overlaid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past participle and past tense of 'overlay': to lay or place (something) over something else.
Vietnamese Meaning
Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'overlay': Đặt hoặc xếp (cái gì đó) lên trên cái gì đó khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artist overlaid the canvas with layers of paint."
"Người nghệ sĩ đã phủ lên tấm toan nhiều lớp sơn."
-
"The data was overlaid on a map to show the distribution of cases."
"Dữ liệu được chồng lên bản đồ để hiển thị sự phân bố các ca bệnh."
-
"Her face was overlaid with a mask of makeup."
"Khuôn mặt cô ấy được phủ lên một lớp trang điểm dày."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động phủ, che phủ hoặc chồng chéo lên một vật thể, bề mặt khác. Thường mang ý nghĩa trang trí, bảo vệ hoặc tạo thêm lớp, tầng.
Prepositions
- 'overlaid with': Phủ lên bằng cái gì. Ví dụ: The map was overlaid with a grid. - 'overlaid on/onto': Được đặt lên trên. Ví dụ: The image was overlaid onto a photograph.
Collocations (Từ đi kèm)
-
richly richly overlaid with gold (được phủ vàng lộng lẫy)
-
heavily heavily overlaid with intricate patterns (được phủ dày đặc bằng những hoa văn phức tạp)
-
surface surface overlaid with dust (bề mặt bị phủ đầy bụi)
-
wood wood overlaid with a thin veneer (gỗ được phủ một lớp ván mỏng)
-
voice voice overlaid with emotion (giọng nói chứa đầy cảm xúc)
-
was was overlaid with a sense of sadness (được bao trùm bởi một nỗi buồn)
-
became became overlaid with new interpretations (bị phủ lên bởi những cách diễn giải mới)
Idioms
-
overlaid with meaning
Được bao phủ bởi ý nghĩa sâu sắc, chứa đựng nhiều ý nghĩa
"The ancient ritual was overlaid with meaning that modern audiences struggled to grasp."
(Nghi lễ cổ xưa được bao phủ bởi những ý nghĩa mà khán giả hiện đại khó có thể nắm bắt.)
-
overlaid with a veneer of politeness
Được che đậy bằng một vẻ lịch sự giả tạo
"His rude comments were thinly overlaid with a veneer of politeness."
(Những lời nhận xét thô lỗ của anh ta được che đậy một cách mỏng manh bằng vẻ lịch sự giả tạo.)
-
overlaid with a sense of dread/optimism
Bao trùm bởi một cảm giác sợ hãi/lạc quan
"The silence in the old house was overlaid with a sense of dread."
(Sự im lặng trong ngôi nhà cổ được bao trùm bởi một cảm giác sợ hãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overlaid
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'overlay': Đặt hoặc xếp (cái gì đó) lên trên cái gì đó khác.
"The artist overlaid the canvas with layers of paint."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist used several layers of paint, which he overlaid with a thin coat of varnish. |
Người họa sĩ đã sử dụng nhiều lớp sơn, mà anh ta phủ lên một lớp vecni mỏng. |
| Phủ định | The old map, which wasn't overlaid with any modern data, proved to be inaccurate. |
Bản đồ cũ, cái mà không được phủ lên bất kỳ dữ liệu hiện đại nào, đã chứng tỏ là không chính xác. |
| Nghi vấn | Was the original design, which was overlaid with numerous revisions, ever truly appreciated? |
Liệu thiết kế ban đầu, cái mà đã được phủ lên vô số sửa đổi, đã bao giờ được đánh giá cao một cách thực sự? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist will overlay the painting with a protective varnish tomorrow. |
Ngày mai, họa sĩ sẽ phủ một lớp vecni bảo vệ lên bức tranh. |
| Phủ định | They are not going to overlay the old roof with new tiles; they'll replace it entirely. |
Họ sẽ không phủ ngói mới lên mái nhà cũ; họ sẽ thay thế nó hoàn toàn. |
| Nghi vấn | Will the city overlay the current road map with the new development plans? |
Liệu thành phố có phủ bản đồ đường hiện tại với các kế hoạch phát triển mới không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist had overlaid the canvas with layers of paint before adding the final details. |
Người họa sĩ đã phủ lên bức tranh nhiều lớp sơn trước khi thêm các chi tiết cuối cùng. |
| Phủ định | She had not overlaid the original document with any new information, so it remained unchanged. |
Cô ấy đã không phủ thêm bất kỳ thông tin mới nào lên tài liệu gốc, vì vậy nó vẫn không thay đổi. |
| Nghi vấn | Had the editor overlaid the images with text before sending the proof to the client? |
Biên tập viên đã phủ chữ lên ảnh trước khi gửi bản nháp cho khách hàng chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's marketing strategy overlaid last year's results with the new product launch plan. |
Chiến lược marketing của công ty đã phủ lên kết quả năm ngoái bằng kế hoạch ra mắt sản phẩm mới. |
| Phủ định | The artist's initial sketch wasn't overlaid with the final layer of paint. |
Bản phác thảo ban đầu của họa sĩ đã không được phủ lớp sơn cuối cùng. |
| Nghi vấn | Was the building's facade overlaid with the new decorative panels? |
Mặt tiền của tòa nhà có được phủ bằng các tấm trang trí mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overlaid".
