(Top Banner Ad)
overseas town
B1
Cụm danh từ B1 Địa lý, Du lịch

overseas town

UK: /ˌəʊvəˈsiːz taʊn/ • US: /ˌoʊvərˈsiːz taʊn/

Nghĩa tiếng Việt

thị trấn ở nước ngoài thị trấn hải ngoại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A town located in a foreign country across the sea.

Vietnamese Meaning

Một thị trấn nằm ở một quốc gia nước ngoài, bên kia biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people dream of living in an overseas town."

    "Nhiều người mơ ước được sống ở một thị trấn nước ngoài."

  • "She visited an overseas town during her vacation."

    "Cô ấy đã ghé thăm một thị trấn nước ngoài trong kỳ nghỉ của mình."

  • "The company has branches in several overseas towns."

    "Công ty có các chi nhánh ở một vài thị trấn nước ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun town Thị trấn, thành phố nhỏ
Noun township Khu hành chính nhỏ hơn quận/huyện, thị xã
Noun townie Người dân thị trấn (đôi khi mang ý hơi tiêu cực)
Adjective overseas Hải ngoại, ở nước ngoài
Adverb overseas Ra nước ngoài, ở nước ngoài

Synonyms

Related Words

coastal town (thị trấn ven biển)tourist destination (điểm đến du lịch)

Subject Area

Địa lý, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer
Old English
Middle English
ouer see
English (15th century)
overseas
Proto-Germanic
*tūną
Old English
tūn
Middle English
toun

Hành trình của 'Overseas'

Từ 'over' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'ở trên, vượt qua', và 'sǣ' nghĩa là 'biển'. Khi kết hợp lại, 'overseas' mang ý nghĩa 'bên kia biển' hoặc 'hải ngoại', mô tả những nơi xa xôi qua đại dương.

Nguồn gốc của 'Town'

Từ 'town' ban đầu trong tiếng Anh cổ ('tūn') chỉ một khu vực được rào chắn, một trang trại hoặc làng mạc. Qua thời gian, nó phát triển thành nghĩa 'thị trấn' hay 'thành phố nhỏ' như chúng ta biết ngày nay, ám chỉ một khu định cư có tổ chức.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những thị trấn hoặc thành phố ở nước ngoài, đặc biệt là khi nhấn mạnh về vị trí địa lý của chúng cách xa quê hương hoặc một địa điểm cụ thể nào đó. Nó thường mang ý nghĩa về khoảng cách địa lý và sự khác biệt về văn hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overseas town
  • charming a charming overseas town
    (một thị trấn hải ngoại quyến rũ)
  • bustling a bustling overseas town
    (một thị trấn hải ngoại nhộn nhịp)
  • historic a historic overseas town
    (một thị trấn hải ngoại cổ kính)
  • coastal a coastal overseas town
    (một thị trấn hải ngoại ven biển)
Verb + overseas town
  • visit visit an overseas town
    (ghé thăm một thị trấn hải ngoại)
  • move to move to an overseas town
    (chuyển đến một thị trấn hải ngoại)
  • establish establish an overseas town
    (thành lập một thị trấn hải ngoại)
Overseas town + Noun
  • life overseas town life
    (cuộc sống ở thị trấn hải ngoại)
  • council overseas town council
    (hội đồng thị trấn hải ngoại)

Idioms

  • a peaceful overseas town

    một thị trấn hải ngoại yên bình

    "She dreams of retiring to a peaceful overseas town with beautiful beaches."

    (Cô ấy mơ ước được về hưu tại một thị trấn hải ngoại yên bình với những bãi biển tuyệt đẹp.)

  • life in an overseas town

    cuộc sống ở một thị trấn hải ngoại

    "Life in an overseas town can be very different from your home country."

    (Cuộc sống ở một thị trấn hải ngoại có thể rất khác so với quê nhà của bạn.)

  • explore an overseas town

    khám phá một thị trấn hải ngoại

    "Many tourists love to explore an overseas town's local markets and ancient sites."

    (Nhiều du khách thích khám phá các khu chợ địa phương và di tích cổ của một thị trấn hải ngoại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overseas town

Cụm danh từ
Lật mặt

Một thị trấn nằm ở một quốc gia nước ngoài, bên kia biển.

"Many people dream of living in an overseas town."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overseas town".

Cộng đồng người nước ngoài (Expat Community)

Nhiều 'thị trấn hải ngoại' trở thành điểm đến thu hút các cộng đồng người nước ngoài (expats) sinh sống và làm việc, tạo nên một nền văn hóa đa dạng. Họ thường tìm kiếm cơ hội mới, khí hậu tốt hơn hoặc chi phí sinh hoạt thấp hơn.

Di sản thuộc địa

Trong lịch sử, nhiều cường quốc đã thiết lập các 'thị trấn hải ngoại' để phục vụ mục đích thương mại, quân sự hoặc hành chính trong thời kỳ thuộc địa. Những thị trấn này thường mang kiến trúc và phong cách sống ảnh hưởng từ quốc gia cai trị.