overseas town
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thị trấn nằm ở một quốc gia nước ngoài, bên kia biển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people dream of living in an overseas town."
"Nhiều người mơ ước được sống ở một thị trấn nước ngoài."
-
"She visited an overseas town during her vacation."
"Cô ấy đã ghé thăm một thị trấn nước ngoài trong kỳ nghỉ của mình."
-
"The company has branches in several overseas towns."
"Công ty có các chi nhánh ở một vài thị trấn nước ngoài."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những thị trấn hoặc thành phố ở nước ngoài, đặc biệt là khi nhấn mạnh về vị trí địa lý của chúng cách xa quê hương hoặc một địa điểm cụ thể nào đó. Nó thường mang ý nghĩa về khoảng cách địa lý và sự khác biệt về văn hóa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
charming a charming overseas town (một thị trấn hải ngoại quyến rũ)
-
bustling a bustling overseas town (một thị trấn hải ngoại nhộn nhịp)
-
historic a historic overseas town (một thị trấn hải ngoại cổ kính)
-
coastal a coastal overseas town (một thị trấn hải ngoại ven biển)
-
visit visit an overseas town (ghé thăm một thị trấn hải ngoại)
-
move to move to an overseas town (chuyển đến một thị trấn hải ngoại)
-
establish establish an overseas town (thành lập một thị trấn hải ngoại)
-
life overseas town life (cuộc sống ở thị trấn hải ngoại)
-
council overseas town council (hội đồng thị trấn hải ngoại)
Idioms
-
a peaceful overseas town
một thị trấn hải ngoại yên bình
"She dreams of retiring to a peaceful overseas town with beautiful beaches."
(Cô ấy mơ ước được về hưu tại một thị trấn hải ngoại yên bình với những bãi biển tuyệt đẹp.)
-
life in an overseas town
cuộc sống ở một thị trấn hải ngoại
"Life in an overseas town can be very different from your home country."
(Cuộc sống ở một thị trấn hải ngoại có thể rất khác so với quê nhà của bạn.)
-
explore an overseas town
khám phá một thị trấn hải ngoại
"Many tourists love to explore an overseas town's local markets and ancient sites."
(Nhiều du khách thích khám phá các khu chợ địa phương và di tích cổ của một thị trấn hải ngoại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overseas town
Cụm danh từMột thị trấn nằm ở một quốc gia nước ngoài, bên kia biển.
"Many people dream of living in an overseas town."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overseas town".
