(Top Banner Ad)
p-value threshold
C1
Danh từ C1 Thống kê, Khoa học

p-value threshold

UK: /ˈpiːˌvæljuː ˈθreʃˌhəʊld/ • US: /ˈpiːˌvæljuː ˈθreʃˌhoʊld/

Nghĩa tiếng Việt

ngưỡng giá trị p mức ý nghĩa p
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pre-selected probability value used to determine statistical significance. If the p-value of a statistical test is less than the threshold, the null hypothesis is rejected.

Vietnamese Meaning

Một giá trị xác suất được chọn trước để xác định ý nghĩa thống kê. Nếu giá trị p của một kiểm định thống kê nhỏ hơn ngưỡng, giả thuyết không sẽ bị bác bỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The results were considered statistically significant at a p-value threshold of 0.05."

    "Kết quả được coi là có ý nghĩa thống kê ở ngưỡng p-value là 0.05."

  • "Researchers set a p-value threshold of 0.01 for their study."

    "Các nhà nghiên cứu đặt ngưỡng p-value là 0.01 cho nghiên cứu của họ."

  • "If the p-value is below the threshold, we reject the null hypothesis."

    "Nếu giá trị p nhỏ hơn ngưỡng, chúng ta bác bỏ giả thuyết không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun p-value giá trị p
Noun threshold ngưỡng, ngưỡng cửa
Verb to threshold đặt ngưỡng, ngưỡng hóa (chủ yếu trong kỹ thuật)
Noun thresholding quá trình đặt ngưỡng, ngưỡng hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
probabilitas
Old French
value
Old English
þrescwauld
Modern English
p-value
Modern English
p-value threshold

Sự Ra Đời của Ngưỡng Giá Trị P

Thuật ngữ 'giá trị p' (p-value) xuất hiện trong thống kê để chỉ xác suất một kết quả quan sát được (hoặc cực đoan hơn) xảy ra nếu giả thuyết không (null hypothesis) là đúng. 'Ngưỡng' (threshold) là một điểm giới hạn, một ranh giới. Khi kết hợp, 'ngưỡng giá trị p' (p-value threshold) trở thành ranh giới quyết định liệu một kết quả nghiên cứu có được coi là 'có ý nghĩa thống kê' hay không. Thông thường, ngưỡng này được đặt là 0.05, tức là nếu giá trị p của bạn nhỏ hơn 0.05, bạn có thể bác bỏ giả thuyết không và coi kết quả là quan trọng.

Usage Note

Ngưỡng p-value (thường là 0.05) là một điểm cắt mà các nhà nghiên cứu sử dụng để quyết định xem một kết quả thống kê có đủ mạnh để bác bỏ giả thuyết không hay không. Việc chọn ngưỡng này là một quyết định quan trọng ảnh hưởng đến khả năng mắc lỗi loại I (bác bỏ giả thuyết không khi nó đúng) và lỗi loại II (không bác bỏ giả thuyết không khi nó sai). Các ngưỡng khác như 0.01 hoặc 0.10 có thể được sử dụng tùy thuộc vào mức độ nghiêm ngặt cần thiết.

Prepositions

at below above

* **at:** Chỉ ngưỡng cụ thể (e.g., 'at a p-value threshold of 0.05'). * **below:** Chỉ giá trị p nhỏ hơn ngưỡng (e.g., 'below the p-value threshold'). * **above:** Chỉ giá trị p lớn hơn ngưỡng (e.g., 'above the p-value threshold').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + p-value threshold
  • conventional conventional p-value threshold
    (ngưỡng giá trị p thông thường)
  • strict strict p-value threshold
    (ngưỡng giá trị p chặt chẽ)
  • arbitrary arbitrary p-value threshold
    (ngưỡng giá trị p tùy ý)
  • standard standard p-value threshold
    (ngưỡng giá trị p tiêu chuẩn)
Verb + p-value threshold
  • set set the p-value threshold
    (đặt ngưỡng giá trị p)
  • lower lower the p-value threshold
    (hạ thấp ngưỡng giá trị p)
  • exceed exceed the p-value threshold
    (vượt quá ngưỡng giá trị p)
  • meet meet the p-value threshold
    (đạt ngưỡng giá trị p)
  • fall below fall below the p-value threshold
    (nằm dưới ngưỡng giá trị p)

Idioms

  • set a p-value threshold

    đặt một ngưỡng giá trị p

    "Researchers often set a p-value threshold of 0.05 for statistical significance."

    (Các nhà nghiên cứu thường đặt ngưỡng giá trị p là 0.05 cho ý nghĩa thống kê.)

  • cross the p-value threshold

    vượt ngưỡng giá trị p (để đạt ý nghĩa thống kê)

    "A result is considered statistically significant if its p-value crosses the threshold."

    (Một kết quả được coi là có ý nghĩa thống kê nếu giá trị p của nó vượt qua ngưỡng.)

  • fail to meet the p-value threshold

    không đạt ngưỡng giá trị p

    "The study's findings failed to meet the p-value threshold for significance."

    (Các phát hiện của nghiên cứu không đạt ngưỡng giá trị p về mặt ý nghĩa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

p-value threshold

Danh từ
Lật mặt

Một giá trị xác suất được chọn trước để xác định ý nghĩa thống kê. Nếu giá trị p của một kiểm định thống kê nhỏ hơn ngưỡng, giả thuyết không sẽ bị bác bỏ.

"The results were considered statistically significant at a p-value threshold of 0.05."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "p-value threshold".

Tiêu Chuẩn Vàng Hay Gót Chân Achilles của Nghiên Cứu Khoa Học?

Trong nhiều thập kỷ, việc so sánh giá trị p với ngưỡng 0.05 đã trở thành một 'tiêu chuẩn vàng' để xác định liệu một phát hiện có đủ tin cậy để được công bố hay không. Tuy nhiên, cách tiếp cận này cũng gây ra nhiều tranh cãi. Một số nhà khoa học cho rằng việc quá phụ thuộc vào ngưỡng này có thể dẫn đến 'p-hacking' (thao túng dữ liệu để đạt được p < 0.05) hoặc bỏ qua những kết quả quan trọng nhưng không 'có ý nghĩa thống kê' theo chuẩn đó. Điều này đã thúc đẩy các cuộc thảo luận rộng rãi trong cộng đồng khoa học về việc liệu có nên thay đổi hoặc bổ sung các phương pháp đánh giá khác.