(Top Banner Ad)
overlaying
B2
Động từ (dạng V-ing / gerund) B2 Công nghệ thông tin, Thiết kế đồ họa, Xây dựng

overlaying

UK: /ˌəʊvəˈleɪɪŋ/ • US: /ˌoʊvərˈleɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phủ lên xếp chồng lên lớp phủ đặt lên trên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'overlay': to cover something with a layer or to impose something on top of something else.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'overlay': phủ lên một lớp hoặc áp đặt cái gì đó lên trên cái gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist is overlaying different textures onto the canvas."

    "Người nghệ sĩ đang phủ các kết cấu khác nhau lên trên tấm vải."

  • "The software allows overlaying text on images."

    "Phần mềm cho phép phủ văn bản lên hình ảnh."

  • "Overlaying data sets can reveal hidden patterns."

    "Việc phủ các bộ dữ liệu có thể tiết lộ các mô hình ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overlay phủ lên, che lên, bao trùm
Noun overlay lớp phủ, lớp mạ, lớp chồng
Adjective overlaid được phủ lên, được bao bọc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Thiết kế đồ họa, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*uper-
Proto-Germanic
*ubiri
Old English
ofer
Proto-Indo-European
*legʰ-
Proto-Germanic
*lagjaną
Old English
lecgan
Middle English
overleien
English
overlay
English
overlaying

Sự chồng chất của ý nghĩa

Từ 'overlaying' có gốc gác từ động từ 'overlay', được hình thành từ hai từ đơn giản: 'over' (trên, bên trên) và 'lay' (đặt, để). Đúng như cấu tạo của nó, 'overlaying' mang ý nghĩa là hành động đặt một thứ gì đó lên trên một thứ khác, tạo thành một lớp phủ. Điều này có thể hiểu theo nghĩa đen như một lớp sơn phủ lên bề mặt, hoặc nghĩa bóng như việc phủ thêm cảm xúc hay thông tin lên một tình huống.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả hành động đang diễn ra của việc phủ hoặc xếp chồng lên nhau. Khác với 'superimpose' ở chỗ 'overlay' có thể mang ý nghĩa nhẹ nhàng hơn, đơn giản là đặt lên trên mà không nhất thiết tạo ra sự thay đổi lớn về mặt cấu trúc.

Prepositions

with on onto

'Overlaying with': Phủ lên bằng cái gì đó. 'Overlaying on/onto': Phủ lên trên cái gì đó, nhấn mạnh vị trí bề mặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ được 'overlaying' bổ nghĩa (dạng phân từ)
  • film film overlaying
    (lớp màng phủ lên)
  • layer layer overlaying
    (lớp phủ lên)
  • material material overlaying
    (vật liệu phủ lên)

Idioms

  • overlaying a scene with emotion

    phủ cảm xúc lên một cảnh, thêm cảm xúc vào một cảnh

    "The director succeeded in overlaying a simple scene with profound emotion."

    (Đạo diễn đã thành công trong việc phủ cảm xúc sâu sắc lên một cảnh quay đơn giản.)

  • overlaying facts with speculation

    pha trộn sự thật với suy đoán, chồng chất suy đoán lên sự thật

    "The report risked overlaying facts with too much speculation."

    (Báo cáo có nguy cơ pha trộn sự thật với quá nhiều suy đoán.)

  • overlaying one meaning with another

    chồng một ý nghĩa lên ý nghĩa khác, tạo thêm lớp nghĩa

    "The poet's genius lies in overlaying one meaning with another, creating rich ambiguity."

    (Thiên tài của nhà thơ nằm ở việc chồng một ý nghĩa lên một ý nghĩa khác, tạo ra sự mơ hồ phong phú.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overlaying

Động từ (dạng V-ing / gerund)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'overlay': phủ lên một lớp hoặc áp đặt cái gì đó lên trên cái gì đó khác.

"The artist is overlaying different textures onto the canvas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist used a technique overlaying paint layers, which created a unique texture.
Người nghệ sĩ đã sử dụng kỹ thuật phủ các lớp sơn, tạo ra một kết cấu độc đáo.
Phủ định
The map, which wasn't overlaying the terrain data accurately, led the hikers astray.
Bản đồ, cái mà không phủ dữ liệu địa hình một cách chính xác, đã dẫn những người đi bộ đường dài đi lạc.
Nghi vấn
Is that the software overlaying the security footage, which helps identify potential threats?
Đó có phải là phần mềm đang phủ lớp hình ảnh từ camera an ninh, cái mà giúp xác định các mối đe dọa tiềm ẩn không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist chose to overlay the canvas with a thin layer of gold leaf.
Họa sĩ đã chọn phủ lên bức tranh một lớp lá vàng mỏng.
Phủ định
He decided not to overlay the image, preferring to keep it as it was.
Anh ấy quyết định không phủ lớp gì lên hình ảnh, thích giữ nó như cũ hơn.
Nghi vấn
Why did she choose to overlay the text with a translucent color?
Tại sao cô ấy chọn phủ lên văn bản một màu sắc bán trong suốt?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist has been overlaying different textures onto the canvas for hours.
Người họa sĩ đã phủ các lớp chất liệu khác nhau lên bức tranh trong nhiều giờ.
Phủ định
She hasn't been overlaying the images correctly; they're all misaligned.
Cô ấy đã không phủ các hình ảnh lên một cách chính xác; chúng đều bị lệch.
Nghi vấn
Have they been overlaying the data sets to find correlations?
Họ đã phủ các bộ dữ liệu lên nhau để tìm ra các mối tương quan phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to overlay her paintings with multiple layers of varnish.
Cô ấy từng phủ lên những bức tranh của mình nhiều lớp vecni.
Phủ định
He didn't use to overlay the images, but now he does it all the time.
Anh ấy đã không từng phủ các hình ảnh lên nhau, nhưng bây giờ anh ấy làm điều đó liên tục.
Nghi vấn
Did they use to overlay the text on the video?
Họ đã từng phủ văn bản lên video phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overlaying".

Lớp phủ trong thiết kế kỹ thuật số

Trong thế giới kỹ thuật số, 'overlaying' rất phổ biến trong thiết kế giao diện người dùng (UI) và trải nghiệm người dùng (UX). Nó đề cập đến việc đặt một yếu tố đồ họa hoặc văn bản lên trên một yếu tố khác, thường là để cung cấp thông tin bổ sung, nhắc nhở hoặc hướng dẫn người dùng mà không làm thay đổi hoàn toàn màn hình hiện tại. Ví dụ, một cửa sổ pop-up nhỏ hoặc một lớp phủ làm mờ nền khi bạn nhấp vào một nút.

Phủ lớp nghĩa trong kể chuyện và dữ liệu

Ngoài nghĩa đen, 'overlaying' còn được dùng một cách ẩn dụ trong nhiều lĩnh vực. Trong kể chuyện, người ta có thể 'phủ' một lớp ý nghĩa phụ lên câu chuyện chính, tạo ra sự sâu sắc và phức tạp. Trong phân tích dữ liệu, các nhà khoa học thường 'phủ' các bộ dữ liệu khác nhau lên một bản đồ hoặc biểu đồ để tìm ra mối tương quan hoặc mẫu hình, giúp trực quan hóa thông tin đa chiều.