overseas conflict
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state of armed struggle or disagreement happening in a country or region located abroad.
Vietnamese Meaning
Một tình trạng xung đột vũ trang hoặc bất đồng xảy ra ở một quốc gia hoặc khu vực nằm ở nước ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is concerned about the ongoing overseas conflict."
"Chính phủ lo ngại về cuộc xung đột ở nước ngoài đang diễn ra."
-
"The overseas conflict has had a significant impact on the global economy."
"Cuộc xung đột ở nước ngoài đã có tác động đáng kể đến nền kinh tế toàn cầu."
-
"Many countries are providing humanitarian aid to the victims of the overseas conflict."
"Nhiều quốc gia đang cung cấp viện trợ nhân đạo cho các nạn nhân của cuộc xung đột ở nước ngoài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb/Adjective | overseas | hải ngoại, ở nước ngoài |
| Noun | conflict | sự xung đột, cuộc xung đột, mâu thuẫn |
| Verb | conflict | xung đột, mâu thuẫn, đối lập |
| Adjective | conflicting | mâu thuẫn, đối lập, không tương thích |
| Adjective | conflicted | bối rối, giằng xé, mâu thuẫn (trong tư tưởng, cảm xúc) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các cuộc chiến tranh, xung đột quân sự hoặc các tranh chấp chính trị diễn ra bên ngoài biên giới quốc gia. Nó nhấn mạnh yếu tố địa lý, rằng sự kiện đang được đề cập xảy ra ở nước ngoài, không phải trong nước. Phân biệt với 'domestic conflict' (xung đột trong nước).
Prepositions
* 'in': Thường được sử dụng để chỉ địa điểm cụ thể nơi xung đột diễn ra (ví dụ: 'overseas conflict in the Middle East').
* 'over': Thường được sử dụng để chỉ vấn đề hoặc lý do gây ra xung đột (ví dụ: 'overseas conflict over resources').
Collocations (Từ đi kèm)
-
widespread widespread overseas conflict (xung đột hải ngoại lan rộng)
-
prolonged prolonged overseas conflict (xung đột hải ngoại kéo dài)
-
major major overseas conflict (xung đột hải ngoại lớn)
-
ongoing ongoing overseas conflict (xung đột hải ngoại đang diễn ra)
-
potential potential overseas conflict (xung đột hải ngoại tiềm tàng)
-
unnecessary unnecessary overseas conflict (xung đột hải ngoại không cần thiết)
-
avoid avoid overseas conflict (tránh xung đột hải ngoại)
-
engage in engage in overseas conflict (tham gia vào xung đột hải ngoại)
-
resolve resolve overseas conflict (giải quyết xung đột hải ngoại)
-
escalate escalate overseas conflict (làm leo thang xung đột hải ngoại)
-
prevent prevent overseas conflict (ngăn chặn xung đột hải ngoại)
-
threat of threat of overseas conflict (mối đe dọa xung đột hải ngoại)
-
risk of risk of overseas conflict (rủi ro xung đột hải ngoại)
-
resolution to resolution to overseas conflict (giải pháp cho xung đột hải ngoại)
-
impact of impact of overseas conflict (tác động của xung đột hải ngoại)
Idioms
-
the spectre of overseas conflict
bóng ma/mối đe dọa của xung đột hải ngoại
"The world lives under the spectre of overseas conflict, casting a shadow over global stability."
(Thế giới đang sống dưới bóng ma của xung đột hải ngoại, phủ bóng lên sự ổn định toàn cầu.)
-
to be drawn into overseas conflict
bị cuốn vào xung đột hải ngoại
"Many nations try to avoid being drawn into overseas conflict at all costs."
(Nhiều quốc gia cố gắng tránh bị cuốn vào xung đột hải ngoại bằng mọi giá.)
-
a diplomatic solution to overseas conflict
giải pháp ngoại giao cho xung đột hải ngoại
"Leaders are seeking a diplomatic solution to the ongoing overseas conflict."
(Các nhà lãnh đạo đang tìm kiếm một giải pháp ngoại giao cho cuộc xung đột hải ngoại đang diễn ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overseas conflict
Noun PhraseMột tình trạng xung đột vũ trang hoặc bất đồng xảy ra ở một quốc gia hoặc khu vực nằm ở nước ngoài.
"The government is concerned about the ongoing overseas conflict."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overseas conflict".
