(Top Banner Ad)
ozone thinning
C1
Danh từ C1 Khoa học môi trường

ozone thinning

UK: /ˈəʊzəʊn ˈθɪnɪŋ/ • US: /ˈoʊzoʊn ˈθɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự mỏng đi của tầng ozone sự suy giảm tầng ozone
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The decrease in the concentration of ozone in the ozone layer.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm nồng độ ozone trong tầng ozone.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ozone thinning is a major environmental concern."

    "Sự suy giảm tầng ozone là một mối quan tâm môi trường lớn."

  • "Scientists are studying the effects of ozone thinning on human health."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu ảnh hưởng của sự suy giảm tầng ozone đến sức khỏe con người."

  • "The Montreal Protocol aimed to reduce ozone thinning."

    "Nghị định thư Montreal nhằm mục đích giảm sự suy giảm tầng ozone."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ozone khí ôzôn
Adjective thin mỏng, gầy
Verb thin làm mỏng, làm thưa đi
Noun thinness sự mỏng manh, sự gầy gò
Noun ozone layer tầng ôzôn
Noun ozone depletion sự suy giảm tầng ôzôn
Noun thinning sự mỏng đi, sự suy giảm (trong ngữ cảnh môi trường)

Synonyms

ozone depletion (sự suy giảm tầng ozone)ozone layer thinning (sự mỏng đi của tầng ozone)

Antonyms

ozone recovery (sự phục hồi tầng ozone)

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ozein
German (1840)
Ozon
English (19th C.)
ozone
Proto-Germanic
*þunnī
Old English
þynne (adj.), þynnan (v.)
Middle English
thynne (adj.), thynnen (v.)
English (modern)
thinning (gerund)

Nguồn gốc 'Ozone'

Từ 'ozone' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'ozein', có nghĩa là 'có mùi'. Cái tên này được nhà hóa học người Đức Christian Friedrich Schönbein đặt vào năm 1840 sau khi ông nhận thấy chất khí mới được tạo ra trong các thí nghiệm điện có một mùi hăng đặc trưng.

Nguồn gốc 'Thinning'

Từ 'thinning' bắt nguồn từ gốc từ 'thin' trong tiếng Anh cổ 'þynne' (mỏng) và 'þynnan' (làm mỏng). 'Thinning' là một dạng danh động từ, mô tả quá trình trở nên mỏng hơn. Khi kết hợp với 'ozone', nó diễn tả sự giảm độ dày của tầng ozone, một hiện tượng môi trường quan trọng.

Usage Note

Cụm từ này mô tả hiện tượng tầng ozone trở nên mỏng hơn, đặc biệt là ở các cực của Trái Đất. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh các vấn đề môi trường và biến đổi khí hậu do các chất thải công nghiệp gây ra. 'Thinning' ở đây mang nghĩa sự suy giảm về độ dày, sự loãng ra. Khác với 'depletion' (sự cạn kiệt), 'thinning' nhấn mạnh vào sự giảm về độ dày hơn là mất hoàn toàn.

Prepositions

of in

'Ozone thinning of the atmosphere' chỉ sự suy giảm ozone trong bầu khí quyển. 'Ozone thinning in the polar regions' chỉ sự suy giảm ozone ở các vùng cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ozone thinning
  • combat combat ozone thinning
    (chống lại sự suy giảm tầng ôzôn)
  • address address ozone thinning
    (giải quyết vấn đề suy giảm tầng ôzôn)
  • prevent prevent ozone thinning
    (ngăn chặn sự suy giảm tầng ôzôn)
  • halt halt ozone thinning
    (ngừng sự suy giảm tầng ôzôn)
  • reduce reduce ozone thinning
    (giảm bớt sự suy giảm tầng ôzôn)
Adjective + ozone thinning
  • severe severe ozone thinning
    (sự suy giảm tầng ôzôn nghiêm trọng)
  • drastic drastic ozone thinning
    (sự suy giảm tầng ôzôn mạnh mẽ/đáng kể)
  • significant significant ozone thinning
    (sự suy giảm tầng ôzôn đáng kể)
  • continued continued ozone thinning
    (sự suy giảm tầng ôzôn liên tục)
Noun + of + ozone thinning
  • problem the problem of ozone thinning
    (vấn đề suy giảm tầng ôzôn)
  • threat the threat of ozone thinning
    (mối đe dọa từ sự suy giảm tầng ôzôn)
  • causes the causes of ozone thinning
    (nguyên nhân gây suy giảm tầng ôzôn)

Idioms

  • the problem of ozone thinning

    vấn đề suy giảm tầng ôzôn (một cách diễn đạt phổ biến về mối quan ngại môi trường)

    "Scientists have been studying the problem of ozone thinning for decades."

    (Các nhà khoa học đã nghiên cứu vấn đề suy giảm tầng ôzôn trong nhiều thập kỷ.)

  • measures to combat ozone thinning

    các biện pháp chống lại/khắc phục sự suy giảm tầng ôzôn (chỉ các hành động, chính sách)

    "International agreements include measures to combat ozone thinning."

    (Các thỏa thuận quốc tế bao gồm các biện pháp để chống lại sự suy giảm tầng ôzôn.)

  • human activities contributing to ozone thinning

    các hoạt động của con người góp phần vào sự suy giảm tầng ôzôn (nhấn mạnh nguyên nhân do con người)

    "Chlorofluorocarbons were identified as major human activities contributing to ozone thinning."

    (Các hợp chất chlorofluorocarbon được xác định là những hoạt động chính của con người góp phần gây suy giảm tầng ôzôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ozone thinning

Danh từ
Lật mặt

Sự suy giảm nồng độ ozone trong tầng ozone.

"Ozone thinning is a major environmental concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because of ozone thinning, more harmful UV radiation reaches the Earth's surface, increasing the risk of skin cancer.
Vì sự mỏng đi của tầng ozone, nhiều bức xạ tia cực tím có hại đến được bề mặt Trái đất, làm tăng nguy cơ ung thư da.
Phủ định
Although scientists have implemented measures to reduce emissions, ozone thinning will not improve significantly unless the emissions are cut drastically.
Mặc dù các nhà khoa học đã thực hiện các biện pháp để giảm lượng khí thải, nhưng sự mỏng đi của tầng ozone sẽ không được cải thiện đáng kể trừ khi lượng khí thải được cắt giảm mạnh.
Nghi vấn
If we continue to release ozone-depleting substances, how much worse will ozone thinning become?
Nếu chúng ta tiếp tục thải ra các chất làm suy giảm tầng ozone, thì sự mỏng đi của tầng ozone sẽ trở nên tồi tệ đến mức nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ozone thinning".

Nghị định thư Montreal

Sự suy giảm tầng ôzôn là một trong những vấn đề môi trường toàn cầu đầu tiên nhận được sự hợp tác quốc tế rộng rãi. Nghị định thư Montreal năm 1987 là một hiệp ước quốc tế quan trọng nhằm loại bỏ các chất làm suy giảm tầng ôzôn (ODS), như CFC. Đây được coi là một thành công lớn trong việc bảo vệ môi trường toàn cầu.

Tác động đến cuộc sống hàng ngày

Nhận thức về sự suy giảm tầng ôzôn đã làm tăng mối lo ngại về tác động của bức xạ UV đối với sức khỏe con người và môi trường. Điều này đã thúc đẩy việc sử dụng kem chống nắng rộng rãi hơn, quần áo bảo hộ UV và các chiến dịch nâng cao nhận thức về việc bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời.