(Top Banner Ad)
overseas conflict
B2
Noun Phrase B2 Chính trị, Quân sự, Quan hệ quốc tế

overseas conflict

UK: /ˌəʊvəˈsiːz ˈkɒnflɪkt/ • US: /ˌoʊvərˈsiːz ˈkɑːnflɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

xung đột ở nước ngoài chiến tranh ở nước ngoài xung đột hải ngoại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of armed struggle or disagreement happening in a country or region located abroad.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng xung đột vũ trang hoặc bất đồng xảy ra ở một quốc gia hoặc khu vực nằm ở nước ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is concerned about the ongoing overseas conflict."

    "Chính phủ lo ngại về cuộc xung đột ở nước ngoài đang diễn ra."

  • "The overseas conflict has had a significant impact on the global economy."

    "Cuộc xung đột ở nước ngoài đã có tác động đáng kể đến nền kinh tế toàn cầu."

  • "Many countries are providing humanitarian aid to the victims of the overseas conflict."

    "Nhiều quốc gia đang cung cấp viện trợ nhân đạo cho các nạn nhân của cuộc xung đột ở nước ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb/Adjective overseas hải ngoại, ở nước ngoài
Noun conflict sự xung đột, cuộc xung đột, mâu thuẫn
Verb conflict xung đột, mâu thuẫn, đối lập
Adjective conflicting mâu thuẫn, đối lập, không tương thích
Adjective conflicted bối rối, giằng xé, mâu thuẫn (trong tư tưởng, cảm xúc)

Synonyms

foreign conflict (xung đột nước ngoài)international conflict (xung đột quốc tế)

Antonyms

domestic conflict (xung đột trong nước)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer
Old English
Latin
conflictus
English
overseas
English
conflict
English
overseas conflict

Nguồn gốc 'Xung đột hải ngoại'

Cụm từ 'overseas conflict' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Overseas' (hải ngoại) có gốc từ tiếng Anh cổ 'ofer' (trên, qua) và 'sǣ' (biển), mang ý nghĩa 'qua biển'. Từ 'conflict' (xung đột) xuất phát từ tiếng Latin 'conflictus', có nghĩa là 'sự va chạm, sự đối đầu'. Khi ghép lại, 'overseas conflict' miêu tả một cuộc xung đột hoặc chiến tranh diễn ra ở một quốc gia khác, cách xa lãnh thổ chính, thường là qua biển hoặc bên ngoài biên giới quốc gia.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các cuộc chiến tranh, xung đột quân sự hoặc các tranh chấp chính trị diễn ra bên ngoài biên giới quốc gia. Nó nhấn mạnh yếu tố địa lý, rằng sự kiện đang được đề cập xảy ra ở nước ngoài, không phải trong nước. Phân biệt với 'domestic conflict' (xung đột trong nước).

Prepositions

in over

* 'in': Thường được sử dụng để chỉ địa điểm cụ thể nơi xung đột diễn ra (ví dụ: 'overseas conflict in the Middle East').
* 'over': Thường được sử dụng để chỉ vấn đề hoặc lý do gây ra xung đột (ví dụ: 'overseas conflict over resources').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overseas conflict
  • widespread widespread overseas conflict
    (xung đột hải ngoại lan rộng)
  • prolonged prolonged overseas conflict
    (xung đột hải ngoại kéo dài)
  • major major overseas conflict
    (xung đột hải ngoại lớn)
  • ongoing ongoing overseas conflict
    (xung đột hải ngoại đang diễn ra)
  • potential potential overseas conflict
    (xung đột hải ngoại tiềm tàng)
  • unnecessary unnecessary overseas conflict
    (xung đột hải ngoại không cần thiết)
Verb + overseas conflict
  • avoid avoid overseas conflict
    (tránh xung đột hải ngoại)
  • engage in engage in overseas conflict
    (tham gia vào xung đột hải ngoại)
  • resolve resolve overseas conflict
    (giải quyết xung đột hải ngoại)
  • escalate escalate overseas conflict
    (làm leo thang xung đột hải ngoại)
  • prevent prevent overseas conflict
    (ngăn chặn xung đột hải ngoại)
Noun + overseas conflict
  • threat of threat of overseas conflict
    (mối đe dọa xung đột hải ngoại)
  • risk of risk of overseas conflict
    (rủi ro xung đột hải ngoại)
  • resolution to resolution to overseas conflict
    (giải pháp cho xung đột hải ngoại)
  • impact of impact of overseas conflict
    (tác động của xung đột hải ngoại)

Idioms

  • the spectre of overseas conflict

    bóng ma/mối đe dọa của xung đột hải ngoại

    "The world lives under the spectre of overseas conflict, casting a shadow over global stability."

    (Thế giới đang sống dưới bóng ma của xung đột hải ngoại, phủ bóng lên sự ổn định toàn cầu.)

  • to be drawn into overseas conflict

    bị cuốn vào xung đột hải ngoại

    "Many nations try to avoid being drawn into overseas conflict at all costs."

    (Nhiều quốc gia cố gắng tránh bị cuốn vào xung đột hải ngoại bằng mọi giá.)

  • a diplomatic solution to overseas conflict

    giải pháp ngoại giao cho xung đột hải ngoại

    "Leaders are seeking a diplomatic solution to the ongoing overseas conflict."

    (Các nhà lãnh đạo đang tìm kiếm một giải pháp ngoại giao cho cuộc xung đột hải ngoại đang diễn ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overseas conflict

Noun Phrase
Lật mặt

Một tình trạng xung đột vũ trang hoặc bất đồng xảy ra ở một quốc gia hoặc khu vực nằm ở nước ngoài.

"The government is concerned about the ongoing overseas conflict."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overseas conflict".

Ảnh hưởng đến dư luận phương Tây

Tại các quốc gia phương Tây, xung đột hải ngoại thường gây ra các cuộc tranh luận gay gắt về đạo đức, kinh tế và chính trị. Công chúng thường cân nhắc giữa lợi ích quốc gia và chi phí nhân mạng, tài chính, dẫn đến các phong trào phản chiến hoặc ủng hộ chính sách can thiệp, tùy thuộc vào bối cảnh và kết quả của cuộc xung đột. Việc này có thể ảnh hưởng lớn đến tỷ lệ ủng hộ chính phủ.

Hiệu ứng 'War Fatigue' (Mệt mỏi vì chiến tranh)

Một khái niệm phổ biến liên quan đến xung đột hải ngoại ở phương Tây là 'War Fatigue' (mệt mỏi vì chiến tranh). Đây là tình trạng mà công chúng trở nên thờ ơ, chán nản hoặc chống đối việc tiếp tục tham gia vào các cuộc xung đột kéo dài và tốn kém, dẫn đến áp lực lớn lên các chính phủ phải rút quân hoặc tìm kiếm giải pháp hòa bình. Điều này thường xảy ra khi lợi ích rõ ràng không còn bù đắp được chi phí.