(Top Banner Ad)
townie
B2
noun B2 Xã hội học, Ngôn ngữ học

townie

UK: /ˈtaʊni/ • US: /ˈtaʊni/

Nghĩa tiếng Việt

dân địa phương người địa phương người dân thị trấn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A resident of a town, especially a permanent resident, as distinguished from students or other temporary inhabitants, often with connotations of being unsophisticated or parochial.

Vietnamese Meaning

Một người dân sống trong thị trấn, đặc biệt là cư dân thường trú, để phân biệt với sinh viên hoặc những người ở tạm thời khác, thường mang ý nghĩa là thiếu tinh tế hoặc thiển cận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The townies often complain about the noise and parties that students throw."

    "Người dân địa phương thường phàn nàn về tiếng ồn và các bữa tiệc mà sinh viên tổ chức."

  • "The townie kids didn't really mix with the students."

    "Bọn trẻ con dân địa phương không thực sự hòa nhập với sinh viên."

  • "He was a townie born and bred."

    "Anh ta là dân địa phương chính gốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun town thị trấn, phố
Adjective towny thuộc về thị trấn, có tính chất địa phương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Ngôn ngữ học

Nguồn gốc của 'Townie'

Từ 'townie' xuất hiện ở Mỹ để chỉ những người sinh ra và lớn lên ở một thị trấn đại học, thường có mối quan hệ không mấy tốt đẹp với sinh viên. Họ thường bị coi là người địa phương bảo thủ và không thích sự thay đổi mà sinh viên mang lại. Câu chuyện này phản ánh sự khác biệt văn hóa và xã hội giữa 'người bản địa' và 'người đến' ở các cộng đồng đại học.

Usage Note

Từ 'townie' thường được sử dụng trong bối cảnh thị trấn đại học (college town) để phân biệt giữa sinh viên (thường được coi là 'outsiders') và cư dân địa phương. Đôi khi nó mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự khác biệt về văn hóa, lối sống, hoặc thậm chí là sự đối địch giữa hai nhóm này. Mức độ tiêu cực có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh và mối quan hệ giữa cộng đồng sinh viên và cư dân.

Prepositions

in from

Ví dụ: 'He's a townie *in* this college town.' (Anh ấy là dân địa phương *ở* thị trấn đại học này.) 'The animosity *from* the townies was palpable.' (Sự thù địch *từ* dân địa phương rất rõ ràng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + townie
  • local local townie
    (người dân địa phương)
  • typical typical townie
    (một người dân thị trấn điển hình)
Verb + townie
  • meet meet a townie
    (gặp một người dân địa phương)
  • talk to talk to a townie
    (nói chuyện với một người dân địa phương)

Idioms

  • Townie pride

    Niềm tự hào của người dân địa phương

    "Despite the influx of students, there's a lot of townie pride here."

    (Mặc dù có rất nhiều sinh viên đến, nhưng người dân địa phương vẫn rất tự hào về thị trấn của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

townie

noun
Lật mặt

Một người dân sống trong thị trấn, đặc biệt là cư dân thường trú, để phân biệt với sinh viên hoặc những người ở tạm thời khác, thường mang ý nghĩa là thiếu tinh tế hoặc thiển cận.

"The townies often complain about the noise and parties that students throw."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The townie knew all the local gossip.
Dân địa phương đó biết tất cả những chuyện ngồi lê đôi mách của vùng.
Phủ định
He is not a townie; he just moved here last year.
Anh ấy không phải là dân địa phương; anh ấy mới chuyển đến đây năm ngoái.
Nghi vấn
Are you a townie or just visiting?
Bạn là dân địa phương hay chỉ đến thăm vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "townie".

Sự khác biệt giữa sinh viên và người dân địa phương

Ở các thị trấn đại học, thường có sự khác biệt về văn hóa và lối sống giữa sinh viên và người dân địa phương (townie). Điều này có thể dẫn đến những hiểu lầm và xung đột nhỏ, ví dụ như về giá cả, tiếng ồn, và phong cách sống.