(Top Banner Ad)
overeating
B2
noun B2 Y học, Dinh dưỡng

overeating

UK: /ˌəʊvəˈriːtɪŋ/ • US: /ˌoʊvərˈiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ăn quá nhiều ăn uống vô độ ăn quá mức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of eating more food than one needs or is healthy.

Vietnamese Meaning

Hành động ăn quá nhiều thức ăn so với nhu cầu hoặc mức độ lành mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Overeating can lead to weight gain and other health problems."

    "Ăn quá nhiều có thể dẫn đến tăng cân và các vấn đề sức khỏe khác."

  • "He suffered from overeating during the holidays."

    "Anh ấy bị ăn quá nhiều trong suốt kỳ nghỉ lễ."

  • "Overeating is a common problem in modern society."

    "Ăn quá nhiều là một vấn đề phổ biến trong xã hội hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overeat Ăn quá nhiều, ăn vô độ
Noun overeater Người ăn quá nhiều, người ăn vô độ
Noun overeating Sự ăn quá nhiều, hành động ăn vô độ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*uper- ('above, beyond, excessively') & *h₁ed- ('to eat')
Proto-Germanic
*uber- ('over') & *etaną ('to eat')
Old English
ofer- ('over, excessively') + etan ('to eat') -> oferetan ('to overeat')
Middle English
overeaten ('to eat too much')
Modern English
overeat (verb) -> overeating (gerund/participle)

Nguồn gốc 'Overeating'

Từ 'overeating' là sự kết hợp của tiền tố 'over-' và động từ 'eat'. Tiền tố 'over-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ofer-', mang nghĩa 'quá mức', 'vượt quá' hoặc 'trên'. Còn 'eat' (ăn) cũng có gốc từ tiếng Anh cổ 'etan'. Khi ghép lại, 'overeat' đã tồn tại từ thời Anh cổ với nghĩa 'ăn quá nhiều', và 'overeating' là dạng danh động từ hoặc phân từ hiện tại, diễn tả hành động hoặc trạng thái ăn uống quá mức.

Usage Note

Overeating thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành động ăn quá mức cần thiết dẫn đến các vấn đề về sức khỏe hoặc cảm giác khó chịu. Nó khác với 'eating' đơn thuần ở chỗ nhấn mạnh sự 'quá' mức. Khác với 'binge eating' (ăn vô độ) vì 'binge eating' thường mang tính chất rối loạn tâm lý, có tính chất cưỡng chế và cảm giác mất kiểm soát mạnh mẽ hơn, trong khi 'overeating' có thể chỉ đơn thuần là ăn nhiều hơn bình thường trong một dịp cụ thể.

Prepositions

of from

'Overeating of' thường đi kèm với loại thức ăn cụ thể, ví dụ: overeating of sweets. 'Overeating from' thường đi kèm với nguyên nhân, ví dụ: overeating from stress.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overeating
  • compulsive compulsive overeating
    (tình trạng ăn uống vô độ cưỡng chế)
  • habitual habitual overeating
    (thói quen ăn uống quá mức)
  • emotional emotional overeating
    (ăn quá nhiều do cảm xúc)
  • binge binge overeating
    (tình trạng ăn uống vô độ theo từng cơn)
Verb + overeating
  • avoid avoid overeating
    (tránh ăn quá nhiều)
  • prevent prevent overeating
    (ngăn chặn việc ăn quá nhiều)
  • cause cause overeating
    (gây ra tình trạng ăn quá nhiều)
  • lead to lead to overeating
    (dẫn đến việc ăn quá nhiều)

Idioms

  • Emotional overeating

    Ăn quá nhiều do cảm xúc (ăn để đối phó với căng thẳng, buồn bã)

    "Many people struggle with emotional overeating, especially during times of stress."

    (Nhiều người gặp khó khăn với việc ăn quá nhiều do cảm xúc, đặc biệt trong những lúc căng thẳng.)

  • Binge overeating

    Ăn uống vô độ từng cơn (ăn một lượng lớn thức ăn trong thời gian ngắn)

    "Binge overeating can lead to feelings of guilt and discomfort."

    (Ăn uống vô độ từng cơn có thể dẫn đến cảm giác tội lỗi và khó chịu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overeating

noun
Lật mặt

Hành động ăn quá nhiều thức ăn so với nhu cầu hoặc mức độ lành mạnh.

"Overeating can lead to weight gain and other health problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you continue overeating, you will gain weight.
Nếu bạn tiếp tục ăn quá nhiều, bạn sẽ tăng cân.
Phủ định
If you don't control your overeating, you won't feel healthy.
Nếu bạn không kiểm soát việc ăn quá nhiều, bạn sẽ không cảm thấy khỏe mạnh.
Nghi vấn
Will you feel guilty if you start overeating again?
Bạn sẽ cảm thấy tội lỗi nếu bạn bắt đầu ăn quá nhiều trở lại chứ?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone has a habit of overeating, they often gain weight.
Nếu ai đó có thói quen ăn quá nhiều, họ thường tăng cân.
Phủ định
When you practice mindful eating, you don't experience overeating as frequently.
Khi bạn thực hành ăn uống chánh niệm, bạn không trải qua việc ăn quá nhiều thường xuyên như vậy.
Nghi vấn
If a person feels stressed, does overeating become a coping mechanism?
Nếu một người cảm thấy căng thẳng, việc ăn quá nhiều có trở thành một cơ chế đối phó không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Overeating is bad for your health, isn't it?
Ăn quá nhiều thì không tốt cho sức khỏe của bạn, đúng không?
Phủ định
Overeating isn't healthy, is it?
Ăn quá nhiều không tốt cho sức khỏe, phải không?
Nghi vấn
You don't indulge in overeating, do you?
Bạn không quá nuông chiều bản thân bằng cách ăn quá nhiều, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overeating".

Lễ Tạ Ơn và Văn hóa Ẩm thực

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving) là một ví dụ điển hình cho văn hóa 'overeating'. Các gia đình thường quây quần bên bàn ăn thịnh soạn với gà tây, các món ăn kèm truyền thống và món tráng miệng, thường dẫn đến việc ăn quá no và lượng thức ăn dư thừa.

Thức ăn An ủi (Comfort Food)

Khái niệm 'comfort food' (thức ăn an ủi) rất phổ biến trong văn hóa phương Tây. Đây là những món ăn gợi nhớ ký ức đẹp hoặc mang lại cảm giác dễ chịu, an toàn. Tuy nhiên, việc tìm đến comfort food khi buồn bã, căng thẳng lại thường dẫn đến 'overeating' (ăn quá nhiều) như một cách đối phó với cảm xúc tiêu cực.