third party now would only complexify matters."

    (Việc đưa một bên thứ ba vào lúc này sẽ chỉ làm phức tạp hóa vấn đề mà thôi.)

  • There's no need to complexify things.

    Không cần phải làm mọi chuyện phức tạp lên đâu. (Một cách nói để khuyên ai đó giữ cho mọi thứ đơn giản).

    "Let's just follow the instructions. There's no need to complexify things with your own ideas."

    (Chúng ta hãy cứ làm theo hướng dẫn đi. Không cần phải làm mọi thứ phức tạp lên bằng những ý tưởng của riêng bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complexify

Verb
Lật mặt

Làm cho phức tạp hoặc trở nên phức tạp hơn.

"The new regulations only served to complexify the already convoluted tax system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should not complexify the process any further.
Chúng ta không nên làm phức tạp thêm quy trình này.
Phủ định
You must not complexify the instructions; keep them simple.
Bạn không được làm phức tạp hướng dẫn; hãy giữ chúng đơn giản.
Nghi vấn
Could we complexify the formula to make it more accurate?
Chúng ta có thể làm phức tạp công thức để làm cho nó chính xác hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complexify".

Dao cạo Occam: Nguyên tắc ưu tiên sự đơn giản

Trong tư duy phương Tây, đặc biệt là trong khoa học và triết học, có một nguyên tắc gọi là 'Dao cạo Occam' (Occam's Razor). Nguyên tắc này cho rằng khi có nhiều giả thuyết cạnh tranh, giả thuyết đơn giản nhất (có ít giả định nhất) thường là giả thuyết đúng. Do đó, việc 'complexify' (phức tạp hóa) một lời giải thích hay một giải pháp mà không có lý do chính đáng thường bị coi là một lối tư duy kém hiệu quả. Người ta luôn được khuyến khích tìm kiếm những giải pháp thanh lịch và đơn giản.

Nạn 'Red Tape': Khi sự phức tạp hóa trở thành vấn đề xã hội

Thuật ngữ 'red tape' (nghĩa đen: băng keo đỏ) được dùng để chỉ các quy định, thủ tục hành chính quan liêu, rườm rà và không cần thiết. Nó là một ví dụ điển hình về việc 'complexify' các quy trình đơn giản trong chính phủ hoặc các tập đoàn lớn. Trong văn hóa phương Tây, 'red tape' thường bị phàn nàn vì nó làm chậm tiến độ, gây lãng phí thời gian và tiền bạc, và là biểu tượng của sự kém hiệu quả. Cuộc chiến chống lại 'red tape' là một chủ đề quen thuộc trong các cuộc tranh luận chính trị.