(Top Banner Ad)
pa system (public address system)
B1
danh từ B1 Công nghệ âm thanh, Điện tử

pa system (public address system)

UK: /ˈpiː ˈeɪ ˈsɪstəm/ • US: /ˈpiː ˈeɪ ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống âm thanh công cộng hệ thống PA
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electronic system comprising microphones, amplifiers, and loudspeakers, used for addressing a large public.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống điện tử bao gồm micro, bộ khuếch đại và loa, được sử dụng để phát thanh cho một đám đông lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school uses a PA system to make announcements to the students."

    "Trường học sử dụng hệ thống PA để thông báo cho học sinh."

  • "The band set up their PA system before the concert."

    "Ban nhạc đã thiết lập hệ thống PA của họ trước buổi hòa nhạc."

  • "The announcer spoke into the microphone of the PA system."

    "Người dẫn chương trình nói vào micro của hệ thống PA."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ âm thanh, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Early 20th Century English
Public Address system
Modern English
PA system (abbreviation)

Nguồn gốc của 'PA System'

Cụm từ 'PA system' là viết tắt của 'Public Address system' (hệ thống truyền thanh công cộng). Nó xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, cùng với sự phát triển của công nghệ khuếch đại âm thanh điện tử. 'Public' nghĩa là công cộng, 'address' có nghĩa là diễn thuyết hoặc phát biểu, và 'system' là hệ thống. Mục đích chính của hệ thống này là giúp tiếng nói hoặc âm nhạc có thể được nghe rõ ràng bởi một lượng lớn người trong không gian rộng, như hội trường, sân vận động, nhà ga hay trường học.

Usage Note

Hệ thống PA thường được sử dụng trong các sự kiện công cộng, buổi hòa nhạc, sân vận động, trường học và các địa điểm khác nơi cần khuếch đại âm thanh để mọi người có thể nghe rõ. Nó tập trung vào việc truyền tải thông tin một cách hiệu quả đến nhiều người.

Prepositions

with for

* with: Dùng để chỉ việc sử dụng hệ thống PA với một mục đích cụ thể (ví dụ: "The announcement was made with a PA system").
* for: Dùng để chỉ đối tượng mà hệ thống PA hướng đến (ví dụ: "The PA system is used for crowd control").

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + PA system (public address system)
  • use use a PA system
    (sử dụng hệ thống truyền thanh công cộng)
  • set up set up a PA system
    (lắp đặt/thiết lập hệ thống truyền thanh công cộng)
  • speak into speak into the PA system
    (nói vào hệ thống truyền thanh công cộng)
  • turn on/off turn on/off the PA system
    (bật/tắt hệ thống truyền thanh công cộng)
  • broadcast over broadcast over the PA system
    (phát sóng/truyền tin qua hệ thống truyền thanh công cộng)
Tính từ + PA system (public address system)
  • loud a loud PA system
    (một hệ thống truyền thanh công cộng có âm lượng lớn)
  • portable a portable PA system
    (một hệ thống truyền thanh công cộng di động)
  • wireless a wireless PA system
    (một hệ thống truyền thanh công cộng không dây)
  • faulty a faulty PA system
    (một hệ thống truyền thanh công cộng bị lỗi)

Idioms

  • make an announcement over the PA system

    thực hiện một thông báo qua hệ thống truyền thanh công cộng

    "The principal made an announcement over the PA system about the school event."

    (Thầy hiệu trưởng đã đưa ra thông báo qua hệ thống truyền thanh công cộng về sự kiện của trường.)

  • address the crowd through the PA system

    phát biểu trước đám đông thông qua hệ thống truyền thanh công cộng

    "The speaker addressed the crowd through the PA system at the rally."

    (Diễn giả đã phát biểu trước đám đông thông qua hệ thống truyền thanh công cộng tại buổi mít tinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pa system (public address system)

danh từ
Lật mặt

Một hệ thống điện tử bao gồm micro, bộ khuếch đại và loa, được sử dụng để phát thanh cho một đám đông lớn.

"The school uses a PA system to make announcements to the students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pa system (public address system)".

Vai trò của PA system trong đời sống hiện đại

Hệ thống truyền thanh công cộng (PA system) đóng vai trò thiết yếu trong việc truyền tải thông tin ở những không gian công cộng rộng lớn như trường học, sân bay, nhà ga, trung tâm mua sắm hay các sự kiện lớn. Nó giúp thông báo khẩn cấp, hướng dẫn, phát nhạc nền hoặc đơn giản là tạo ra một kênh giao tiếp hiệu quả cho một lượng lớn người nghe, đảm bảo mọi người đều nhận được thông tin cần thiết một cách kịp thời.

Biểu tượng của quyền lực và thông báo

Trong nhiều bối cảnh, âm thanh phát ra từ PA system thường gắn liền với thông báo chính thức hoặc lời kêu gọi sự chú ý từ một người có thẩm quyền. Tiếng nói qua PA system có thể tạo ra cảm giác về sự quan trọng, khẩn cấp hoặc sự cần thiết phải lắng nghe, từ việc gọi tên hành khách ở sân bay đến thông báo kết quả tại các cuộc thi hay hướng dẫn an toàn trong trường học.