by land
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Traveling or transporting goods using roads or overland routes, as opposed to by sea or air.
Vietnamese Meaning
Đi lại hoặc vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ, trái ngược với đường biển hoặc đường hàng không.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They decided to travel by land to see more of the country."
"Họ quyết định đi du lịch bằng đường bộ để ngắm nhìn nhiều hơn về đất nước."
-
"The army advanced by land."
"Quân đội tiến quân bằng đường bộ."
-
"The goods were transported by land due to the port closure."
"Hàng hóa được vận chuyển bằng đường bộ do cảng đóng cửa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | land | đất, đất liền, vùng đất |
| Verb | land | hạ cánh (máy bay), cập bến (tàu thuyền) |
| Noun | landing | sự hạ cánh, sự cập bến |
| Adjective | landlocked | không giáp biển, nằm sâu trong đất liền |
| Noun | landscape | phong cảnh, cảnh quan |
| Noun | landlord / landlady | chủ nhà cho thuê (nam / nữ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'by land' nhấn mạnh phương thức di chuyển hoặc vận chuyển thông qua các tuyến đường trên đất liền. Thường được sử dụng để so sánh hoặc đối chiếu với các phương thức khác như 'by sea' (đường biển) hoặc 'by air' (đường hàng không). Nó thường mang ý nghĩa về sự khó khăn hoặc tốn thời gian hơn so với các phương thức vận chuyển khác, tùy thuộc vào bối cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
travel by land (đi lại bằng đường bộ)
-
go by land (đi bằng đường bộ)
-
transport goods by land (vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ)
-
invade a country by land (xâm lược một quốc gia bằng đường bộ)
-
reach a destination by land (đến một địa điểm bằng đường bộ)
-
escape by land (trốn thoát bằng đường bộ)
Idioms
-
by land, sea, or air
bằng mọi ngả đường (bộ, thủy, hoặc không), bằng bất kỳ phương tiện nào.
"The supplies can be delivered by land, sea, or air."
(Nguồn cung ứng có thể được giao bằng đường bộ, đường biển hoặc đường hàng không.)
-
get the lay of the land
nắm bắt tình hình chung, tìm hiểu bối cảnh của một tình huống.
"I'm new to the team, so I'm still trying to get the lay of the land."
(Tôi là người mới trong đội, nên tôi vẫn đang cố gắng nắm bắt tình hình chung.)
-
live off the land
sống dựa vào tự nhiên, tự cung tự cấp từ đất đai (qua trồng trọt, săn bắn).
"For centuries, indigenous tribes have known how to live off the land."
(Trong nhiều thế kỷ, các bộ lạc bản địa đã biết cách sống dựa vào tự nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
by land
Giới từ + Danh từĐi lại hoặc vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ, trái ngược với đường biển hoặc đường hàng không.
"They decided to travel by land to see more of the country."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "by land".
