(Top Banner Ad)
overlying
B2
Adjective B2 Tổng quát

overlying

UK: /ˌəʊvəˈlaɪɪŋ/ • US: /ˌoʊvərˈlaɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nằm trên phủ lên chồng chéo bao trùm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lying on top of something else.

Vietnamese Meaning

Nằm trên cái gì đó khác; phủ lên trên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The overlying sediment obscured the ancient artifacts."

    "Lớp trầm tích phủ bên trên đã che khuất các cổ vật."

  • "The company is dealing with several overlying issues."

    "Công ty đang phải đối mặt với nhiều vấn đề chồng chéo."

  • "The overlying principle is that all people are created equal."

    "Nguyên tắc bao trùm là tất cả mọi người đều được sinh ra bình đẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overlie nằm trên, bao phủ, đè lên
Adjective/Past Participle overlaid được phủ lên, được đặt lên, bị che phủ
Noun overlying (danh động từ) sự nằm trên, lớp phủ bên trên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
oferlicgan
Modern English
overlie (verb base)
Modern English
overlying (present participle)

Nguồn gốc từ 'nằm trên'

Từ 'overlying' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ động từ 'overlie'. Động từ này có gốc từ tiếng Anh cổ 'oferlicgan', là sự kết hợp của hai yếu tố: 'ofer' (nghĩa là 'trên' hoặc 'phía trên') và 'licgan' (nghĩa là 'nằm'). Vì vậy, nghĩa đen của 'overlying' là 'đang nằm trên' hoặc 'bao phủ phía trên'.

Usage Note

"Overlying" thường dùng để mô tả vị trí tương đối của hai hoặc nhiều vật thể, trong đó một vật thể bao phủ hoặc nằm phía trên vật thể kia. Khác với "overlaying" (động từ), "overlying" là một tính từ. Cần phân biệt với "underlying" (nằm bên dưới).

Prepositions

on above

"Overlying on" và "overlying above" đều chỉ vị trí nằm trên, nhưng "on" thường ám chỉ sự tiếp xúc trực tiếp, trong khi "above" có thể có một khoảng cách nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + overlying
  • rock the rock overlying the mineral deposit
    (đá nằm trên mỏ khoáng sản)
  • layer the overlying layer of dust
    (lớp bụi phủ bên trên)
  • sediment overlying sediment
    (lớp trầm tích nằm trên)
  • stratum the overlying strata
    (các tầng địa chất nằm bên trên)
  • tissue overlying skin tissue
    (mô da nằm bên trên)
Adverb + overlying
  • directly directly overlying
    (nằm trực tiếp bên trên)
  • immediately immediately overlying
    (nằm ngay lập tức bên trên)
  • thickly thickly overlying
    (phủ dày đặc bên trên)

Idioms

  • the overlying issue/problem

    vấn đề bao trùm, vấn đề cốt lõi

    "The economic recession was the overlying problem affecting all industries."

    (Suy thoái kinh tế là vấn đề bao trùm ảnh hưởng đến tất cả các ngành công nghiệp.)

  • overlying causes

    các nguyên nhân bao trùm/tổng thể

    "We need to investigate the overlying causes of this phenomenon, not just the symptoms."

    (Chúng ta cần điều tra các nguyên nhân bao trùm của hiện tượng này, chứ không chỉ các triệu chứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overlying

Adjective
Lật mặt

Nằm trên cái gì đó khác; phủ lên trên.

"The overlying sediment obscured the ancient artifacts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The data, which is overlying the previous records, is causing confusion.
Dữ liệu, cái mà đang phủ lên các bản ghi trước đó, đang gây ra sự nhầm lẫn.
Phủ định
Nothing is overlying the original document; it's still perfectly visible.
Không có gì đang phủ lên tài liệu gốc; nó vẫn hoàn toàn có thể nhìn thấy được.
Nghi vấn
Is something overlying the sensitive information that they are trying to hide?
Có gì đó đang che phủ thông tin nhạy cảm mà họ đang cố gắng che giấu không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The report, overlying all previous analyses, presented a new perspective on the company's performance.
Báo cáo, bao trùm lên tất cả các phân tích trước đây, đã trình bày một góc nhìn mới về hiệu suất của công ty.
Phủ định
The truth, not overlying the surface, was buried deep within the complex situation.
Sự thật, không nằm trên bề mặt, đã bị chôn vùi sâu trong tình huống phức tạp.
Nghi vấn
The question is, is the overlying factor really the economy, or is it something else?
Câu hỏi là, yếu tố bao trùm có thực sự là nền kinh tế, hay là một cái gì đó khác?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The snow was overlying the grass.
Tuyết đang phủ lên cỏ.
Phủ định
The report does not overlie the actual facts.
Báo cáo không che đậy sự thật.
Nghi vấn
Is the paint overlying the original layer?
Lớp sơn có đang phủ lên lớp sơn ban đầu không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heavy fog was overlying the city, making it difficult to see.
Lớp sương mù dày đặc đang bao phủ thành phố, khiến việc nhìn trở nên khó khăn.
Phủ định
The paint was not overlying the original surface evenly.
Lớp sơn không phủ đều lên bề mặt ban đầu.
Nghi vấn
Is the red layer overlying the blue one in the diagram?
Lớp màu đỏ có đang phủ lên lớp màu xanh lam trong sơ đồ không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The anxiety is overlying his usual cheerfulness.
Sự lo lắng đang che lấp sự vui vẻ thường ngày của anh ấy.
Phủ định
She does not overlie her feelings with artificial smiles.
Cô ấy không che đậy cảm xúc của mình bằng những nụ cười giả tạo.
Nghi vấn
Does the blanket overlie the entire bed?
Chiếc chăn có phủ kín toàn bộ giường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overlying".

Nguyên lý chồng chất trong địa chất học

Trong địa chất học phương Tây, khái niệm 'overlying' là nền tảng của 'Nguyên lý chồng chất' (Principle of Superposition). Nguyên lý này nói rằng, trong một chuỗi địa tầng không bị xáo trộn, các lớp trầm tích ở phía dưới sẽ già hơn các lớp trầm tích nằm bên trên. Đây là một công cụ quan trọng để xác định niên đại tương đối của đá và hiểu lịch sử Trái đất.

Ẩn dụ về sự bao trùm

Trong tư duy phân tích phương Tây, 'overlying' thường được dùng như một ẩn dụ để chỉ một vấn đề, chủ đề, hoặc ý tưởng quan trọng bao trùm hoặc chi phối những yếu tố khác. Nó giúp chúng ta nhìn nhận một bức tranh tổng thể, từ đó hiểu rõ hơn về các chi tiết hoặc những vấn đề nhỏ hơn bên dưới.