overspread
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To spread over a surface; to cover completely.
Vietnamese Meaning
Lan ra khắp bề mặt; bao phủ hoàn toàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A feeling of unease overspread her face."
"Một cảm giác bất an lan tỏa trên khuôn mặt cô ấy."
-
"Dark clouds overspread the sky."
"Mây đen bao phủ bầu trời."
-
"The news of the victory quickly overspread the town."
"Tin tức về chiến thắng nhanh chóng lan rộng khắp thị trấn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | overspread | Lan rộng, trải khắp, bao phủ (thường dùng ở thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ là 'overspread') |
| Adjective (Past Participle) | overspread | Bị bao phủ, được phủ kín (ví dụ: a field overspread with flowers - cánh đồng phủ đầy hoa) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'overspread' thường được dùng để mô tả sự lan rộng của một vật chất, một cảm xúc, hoặc một hiện tượng lên một khu vực nào đó. Nó mang ý nghĩa bao phủ một cách rộng rãi và thường là nhanh chóng. Khác với 'cover', 'overspread' nhấn mạnh vào quá trình lan rộng hơn là trạng thái bao phủ cuối cùng. So với 'spread', 'overspread' có sắc thái mạnh mẽ hơn về mức độ bao phủ.
Prepositions
'Overspread with': Diễn tả việc cái gì đó lan rộng và bao phủ bằng một chất liệu, cảm xúc, hoặc hiện tượng cụ thể. Ví dụ: 'The fields were overspread with snow.'
'Overspread over': Cách dùng này ít phổ biến hơn, nhưng vẫn có thể thấy để nhấn mạnh sự lan rộng trên một khu vực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Darkness Darkness overspread the land. (Bóng tối bao trùm khắp vùng đất.)
-
Gloom Gloom overspread his face. (Nét u sầu hiện rõ trên khuôn mặt anh ấy.)
-
Silence Silence overspread the room. (Sự im lặng bao trùm căn phòng.)
-
Mist Mist overspread the valley. (Sương mù bao phủ thung lũng.)
-
overspread with The hills were overspread with wildflowers. (Những ngọn đồi được bao phủ bởi hoa dại.)
-
overspread by The entire area was overspread by thick fog. (Toàn bộ khu vực bị bao trùm bởi sương mù dày đặc.)
-
Slowly A sense of calm slowly overspread the village. (Một cảm giác bình yên từ từ lan tỏa khắp ngôi làng.)
-
Quickly Fear quickly overspread the crowd. (Nỗi sợ hãi nhanh chóng lan ra trong đám đông.)
Idioms
-
Gloom overspread one's face/heart.
Nét u sầu hiện rõ trên mặt/lòng ai đó; nỗi buồn bao trùm.
"As the news broke, a deep gloom overspread her face."
(Khi tin tức vỡ lở, một nỗi buồn sâu sắc hiện rõ trên khuôn mặt cô ấy.)
-
A sense of peace/calm overspread (a place/person).
Một cảm giác bình yên/thanh thản lan tỏa khắp (một nơi/người).
"After the storm, a profound sense of peace overspread the quiet garden."
(Sau cơn bão, một cảm giác bình yên sâu lắng bao trùm khu vườn tĩnh lặng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overspread
Động từLan ra khắp bề mặt; bao phủ hoàn toàn.
"A feeling of unease overspread her face."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The morning mist overspread the valley. |
Sương mù buổi sáng bao phủ khắp thung lũng. |
| Phủ định | Seldom did such a thick fog overspread the airfield, causing significant delays. |
Hiếm khi một lớp sương mù dày đặc như vậy bao phủ sân bay, gây ra sự chậm trễ đáng kể. |
| Nghi vấn | Should a volcanic ash cloud overspread the region, air travel would be severely impacted. |
Nếu một đám mây tro núi lửa bao phủ khu vực này, thì việc đi lại bằng đường hàng không sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overspread".
