(Top Banner Ad)
overlaid
B2
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B2 Tổng quát

overlaid

UK: /ˌəʊvəˈleɪd/ • US: /ˌoʊvərˈleɪd/

Nghĩa tiếng Việt

phủ lên che phủ chồng lên được tráng lên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past participle and past tense of 'overlay': to lay or place (something) over something else.

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'overlay': Đặt hoặc xếp (cái gì đó) lên trên cái gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist overlaid the canvas with layers of paint."

    "Người nghệ sĩ đã phủ lên tấm toan nhiều lớp sơn."

  • "The data was overlaid on a map to show the distribution of cases."

    "Dữ liệu được chồng lên bản đồ để hiển thị sự phân bố các ca bệnh."

  • "Her face was overlaid with a mask of makeup."

    "Khuôn mặt cô ấy được phủ lên một lớp trang điểm dày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overlay Phủ lên, che lên, trải lên
Noun overlay Lớp phủ, lớp che, lớp mặt
Adjective overlying Nằm phía trên, che phủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*uber
Proto-Germanic
*lagjan
Old English
ofer
Old English
lecgan
Old English
oferlecgan
Middle English
overlayen
English
overlay (verb), overlaid (past participle/adjective)

Nguồn gốc của 'Overlaid'

Từ 'overlaid' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'overlay'. Gốc rễ của nó đến từ tiếng Anh cổ, kết hợp hai yếu tố: 'ofer' (có nghĩa là 'trên' hoặc 'qua') và 'lecgan' (có nghĩa là 'đặt' hoặc 'trải'). Sự kết hợp này tạo ra ý nghĩa 'đặt lên trên' hoặc 'phủ lên'. Qua hàng trăm năm, ý nghĩa này vẫn được giữ nguyên, mô tả hành động che phủ một bề mặt hoặc thêm một lớp lên trên.

Usage Note

Diễn tả hành động phủ, che phủ hoặc chồng chéo lên một vật thể, bề mặt khác. Thường mang ý nghĩa trang trí, bảo vệ hoặc tạo thêm lớp, tầng.

Prepositions

with on onto

- 'overlaid with': Phủ lên bằng cái gì. Ví dụ: The map was overlaid with a grid. - 'overlaid on/onto': Được đặt lên trên. Ví dụ: The image was overlaid onto a photograph.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overlaid (with)
  • richly richly overlaid with gold
    (được phủ vàng lộng lẫy)
  • heavily heavily overlaid with intricate patterns
    (được phủ dày đặc bằng những hoa văn phức tạp)
Noun + overlaid (with)
  • surface surface overlaid with dust
    (bề mặt bị phủ đầy bụi)
  • wood wood overlaid with a thin veneer
    (gỗ được phủ một lớp ván mỏng)
  • voice voice overlaid with emotion
    (giọng nói chứa đầy cảm xúc)
Verb + overlaid
  • was was overlaid with a sense of sadness
    (được bao trùm bởi một nỗi buồn)
  • became became overlaid with new interpretations
    (bị phủ lên bởi những cách diễn giải mới)

Idioms

  • overlaid with meaning

    Được bao phủ bởi ý nghĩa sâu sắc, chứa đựng nhiều ý nghĩa

    "The ancient ritual was overlaid with meaning that modern audiences struggled to grasp."

    (Nghi lễ cổ xưa được bao phủ bởi những ý nghĩa mà khán giả hiện đại khó có thể nắm bắt.)

  • overlaid with a veneer of politeness

    Được che đậy bằng một vẻ lịch sự giả tạo

    "His rude comments were thinly overlaid with a veneer of politeness."

    (Những lời nhận xét thô lỗ của anh ta được che đậy một cách mỏng manh bằng vẻ lịch sự giả tạo.)

  • overlaid with a sense of dread/optimism

    Bao trùm bởi một cảm giác sợ hãi/lạc quan

    "The silence in the old house was overlaid with a sense of dread."

    (Sự im lặng trong ngôi nhà cổ được bao trùm bởi một cảm giác sợ hãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overlaid

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'overlay': Đặt hoặc xếp (cái gì đó) lên trên cái gì đó khác.

"The artist overlaid the canvas with layers of paint."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist used several layers of paint, which he overlaid with a thin coat of varnish.
Người họa sĩ đã sử dụng nhiều lớp sơn, mà anh ta phủ lên một lớp vecni mỏng.
Phủ định
The old map, which wasn't overlaid with any modern data, proved to be inaccurate.
Bản đồ cũ, cái mà không được phủ lên bất kỳ dữ liệu hiện đại nào, đã chứng tỏ là không chính xác.
Nghi vấn
Was the original design, which was overlaid with numerous revisions, ever truly appreciated?
Liệu thiết kế ban đầu, cái mà đã được phủ lên vô số sửa đổi, đã bao giờ được đánh giá cao một cách thực sự?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist will overlay the painting with a protective varnish tomorrow.
Ngày mai, họa sĩ sẽ phủ một lớp vecni bảo vệ lên bức tranh.
Phủ định
They are not going to overlay the old roof with new tiles; they'll replace it entirely.
Họ sẽ không phủ ngói mới lên mái nhà cũ; họ sẽ thay thế nó hoàn toàn.
Nghi vấn
Will the city overlay the current road map with the new development plans?
Liệu thành phố có phủ bản đồ đường hiện tại với các kế hoạch phát triển mới không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist had overlaid the canvas with layers of paint before adding the final details.
Người họa sĩ đã phủ lên bức tranh nhiều lớp sơn trước khi thêm các chi tiết cuối cùng.
Phủ định
She had not overlaid the original document with any new information, so it remained unchanged.
Cô ấy đã không phủ thêm bất kỳ thông tin mới nào lên tài liệu gốc, vì vậy nó vẫn không thay đổi.
Nghi vấn
Had the editor overlaid the images with text before sending the proof to the client?
Biên tập viên đã phủ chữ lên ảnh trước khi gửi bản nháp cho khách hàng chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's marketing strategy overlaid last year's results with the new product launch plan.
Chiến lược marketing của công ty đã phủ lên kết quả năm ngoái bằng kế hoạch ra mắt sản phẩm mới.
Phủ định
The artist's initial sketch wasn't overlaid with the final layer of paint.
Bản phác thảo ban đầu của họa sĩ đã không được phủ lớp sơn cuối cùng.
Nghi vấn
Was the building's facade overlaid with the new decorative panels?
Mặt tiền của tòa nhà có được phủ bằng các tấm trang trí mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overlaid".

Nghệ thuật xếp lớp (Layering) trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, khái niệm 'xếp lớp' hoặc 'phủ lên' có vai trò quan trọng trong nghệ thuật và thủ công. Ví dụ, trong sơn mài truyền thống Việt Nam, các lớp sơn được chồng lên nhau tỉ mỉ để tạo ra độ sâu, độ bóng và hiệu ứng màu sắc độc đáo. Tương tự, trong kỹ thuật dệt may hoặc kiến trúc, việc 'phủ' các vật liệu khác nhau không chỉ tăng cường tính thẩm mỹ mà còn mang lại ý nghĩa biểu tượng, phản ánh sự giàu có, sự tinh xảo hoặc sự hòa hợp với tự nhiên.

Ý nghĩa ẩn dụ trong truyện kể

Trong văn học và thần thoại, nhiều câu chuyện thường được 'overlaid' (phủ lên) những ý nghĩa ẩn dụ hoặc đạo đức. Một câu chuyện đơn giản ban đầu có thể được bổ sung thêm các lớp giải thích và diễn giải qua nhiều thế hệ, khiến nó trở nên phong phú và phức tạp hơn. Điều này thể hiện cách mà các giá trị văn hóa, niềm tin xã hội được truyền tải và biến đổi theo thời gian, thường ẩn chứa dưới bề mặt của một cốt truyện dễ hiểu.