(Top Banner Ad)
storage bin
A2
danh từ A2 Hàng gia dụng/ Kho bãi

storage bin

UK: /ˈstɔːrɪdʒ bɪn/ • US: /ˈstɔːrɪdʒ bɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thùng chứa đồ hộp đựng đồ thùng lưu trữ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container used for storing items.

Vietnamese Meaning

Một thùng hoặc hộp chứa được sử dụng để lưu trữ đồ đạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She put her old toys in a storage bin."

    "Cô ấy đặt những món đồ chơi cũ của mình vào một thùng chứa đồ."

  • "We need more storage bins to organize the garage."

    "Chúng ta cần thêm thùng chứa đồ để sắp xếp lại ga-ra."

  • "The storage bins are made of durable plastic."

    "Những thùng chứa đồ này được làm từ nhựa bền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun store cửa hàng, kho hàng
Verb store cất giữ, tích trữ
Noun storage sự lưu trữ, nơi lưu trữ
Adjective stored đã được cất giữ (ví dụ: stored food - thức ăn đã được cất giữ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng gia dụng/ Kho bãi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
binn
Old French
estorer
English
storage
English
storage bin

Nguồn gốc từ 'storage bin'

Từ 'storage bin' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'storage' và 'bin'. 'Storage' (sự lưu trữ) có nguồn gốc từ động từ 'store', xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'estorer' (nghĩa là xây dựng, thiết lập, bảo quản), mà bản thân nó lại bắt nguồn từ tiếng Latinh 'instaurare'. 'Bin' (thùng, hộp) là một từ có nguồn gốc cổ hơn, từ tiếng Anh cổ 'binn', chỉ một loại giỏ hoặc máng ăn. Hai từ này ghép lại để tạo thành nghĩa 'thùng/hộp dùng để lưu trữ đồ đạc'.

Usage Note

Cụm từ 'storage bin' thường được dùng để chỉ các thùng chứa có kích thước vừa và nhỏ, có thể di chuyển được. Nó khác với 'storage container' có thể lớn hơn và ít di động hơn. Cũng nên phân biệt với 'storage unit' là một không gian lưu trữ cố định, ví dụ như một phòng kho nhỏ.

Prepositions

in for

‘In’: dùng để chỉ đồ vật nằm bên trong thùng chứa (e.g., 'The toys are in the storage bin.'). 'For': dùng để chỉ mục đích sử dụng của thùng chứa (e.g., 'This storage bin is for winter clothes.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + storage bin
  • plastic plastic storage bin
    (thùng nhựa lưu trữ)
  • large large storage bin
    (thùng lưu trữ lớn)
  • clear clear storage bin
    (thùng lưu trữ trong suốt)
  • empty empty storage bin
    (thùng lưu trữ rỗng)
  • full full storage bin
    (thùng lưu trữ đầy)
Verb + storage bin
  • fill fill a storage bin
    (đổ đầy thùng lưu trữ)
  • empty empty a storage bin
    (làm rỗng thùng lưu trữ)
  • organize organize storage bins
    (sắp xếp các thùng lưu trữ)
  • label label storage bins
    (dán nhãn các thùng lưu trữ)
Noun + of + storage bin
  • contents contents of the storage bin
    (những thứ bên trong thùng lưu trữ)
  • lid lid of the storage bin
    (nắp của thùng lưu trữ)

Idioms

  • clear out the storage bin

    dọn dẹp/làm trống thùng lưu trữ

    "I need to clear out the storage bin in the garage before winter."

    (Tôi cần dọn dẹp thùng lưu trữ trong gara trước mùa đông.)

  • pack away into storage bins

    đóng gói cất vào các thùng lưu trữ

    "We packed away all the old clothes into storage bins."

    (Chúng tôi đã đóng gói tất cả quần áo cũ vào các thùng lưu trữ.)

  • grab a storage bin

    lấy một cái thùng lưu trữ

    "Please grab a storage bin from the closet to put these toys in."

    (Làm ơn lấy một cái thùng lưu trữ từ tủ để đựng những đồ chơi này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

storage bin

danh từ
Lật mặt

Một thùng hoặc hộp chứa được sử dụng để lưu trữ đồ đạc.

"She put her old toys in a storage bin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The attic, where we keep the storage bins, is quite dusty.
Gác mái, nơi chúng ta cất các thùng chứa đồ, khá bụi.
Phủ định
This isn't the type of storage bin that can withstand extreme temperatures.
Đây không phải là loại thùng chứa đồ có thể chịu được nhiệt độ khắc nghiệt.
Nghi vấn
Is this the storage bin which you said contains your old photo albums?
Đây có phải là thùng chứa đồ mà bạn nói là chứa album ảnh cũ của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "storage bin".

Văn hóa sắp xếp và tối giản hóa

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'storage bin' là một công cụ thiết yếu cho việc sắp xếp nhà cửa và quản lý đồ đạc. Với sự phát triển của các phong trào như tối giản hóa (minimalism) và các phương pháp sắp xếp của Marie Kondo, việc sử dụng các thùng lưu trữ giúp giữ gìn trật tự và tận dụng không gian hiệu quả, từ quần áo trái mùa đến đồ trang trí ngày lễ.

Biểu tượng của sự tiêu dùng và tái sử dụng

Storage bins cũng phản ánh thói quen tiêu dùng. Chúng ta mua sắm nhiều hơn và cần nơi để cất giữ những món đồ ít dùng. Tuy nhiên, chúng cũng được dùng trong các hoạt động từ thiện, nơi người dân quyên góp quần áo hoặc đồ dùng vào các thùng lớn để tái sử dụng hoặc phân phát cho người cần, thể hiện tinh thần cộng đồng và bền vững.