overdrawn
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
(of a bank account) having had more money taken out of it than was in it.
Vietnamese Meaning
(về tài khoản ngân hàng) bị thấu chi, đã rút nhiều tiền hơn số tiền có trong tài khoản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My account is overdrawn."
"Tài khoản của tôi bị thấu chi."
-
"I accidentally overspent and my account is now overdrawn."
"Tôi vô tình tiêu quá mức và tài khoản của tôi hiện đang bị thấu chi."
-
"The artist's depiction of the landscape was slightly overdrawn."
"Sự miêu tả phong cảnh của họa sĩ có phần hơi cường điệu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ trạng thái của tài khoản ngân hàng khi số dư nhỏ hơn 0 do rút tiền vượt quá số tiền có. Khác với 'in credit' (có số dư), 'in the black' (có lãi), và 'in the red' (bị thâm hụt). 'Overdrawn' nhấn mạnh hành động 'rút quá'.
Prepositions
Thường dùng để chỉ phí (fee) áp dụng cho việc thấu chi: 'an overdrawn fee on the account'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
account an account is overdrawn (một tài khoản bị thấu chi)
-
bank account a bank account is overdrawn (một tài khoản ngân hàng bị thấu chi)
-
become become overdrawn (bị thấu chi (trở nên thấu chi))
-
leave leave an account overdrawn (để tài khoản bị thấu chi)
-
find yourself find yourself overdrawn (nhận ra mình bị thấu chi)
Idioms
-
to be overdrawn
bị thấu chi (không còn tiền trong tài khoản và đã rút vượt quá số dư cho phép)
"I can't buy that; my account is already overdrawn."
(Tôi không thể mua cái đó được; tài khoản của tôi đã bị thấu chi rồi.)
-
my account is overdrawn
tài khoản của tôi bị thấu chi
"The bank statement showed that my account was overdrawn by $50."
(Sao kê ngân hàng cho thấy tài khoản của tôi bị thấu chi 50 đô la.)
-
to overdraw an account
rút tiền quá số dư cho phép từ một tài khoản ngân hàng
"Be careful not to overdraw your account or you'll incur fees."
(Hãy cẩn thận đừng rút tiền quá số dư tài khoản của bạn nếu không bạn sẽ phải chịu phí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overdrawn
Tính từ(về tài khoản ngân hàng) bị thấu chi, đã rút nhiều tiền hơn số tiền có trong tài khoản.
"My account is overdrawn."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is overdrawn on his account every month. |
Anh ấy bị thấu chi tài khoản của mình mỗi tháng. |
| Phủ định | She is not usually overdrawn, she manages her money well. |
Cô ấy thường không bị thấu chi, cô ấy quản lý tiền của mình tốt. |
| Nghi vấn | Are they often overdrawn because they spend too much? |
Họ có thường xuyên bị thấu chi vì họ tiêu quá nhiều không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overdrawn".
