(Top Banner Ad)
by land
A2
Giới từ + Danh từ A2 Vận tải, Địa lý

by land

UK: /baɪ lænd/ • US: /baɪ lænd/

Nghĩa tiếng Việt

bằng đường bộ trên đường bộ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Traveling or transporting goods using roads or overland routes, as opposed to by sea or air.

Vietnamese Meaning

Đi lại hoặc vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ, trái ngược với đường biển hoặc đường hàng không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They decided to travel by land to see more of the country."

    "Họ quyết định đi du lịch bằng đường bộ để ngắm nhìn nhiều hơn về đất nước."

  • "The army advanced by land."

    "Quân đội tiến quân bằng đường bộ."

  • "The goods were transported by land due to the port closure."

    "Hàng hóa được vận chuyển bằng đường bộ do cảng đóng cửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun land đất, đất liền, vùng đất
Verb land hạ cánh (máy bay), cập bến (tàu thuyền)
Noun landing sự hạ cánh, sự cập bến
Adjective landlocked không giáp biển, nằm sâu trong đất liền
Noun landscape phong cảnh, cảnh quan
Noun landlord / landlady chủ nhà cho thuê (nam / nữ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vận tải, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bi (by) / *landą (land)
Old English
bī / land
Middle English
bi / land
Modern English
by land

Hành trình của 'by' và 'land'

Từ 'by' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'gần', 'bên cạnh'. Theo thời gian, nó phát triển thêm nghĩa 'thông qua' hoặc 'bằng phương tiện'. Từ 'land' là một từ German cổ, luôn mang nghĩa là 'đất, lãnh thổ'. Khi kết hợp lại, 'by land' mang ý nghĩa rất trực quan: di chuyển 'thông qua' hoặc 'bằng phương tiện' đất liền, trái ngược với đường thủy ('by sea') hoặc đường không ('by air').

Usage Note

Cụm từ 'by land' nhấn mạnh phương thức di chuyển hoặc vận chuyển thông qua các tuyến đường trên đất liền. Thường được sử dụng để so sánh hoặc đối chiếu với các phương thức khác như 'by sea' (đường biển) hoặc 'by air' (đường hàng không). Nó thường mang ý nghĩa về sự khó khăn hoặc tốn thời gian hơn so với các phương thức vận chuyển khác, tùy thuộc vào bối cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + by land
  • travel by land
    (đi lại bằng đường bộ)
  • go by land
    (đi bằng đường bộ)
  • transport goods by land
    (vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ)
  • invade a country by land
    (xâm lược một quốc gia bằng đường bộ)
  • reach a destination by land
    (đến một địa điểm bằng đường bộ)
  • escape by land
    (trốn thoát bằng đường bộ)

Idioms

  • by land, sea, or air

    bằng mọi ngả đường (bộ, thủy, hoặc không), bằng bất kỳ phương tiện nào.

    "The supplies can be delivered by land, sea, or air."

    (Nguồn cung ứng có thể được giao bằng đường bộ, đường biển hoặc đường hàng không.)

  • get the lay of the land

    nắm bắt tình hình chung, tìm hiểu bối cảnh của một tình huống.

    "I'm new to the team, so I'm still trying to get the lay of the land."

    (Tôi là người mới trong đội, nên tôi vẫn đang cố gắng nắm bắt tình hình chung.)

  • live off the land

    sống dựa vào tự nhiên, tự cung tự cấp từ đất đai (qua trồng trọt, săn bắn).

    "For centuries, indigenous tribes have known how to live off the land."

    (Trong nhiều thế kỷ, các bộ lạc bản địa đã biết cách sống dựa vào tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

by land

Giới từ + Danh từ
Lật mặt

Đi lại hoặc vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ, trái ngược với đường biển hoặc đường hàng không.

"They decided to travel by land to see more of the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "by land".

Chuyến đi đường bộ kiểu Mỹ (The American Road Trip)

Trong văn hóa Mỹ, 'road trip' là một trải nghiệm mang tính biểu tượng. Đó không chỉ là việc di chuyển từ A đến B bằng đường bộ mà còn là một hành trình khám phá tự do, ngắm nhìn những cảnh quan rộng lớn và trải nghiệm đất nước một cách gần gũi. Những cung đường huyền thoại như Route 66 đã trở thành một phần của văn hóa đại chúng.

Con đường Tơ lụa (The Silk Road)

Về mặt lịch sử, di chuyển bằng đường bộ là nền tảng của thương mại và giao lưu văn hóa toàn cầu. Con đường Tơ lụa là một mạng lưới các tuyến đường thương mại cổ đại kết nối phương Đông và phương Tây. Hàng hóa như tơ lụa và gia vị được vận chuyển chủ yếu bằng đường bộ qua các đoàn lữ hành, cho thấy tầm quan trọng của việc đi lại 'by land' đối với lịch sử nhân loại.