(Top Banner Ad)
overdrawn
B2
Tính từ B2 Kinh tế - Tài chính

overdrawn

UK: /ˌəʊvəˈdrɔːn/ • US: /ˌoʊvərˈdrɔːn/

Nghĩa tiếng Việt

bị thấu chi bị rút quá phóng đại cường điệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(of a bank account) having had more money taken out of it than was in it.

Vietnamese Meaning

(về tài khoản ngân hàng) bị thấu chi, đã rút nhiều tiền hơn số tiền có trong tài khoản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My account is overdrawn."

    "Tài khoản của tôi bị thấu chi."

  • "I accidentally overspent and my account is now overdrawn."

    "Tôi vô tình tiêu quá mức và tài khoản của tôi hiện đang bị thấu chi."

  • "The artist's depiction of the landscape was slightly overdrawn."

    "Sự miêu tả phong cảnh của họa sĩ có phần hơi cường điệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overdraw rút tiền quá số dư cho phép trong tài khoản ngân hàng
Noun overdraft sự thấu chi; số tiền thấu chi
Verb draw rút (tiền); kéo; vẽ
Noun drawing sự rút tiền; bản vẽ; tranh vẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế - Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer (over) + dragan (to draw, pull)
Middle English
overdrawe
Modern English
overdraw (verb)
Modern English
overdrawn (past participle adjective)

Nguồn gốc từ ngữ và tài chính

Từ 'overdrawn' là một tính từ được tạo thành từ tiền tố 'over-' (có nghĩa là 'quá mức' hoặc 'vượt quá') và quá khứ phân từ của động từ 'draw'. Ban đầu, 'draw' có nghĩa là 'kéo' hoặc 'rút'. Trong ngữ cảnh tài chính, 'to draw money' có nghĩa là 'rút tiền'. Vì vậy, 'overdrawn' nghĩa đen là 'rút tiền quá mức', ám chỉ việc rút tiền vượt quá số dư hiện có trong tài khoản ngân hàng của bạn, dẫn đến khoản nợ với ngân hàng.

Usage Note

Chỉ trạng thái của tài khoản ngân hàng khi số dư nhỏ hơn 0 do rút tiền vượt quá số tiền có. Khác với 'in credit' (có số dư), 'in the black' (có lãi), và 'in the red' (bị thâm hụt). 'Overdrawn' nhấn mạnh hành động 'rút quá'.

Prepositions

on

Thường dùng để chỉ phí (fee) áp dụng cho việc thấu chi: 'an overdrawn fee on the account'.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun (is) + overdrawn
  • account an account is overdrawn
    (một tài khoản bị thấu chi)
  • bank account a bank account is overdrawn
    (một tài khoản ngân hàng bị thấu chi)
Verb + overdrawn
  • become become overdrawn
    (bị thấu chi (trở nên thấu chi))
  • leave leave an account overdrawn
    (để tài khoản bị thấu chi)
  • find yourself find yourself overdrawn
    (nhận ra mình bị thấu chi)

Idioms

  • to be overdrawn

    bị thấu chi (không còn tiền trong tài khoản và đã rút vượt quá số dư cho phép)

    "I can't buy that; my account is already overdrawn."

    (Tôi không thể mua cái đó được; tài khoản của tôi đã bị thấu chi rồi.)

  • my account is overdrawn

    tài khoản của tôi bị thấu chi

    "The bank statement showed that my account was overdrawn by $50."

    (Sao kê ngân hàng cho thấy tài khoản của tôi bị thấu chi 50 đô la.)

  • to overdraw an account

    rút tiền quá số dư cho phép từ một tài khoản ngân hàng

    "Be careful not to overdraw your account or you'll incur fees."

    (Hãy cẩn thận đừng rút tiền quá số dư tài khoản của bạn nếu không bạn sẽ phải chịu phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overdrawn

Tính từ
Lật mặt

(về tài khoản ngân hàng) bị thấu chi, đã rút nhiều tiền hơn số tiền có trong tài khoản.

"My account is overdrawn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is overdrawn on his account every month.
Anh ấy bị thấu chi tài khoản của mình mỗi tháng.
Phủ định
She is not usually overdrawn, she manages her money well.
Cô ấy thường không bị thấu chi, cô ấy quản lý tiền của mình tốt.
Nghi vấn
Are they often overdrawn because they spend too much?
Họ có thường xuyên bị thấu chi vì họ tiêu quá nhiều không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overdrawn".

Cơ chế thấu chi (Overdraft) trong ngân hàng

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Anh, các ngân hàng thường cung cấp dịch vụ thấu chi. Điều này cho phép khách hàng rút hoặc chi tiêu nhiều tiền hơn số dư hiện có trong tài khoản của họ, nhưng đổi lại phải chịu phí thấu chi (overdraft fee) và lãi suất. Đây có thể là một 'lưới an toàn' tạm thời nhưng cũng là một cái bẫy nếu không được quản lý cẩn thận.

Ảnh hưởng đến điểm tín dụng và quản lý tài chính cá nhân

Việc thường xuyên để tài khoản bị thấu chi hoặc không kịp thời bù đắp khoản thấu chi có thể ảnh hưởng tiêu cực đến điểm tín dụng (credit score) của một người. Điểm tín dụng thấp có thể gây khó khăn trong việc vay tiền mua nhà, mua xe, hoặc thậm chí thuê nhà trong tương lai. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý tài chính cá nhân một cách có trách nhiệm.