townie
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A resident of a town, especially a permanent resident, as distinguished from students or other temporary inhabitants, often with connotations of being unsophisticated or parochial.
Vietnamese Meaning
Một người dân sống trong thị trấn, đặc biệt là cư dân thường trú, để phân biệt với sinh viên hoặc những người ở tạm thời khác, thường mang ý nghĩa là thiếu tinh tế hoặc thiển cận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The townies often complain about the noise and parties that students throw."
"Người dân địa phương thường phàn nàn về tiếng ồn và các bữa tiệc mà sinh viên tổ chức."
-
"The townie kids didn't really mix with the students."
"Bọn trẻ con dân địa phương không thực sự hòa nhập với sinh viên."
-
"He was a townie born and bred."
"Anh ta là dân địa phương chính gốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | town | thị trấn, phố |
| Adjective | towny | thuộc về thị trấn, có tính chất địa phương |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'townie' thường được sử dụng trong bối cảnh thị trấn đại học (college town) để phân biệt giữa sinh viên (thường được coi là 'outsiders') và cư dân địa phương. Đôi khi nó mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự khác biệt về văn hóa, lối sống, hoặc thậm chí là sự đối địch giữa hai nhóm này. Mức độ tiêu cực có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh và mối quan hệ giữa cộng đồng sinh viên và cư dân.
Prepositions
Ví dụ: 'He's a townie *in* this college town.' (Anh ấy là dân địa phương *ở* thị trấn đại học này.) 'The animosity *from* the townies was palpable.' (Sự thù địch *từ* dân địa phương rất rõ ràng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
local local townie (người dân địa phương)
-
typical typical townie (một người dân thị trấn điển hình)
-
meet meet a townie (gặp một người dân địa phương)
-
talk to talk to a townie (nói chuyện với một người dân địa phương)
Idioms
-
Townie pride
Niềm tự hào của người dân địa phương
"Despite the influx of students, there's a lot of townie pride here."
(Mặc dù có rất nhiều sinh viên đến, nhưng người dân địa phương vẫn rất tự hào về thị trấn của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
townie
nounMột người dân sống trong thị trấn, đặc biệt là cư dân thường trú, để phân biệt với sinh viên hoặc những người ở tạm thời khác, thường mang ý nghĩa là thiếu tinh tế hoặc thiển cận.
"The townies often complain about the noise and parties that students throw."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The townie knew all the local gossip. |
Dân địa phương đó biết tất cả những chuyện ngồi lê đôi mách của vùng. |
| Phủ định | He is not a townie; he just moved here last year. |
Anh ấy không phải là dân địa phương; anh ấy mới chuyển đến đây năm ngoái. |
| Nghi vấn | Are you a townie or just visiting? |
Bạn là dân địa phương hay chỉ đến thăm vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "townie".
