(Top Banner Ad)
p-hacking
C1
Noun C1 Thống kê, Khoa học, Nghiên cứu

p-hacking

UK: /ˈpiːˌhækɪŋ/ • US: /ˈpiːˌhækɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thao túng p-value lạm dụng thống kê để đạt ý nghĩa gian lận thống kê
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of manipulating data or statistical analyses to produce statistically significant results (p < 0.05) even if the underlying hypothesis is not true.

Vietnamese Meaning

Hành vi thao túng dữ liệu hoặc các phân tích thống kê để tạo ra các kết quả có ý nghĩa thống kê (p < 0.05) ngay cả khi giả thuyết cơ bản không đúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The researchers were accused of p-hacking after they admitted to running multiple regressions until they found a significant result."

    "Các nhà nghiên cứu bị cáo buộc p-hacking sau khi họ thừa nhận đã chạy nhiều hồi quy cho đến khi tìm thấy một kết quả có ý nghĩa."

  • "P-hacking can lead to a reproducibility crisis in science."

    "P-hacking có thể dẫn đến một cuộc khủng hoảng khả năng tái tạo trong khoa học."

  • "One way to avoid p-hacking is to pre-register your study design and analysis plan."

    "Một cách để tránh p-hacking là đăng ký trước thiết kế nghiên cứu và kế hoạch phân tích của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun p-hacking hành vi thao túng dữ liệu để đạt được giá trị p có ý nghĩa thống kê
Verb to p-hack thực hiện hành vi p-hacking, thao túng dữ liệu
Noun p-hacker người thực hiện hành vi p-hacking

Synonyms

data dredging (khai thác dữ liệu)data fishing (câu dữ liệu)significance chasing (đuổi theo ý nghĩa thống kê)

Antonyms

rigorous methodology (phương pháp luận nghiêm ngặt)honest reporting (báo cáo trung thực)

Related Words

Subject Area

Thống kê, Khoa học, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

English
p-value
English
hacking
English
p-hacking

Nguồn gốc của 'p-hacking'

'p-hacking' là một thuật ngữ hiện đại trong thống kê và nghiên cứu khoa học, xuất hiện từ đầu những năm 2000. Nó là sự kết hợp giữa 'p-value' (giá trị p) – một chỉ số quan trọng trong kiểm định giả thuyết thống kê, và 'hacking' – ám chỉ hành động thao túng hoặc tìm cách 'lách luật' một cách khéo léo nhưng không chính đáng. Thuật ngữ này mô tả việc các nhà nghiên cứu điều chỉnh dữ liệu hoặc phương pháp phân tích một cách có chọn lọc để đạt được giá trị p 'mong muốn' (thường nhỏ hơn 0.05), làm cho kết quả nghiên cứu có vẻ có ý nghĩa thống kê dù thực tế có thể không phải vậy.

Usage Note

P-hacking, còn được gọi là data dredging, data fishing, hoặc significance chasing, là một hành vi sai trái trong nghiên cứu khoa học. Nó xảy ra khi các nhà nghiên cứu, một cách có ý thức hoặc vô ý, thực hiện nhiều phân tích thống kê khác nhau và chỉ báo cáo những kết quả có ý nghĩa thống kê (thường được định nghĩa là p < 0.05). Điều này có thể dẫn đến việc công bố các kết quả sai lệch và phóng đại tác động thực tế của một hiện tượng. P-hacking khác với gian lận dữ liệu trực tiếp (ví dụ: tạo dữ liệu giả) nhưng vẫn làm suy yếu tính toàn vẹn của nghiên cứu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + p-hacking
  • avoid avoid p-hacking
    (tránh hành vi p-hacking)
  • detect detect p-hacking
    (phát hiện p-hacking)
  • engage in engage in p-hacking
    (tham gia vào việc p-hacking)
  • prevent prevent p-hacking
    (ngăn chặn p-hacking)
  • reduce reduce p-hacking
    (giảm thiểu p-hacking)
Adjectives + p-hacking
  • widespread widespread p-hacking
    (p-hacking lan rộng)
  • subtle subtle p-hacking
    (p-hacking tinh vi)
  • deliberate deliberate p-hacking
    (p-hacking cố ý)
  • unconscious unconscious p-hacking
    (p-hacking vô ý)
Nouns + of + p-hacking
  • risk risk of p-hacking
    (rủi ro p-hacking)
  • evidence evidence of p-hacking
    (bằng chứng về p-hacking)
  • consequences consequences of p-hacking
    (hậu quả của p-hacking)

Idioms

  • to fall prey to p-hacking

    trở thành nạn nhân của p-hacking (do vô ý hoặc thiếu hiểu biết)

    "Many researchers, even unknowingly, can fall prey to p-hacking due to pressure to publish significant results."

    (Nhiều nhà nghiên cứu, thậm chí không hề hay biết, có thể trở thành nạn nhân của p-hacking do áp lực phải công bố các kết quả có ý nghĩa.)

  • the perils of p-hacking

    những nguy hiểm/tác hại của p-hacking

    "Understanding the perils of p-hacking is crucial for maintaining scientific integrity."

    (Hiểu rõ những nguy hiểm của p-hacking là rất quan trọng để duy trì sự chính trực trong khoa học.)

  • a culture of p-hacking

    một văn hóa p-hacking (ám chỉ việc p-hacking trở nên phổ biến, được chấp nhận ngầm trong một lĩnh vực nào đó)

    "Some fields have been criticized for fostering a culture of p-hacking, leading to a replication crisis."

    (Một số lĩnh vực đã bị chỉ trích vì dung dưỡng một văn hóa p-hacking, dẫn đến khủng hoảng khả năng tái lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

p-hacking

Noun
Lật mặt

Hành vi thao túng dữ liệu hoặc các phân tích thống kê để tạo ra các kết quả có ý nghĩa thống kê (p < 0.05) ngay cả khi giả thuyết cơ bản không đúng.

"The researchers were accused of p-hacking after they admitted to running multiple regressions until they found a significant result."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
P-hacking can lead to unreliable research results.
Lạm dụng p-hacking có thể dẫn đến kết quả nghiên cứu không đáng tin cậy.
Phủ định
There is no p-hacking allowed in this scientific journal.
Không có p-hacking được phép trong tạp chí khoa học này.
Nghi vấn
Is p-hacking a serious problem in academic research?
Liệu p-hacking có phải là một vấn đề nghiêm trọng trong nghiên cứu học thuật?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "p-hacking".

Khủng hoảng tái lập và sự tin cậy khoa học

'p-hacking' là một nguyên nhân chính gây ra 'khủng hoảng tái lập' (replication crisis) trong nhiều lĩnh vực khoa học, đặc biệt là tâm lý học và y học. Khi các kết quả nghiên cứu được công bố dựa trên hành vi p-hacking, các nghiên cứu sau không thể lặp lại kết quả đó. Điều này làm giảm đáng kể niềm tin của công chúng vào khoa học và gây lãng phí tài nguyên nghiên cứu, ảnh hưởng đến tiến bộ khoa học thực sự.

Phong trào Khoa học Mở và Đạo đức Nghiên cứu

Để đối phó với 'p-hacking' và khủng hoảng tái lập, cộng đồng khoa học đã thúc đẩy phong trào 'Khoa học Mở' (Open Science) và các thực hành nghiên cứu đạo đức hơn. Điều này bao gồm việc đăng ký trước nghiên cứu (pre-registration), chia sẻ dữ liệu công khai, và nhấn mạnh tính minh bạch để đảm bảo tính chính xác và trung thực của các phát hiện khoa học, từ đó khôi phục niềm tin vào nghiên cứu.