(Top Banner Ad)
undereating
B2
Danh từ B2 Y học, Dinh dưỡng

undereating

UK: /ˌʌndərˈiːtɪŋ/ • US: /ˌʌndərˈiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ăn uống thiếu chất ăn không đủ ăn quá ít
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of eating too little food; insufficient consumption of calories or nutrients.

Vietnamese Meaning

Hành động ăn quá ít thức ăn; sự tiêu thụ không đủ calo hoặc chất dinh dưỡng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Undereating can lead to serious health problems."

    "Việc ăn quá ít có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

  • "Her undereating was a cause for concern for her parents."

    "Việc cô ấy ăn quá ít là một nguyên nhân khiến bố mẹ cô ấy lo lắng."

  • "The doctor warned him that undereating could weaken his immune system."

    "Bác sĩ cảnh báo anh ta rằng việc ăn quá ít có thể làm suy yếu hệ miễn dịch của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb undereat Ăn không đủ, ăn thiếu (ăn ít hơn lượng cần thiết hoặc ăn ít hơn mức bình thường)
Noun undereater Người ăn không đủ, người ăn thiếu chất
Adjective undereaten Bị ăn không đủ, thiếu ăn (thường dùng ở dạng bị động hoặc tính từ miêu tả)
Noun overeating Việc ăn quá nhiều (từ trái nghĩa trực tiếp của undereating)
Noun malnutrition Suy dinh dưỡng (một tình trạng sức khỏe nghiêm trọng thường do undereating gây ra)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
under
Old English
etan
Modern English
under- + eat + -ing
Modern English
undereating

Nguồn gốc từ 'Undereating'

Từ 'undereating' là sự kết hợp của ba yếu tố chính trong tiếng Anh hiện đại: tiền tố 'under-' (mang nghĩa 'dưới mức', 'ít hơn'), động từ 'eat' (ăn) và hậu tố '-ing' (thường dùng để tạo danh động từ hoặc tính từ hiện tại). Cả 'under' và 'eat' đều có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ và thậm chí là các ngôn ngữ Proto-Germanic và Proto-Indo-European. Khi ghép lại, chúng diễn tả hành động hoặc tình trạng 'ăn không đủ, ăn thiếu' so với nhu cầu của cơ thể.

Usage Note

Chỉ tình trạng ăn uống không đủ để đáp ứng nhu cầu cơ thể, dẫn đến thiếu hụt dinh dưỡng. Khác với 'dieting' (ăn kiêng) vốn có mục đích giảm cân và thường có kế hoạch cụ thể, 'undereating' thường mang tính chất tiêu cực, có thể do chán ăn, bệnh tật hoặc các vấn đề tâm lý.

Prepositions

of

Undereating of [something] - Ví dụ: Undereating of protein can lead to muscle loss. (Việc ăn không đủ protein có thể dẫn đến mất cơ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undereating
  • chronic chronic undereating
    (tình trạng ăn thiếu mãn tính)
  • severe severe undereating
    (tình trạng ăn thiếu trầm trọng)
  • prolonged prolonged undereating
    (tình trạng ăn thiếu kéo dài)
  • habitual habitual undereating
    (thói quen ăn thiếu)
Verb + undereating
  • suffer from suffer from undereating
    (chịu đựng tình trạng ăn thiếu, bị ăn thiếu)
  • lead to lead to undereating
    (dẫn đến tình trạng ăn thiếu)
  • prevent prevent undereating
    (ngăn chặn tình trạng ăn thiếu)
  • address address undereating
    (giải quyết vấn đề ăn thiếu)
Noun + undereating
  • risks of risks of undereating
    (những rủi ro của việc ăn thiếu)
  • effects of effects of undereating
    (những ảnh hưởng của việc ăn thiếu)
  • causes of causes of undereating
    (những nguyên nhân của việc ăn thiếu)

Idioms

  • the cycle of undereating and overeating

    chu kỳ ăn thiếu và ăn quá nhiều (thường ám chỉ rối loạn ăn uống)

    "She struggled with the vicious cycle of undereating and overeating."

    (Cô ấy vật lộn với chu kỳ luẩn quẩn của việc ăn thiếu và ăn quá nhiều.)

  • patterns of undereating

    các mẫu hình/kiểu ăn thiếu (thói quen hoặc cách thức ăn không đủ)

    "The doctor asked about her daily patterns of undereating."

    (Bác sĩ đã hỏi về các kiểu ăn thiếu hàng ngày của cô ấy.)

  • undereating as a coping mechanism

    ăn thiếu như một cơ chế đối phó (với căng thẳng hoặc cảm xúc)

    "For some, undereating can become a coping mechanism during stressful times."

    (Đối với một số người, việc ăn thiếu có thể trở thành một cơ chế đối phó trong những lúc căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undereating

Danh từ
Lật mặt

Hành động ăn quá ít thức ăn; sự tiêu thụ không đủ calo hoặc chất dinh dưỡng.

"Undereating can lead to serious health problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undereating".

Văn hóa ăn kiêng và hình ảnh cơ thể

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và ngày càng phổ biến ở châu Á, áp lực xã hội về việc có một thân hình 'lý tưởng' đã thúc đẩy xu hướng ăn kiêng cực đoan, đôi khi dẫn đến hành vi ăn thiếu (undereating). Điều này thường liên quan đến các vấn đề về hình ảnh cơ thể và sức khỏe tâm thần, không chỉ đơn thuần là mục tiêu giảm cân.

Thiếu an ninh lương thực và đói nghèo

Trên phạm vi toàn cầu, 'undereating' cũng là một thực tế khắc nghiệt do thiếu an ninh lương thực và tình trạng đói nghèo. Ở nhiều khu vực, người dân không có đủ khả năng tiếp cận thực phẩm hoặc không đủ tiền để mua thức ăn cần thiết, dẫn đến suy dinh dưỡng và các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Đây là một vấn đề xã hội và nhân đạo lớn.