(Top Banner Ad)
luggage rack
B1
noun B1 Transportation

luggage rack

UK: /ˈlʌɡɪdʒ ræk/ • US: /ˈlʌɡɪdʒ ræk/

Nghĩa tiếng Việt

giá để hành lý kệ để hành lý
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A framework or shelf for holding suitcases or other baggage, especially in a train, bus, or car.

Vietnamese Meaning

Một khung hoặc giá đỡ để chứa vali hoặc hành lý khác, đặc biệt là trên tàu hỏa, xe buýt hoặc ô tô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He placed his suitcase on the luggage rack above his seat."

    "Anh ấy đặt vali của mình lên giá để hành lý phía trên chỗ ngồi."

  • "The train had luggage racks above each row of seats."

    "Tàu có giá để hành lý phía trên mỗi hàng ghế."

  • "Make sure your bag is securely placed in the luggage rack."

    "Hãy chắc chắn rằng túi của bạn được đặt an toàn trong giá để hành lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun luggage Hành lý
Noun rack Giá, kệ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Transportation

Etymology (Nguồn gốc)

English
luggage
English
rack
English
luggage rack

Nguồn Gốc của 'Luggage Rack'

Từ 'luggage rack' xuất hiện khá muộn trong lịch sử tiếng Anh, khi việc di chuyển bằng tàu hỏa và xe hơi trở nên phổ biến. 'Luggage' chỉ hành lý, bắt nguồn từ 'lug' nghĩa là kéo, lôi. 'Rack' là giá đỡ, có từ lâu đời. Ghép lại, 'luggage rack' đơn giản là cái giá để hành lý trên tàu hoặc xe.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các cấu trúc được thiết kế đặc biệt để giữ hành lý một cách an toàn và ngăn chúng bị xê dịch trong quá trình vận chuyển. Nó thường cố định, không phải thứ gì đó có thể mang theo. Ví dụ, 'overhead luggage rack' chỉ giá để hành lý phía trên đầu hành khách trên máy bay hoặc tàu hoả.

Prepositions

on in

- 'on the luggage rack': chỉ vị trí hành lý được đặt trên giá đỡ.
- 'in the luggage rack': ít phổ biến hơn, có thể sử dụng khi giá đỡ có dạng hộp hoặc không gian kín.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + luggage rack
  • overhead overhead luggage rack
    (giá để hành lý trên cao)
  • roof roof luggage rack
    (giá để hành lý trên nóc xe)
Verb + luggage rack
  • put put luggage in the luggage rack
    (để hành lý lên giá để hành lý)
  • store store luggage in the luggage rack
    (cất hành lý vào giá để hành lý)

Idioms

  • to be overloaded like a luggage rack

    quá tải, chất đầy như giá để hành lý

    "He's overloaded with work, like a luggage rack on a long trip."

    (Anh ấy quá tải với công việc, giống như một cái giá để hành lý trên một chuyến đi dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

luggage rack

noun
Lật mặt

Một khung hoặc giá đỡ để chứa vali hoặc hành lý khác, đặc biệt là trên tàu hỏa, xe buýt hoặc ô tô.

"He placed his suitcase on the luggage rack above his seat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Installing a luggage rack is becoming more common in modern cars.
Việc lắp đặt giá để hành lý đang trở nên phổ biến hơn trong các loại xe hơi hiện đại.
Phủ định
Not having a luggage rack is inconvenient when traveling with large items.
Việc không có giá để hành lý gây bất tiện khi đi du lịch với những vật dụng lớn.
Nghi vấn
Is using a luggage rack the best way to carry extra luggage?
Sử dụng giá để hành lý có phải là cách tốt nhất để chở thêm hành lý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "luggage rack".

Văn Hóa Du Lịch

Ở phương Tây, việc sử dụng 'luggage rack' rất phổ biến khi đi du lịch bằng tàu hỏa hoặc xe buýt. Nó thể hiện sự tự túc và sẵn sàng cho hành trình. Việc tự mình sắp xếp hành lý vào 'luggage rack' là một phần của trải nghiệm du lịch.