overlying
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lying on top of something else.
Vietnamese Meaning
Nằm trên cái gì đó khác; phủ lên trên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The overlying sediment obscured the ancient artifacts."
"Lớp trầm tích phủ bên trên đã che khuất các cổ vật."
-
"The company is dealing with several overlying issues."
"Công ty đang phải đối mặt với nhiều vấn đề chồng chéo."
-
"The overlying principle is that all people are created equal."
"Nguyên tắc bao trùm là tất cả mọi người đều được sinh ra bình đẳng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Overlying" thường dùng để mô tả vị trí tương đối của hai hoặc nhiều vật thể, trong đó một vật thể bao phủ hoặc nằm phía trên vật thể kia. Khác với "overlaying" (động từ), "overlying" là một tính từ. Cần phân biệt với "underlying" (nằm bên dưới).
Prepositions
"Overlying on" và "overlying above" đều chỉ vị trí nằm trên, nhưng "on" thường ám chỉ sự tiếp xúc trực tiếp, trong khi "above" có thể có một khoảng cách nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rock the rock overlying the mineral deposit (đá nằm trên mỏ khoáng sản)
-
layer the overlying layer of dust (lớp bụi phủ bên trên)
-
sediment overlying sediment (lớp trầm tích nằm trên)
-
stratum the overlying strata (các tầng địa chất nằm bên trên)
-
tissue overlying skin tissue (mô da nằm bên trên)
-
directly directly overlying (nằm trực tiếp bên trên)
-
immediately immediately overlying (nằm ngay lập tức bên trên)
-
thickly thickly overlying (phủ dày đặc bên trên)
Idioms
-
the overlying issue/problem
vấn đề bao trùm, vấn đề cốt lõi
"The economic recession was the overlying problem affecting all industries."
(Suy thoái kinh tế là vấn đề bao trùm ảnh hưởng đến tất cả các ngành công nghiệp.)
-
overlying causes
các nguyên nhân bao trùm/tổng thể
"We need to investigate the overlying causes of this phenomenon, not just the symptoms."
(Chúng ta cần điều tra các nguyên nhân bao trùm của hiện tượng này, chứ không chỉ các triệu chứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overlying
AdjectiveNằm trên cái gì đó khác; phủ lên trên.
"The overlying sediment obscured the ancient artifacts."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The data, which is overlying the previous records, is causing confusion. |
Dữ liệu, cái mà đang phủ lên các bản ghi trước đó, đang gây ra sự nhầm lẫn. |
| Phủ định | Nothing is overlying the original document; it's still perfectly visible. |
Không có gì đang phủ lên tài liệu gốc; nó vẫn hoàn toàn có thể nhìn thấy được. |
| Nghi vấn | Is something overlying the sensitive information that they are trying to hide? |
Có gì đó đang che phủ thông tin nhạy cảm mà họ đang cố gắng che giấu không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The report, overlying all previous analyses, presented a new perspective on the company's performance. |
Báo cáo, bao trùm lên tất cả các phân tích trước đây, đã trình bày một góc nhìn mới về hiệu suất của công ty. |
| Phủ định | The truth, not overlying the surface, was buried deep within the complex situation. |
Sự thật, không nằm trên bề mặt, đã bị chôn vùi sâu trong tình huống phức tạp. |
| Nghi vấn | The question is, is the overlying factor really the economy, or is it something else? |
Câu hỏi là, yếu tố bao trùm có thực sự là nền kinh tế, hay là một cái gì đó khác? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The snow was overlying the grass. |
Tuyết đang phủ lên cỏ. |
| Phủ định | The report does not overlie the actual facts. |
Báo cáo không che đậy sự thật. |
| Nghi vấn | Is the paint overlying the original layer? |
Lớp sơn có đang phủ lên lớp sơn ban đầu không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The heavy fog was overlying the city, making it difficult to see. |
Lớp sương mù dày đặc đang bao phủ thành phố, khiến việc nhìn trở nên khó khăn. |
| Phủ định | The paint was not overlying the original surface evenly. |
Lớp sơn không phủ đều lên bề mặt ban đầu. |
| Nghi vấn | Is the red layer overlying the blue one in the diagram? |
Lớp màu đỏ có đang phủ lên lớp màu xanh lam trong sơ đồ không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The anxiety is overlying his usual cheerfulness. |
Sự lo lắng đang che lấp sự vui vẻ thường ngày của anh ấy. |
| Phủ định | She does not overlie her feelings with artificial smiles. |
Cô ấy không che đậy cảm xúc của mình bằng những nụ cười giả tạo. |
| Nghi vấn | Does the blanket overlie the entire bed? |
Chiếc chăn có phủ kín toàn bộ giường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overlying".
