p-hacking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The practice of manipulating data or statistical analyses to produce statistically significant results (p < 0.05) even if the underlying hypothesis is not true.
Vietnamese Meaning
Hành vi thao túng dữ liệu hoặc các phân tích thống kê để tạo ra các kết quả có ý nghĩa thống kê (p < 0.05) ngay cả khi giả thuyết cơ bản không đúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The researchers were accused of p-hacking after they admitted to running multiple regressions until they found a significant result."
"Các nhà nghiên cứu bị cáo buộc p-hacking sau khi họ thừa nhận đã chạy nhiều hồi quy cho đến khi tìm thấy một kết quả có ý nghĩa."
-
"P-hacking can lead to a reproducibility crisis in science."
"P-hacking có thể dẫn đến một cuộc khủng hoảng khả năng tái tạo trong khoa học."
-
"One way to avoid p-hacking is to pre-register your study design and analysis plan."
"Một cách để tránh p-hacking là đăng ký trước thiết kế nghiên cứu và kế hoạch phân tích của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | p-hacking | hành vi thao túng dữ liệu để đạt được giá trị p có ý nghĩa thống kê |
| Verb | to p-hack | thực hiện hành vi p-hacking, thao túng dữ liệu |
| Noun | p-hacker | người thực hiện hành vi p-hacking |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
P-hacking, còn được gọi là data dredging, data fishing, hoặc significance chasing, là một hành vi sai trái trong nghiên cứu khoa học. Nó xảy ra khi các nhà nghiên cứu, một cách có ý thức hoặc vô ý, thực hiện nhiều phân tích thống kê khác nhau và chỉ báo cáo những kết quả có ý nghĩa thống kê (thường được định nghĩa là p < 0.05). Điều này có thể dẫn đến việc công bố các kết quả sai lệch và phóng đại tác động thực tế của một hiện tượng. P-hacking khác với gian lận dữ liệu trực tiếp (ví dụ: tạo dữ liệu giả) nhưng vẫn làm suy yếu tính toàn vẹn của nghiên cứu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
avoid avoid p-hacking (tránh hành vi p-hacking)
-
detect detect p-hacking (phát hiện p-hacking)
-
engage in engage in p-hacking (tham gia vào việc p-hacking)
-
prevent prevent p-hacking (ngăn chặn p-hacking)
-
reduce reduce p-hacking (giảm thiểu p-hacking)
-
widespread widespread p-hacking (p-hacking lan rộng)
-
subtle subtle p-hacking (p-hacking tinh vi)
-
deliberate deliberate p-hacking (p-hacking cố ý)
-
unconscious unconscious p-hacking (p-hacking vô ý)
-
risk risk of p-hacking (rủi ro p-hacking)
-
evidence evidence of p-hacking (bằng chứng về p-hacking)
-
consequences consequences of p-hacking (hậu quả của p-hacking)
Idioms
-
to fall prey to p-hacking
trở thành nạn nhân của p-hacking (do vô ý hoặc thiếu hiểu biết)
"Many researchers, even unknowingly, can fall prey to p-hacking due to pressure to publish significant results."
(Nhiều nhà nghiên cứu, thậm chí không hề hay biết, có thể trở thành nạn nhân của p-hacking do áp lực phải công bố các kết quả có ý nghĩa.)
-
the perils of p-hacking
những nguy hiểm/tác hại của p-hacking
"Understanding the perils of p-hacking is crucial for maintaining scientific integrity."
(Hiểu rõ những nguy hiểm của p-hacking là rất quan trọng để duy trì sự chính trực trong khoa học.)
-
a culture of p-hacking
một văn hóa p-hacking (ám chỉ việc p-hacking trở nên phổ biến, được chấp nhận ngầm trong một lĩnh vực nào đó)
"Some fields have been criticized for fostering a culture of p-hacking, leading to a replication crisis."
(Một số lĩnh vực đã bị chỉ trích vì dung dưỡng một văn hóa p-hacking, dẫn đến khủng hoảng khả năng tái lập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
p-hacking
NounHành vi thao túng dữ liệu hoặc các phân tích thống kê để tạo ra các kết quả có ý nghĩa thống kê (p < 0.05) ngay cả khi giả thuyết cơ bản không đúng.
"The researchers were accused of p-hacking after they admitted to running multiple regressions until they found a significant result."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | P-hacking can lead to unreliable research results. |
Lạm dụng p-hacking có thể dẫn đến kết quả nghiên cứu không đáng tin cậy. |
| Phủ định | There is no p-hacking allowed in this scientific journal. |
Không có p-hacking được phép trong tạp chí khoa học này. |
| Nghi vấn | Is p-hacking a serious problem in academic research? |
Liệu p-hacking có phải là một vấn đề nghiêm trọng trong nghiên cứu học thuật? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "p-hacking".
