(Top Banner Ad)
pace control
B2
Danh từ B2 Thể thao, Quản lý dự án, Đàm phán

pace control

UK: /ˈpeɪs kənˈtrəʊl/ • US: /ˈpeɪs kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát nhịp độ điều khiển tốc độ kiểm soát tiến độ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to manage the speed or rate at which something progresses.

Vietnamese Meaning

Khả năng kiểm soát tốc độ hoặc nhịp độ mà một việc gì đó tiến triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team demonstrated excellent pace control throughout the game."

    "Đội đã thể hiện khả năng kiểm soát nhịp độ tuyệt vời trong suốt trận đấu."

  • "Effective pace control is crucial for marathon runners to conserve energy."

    "Kiểm soát nhịp độ hiệu quả là rất quan trọng để những vận động viên chạy marathon tiết kiệm năng lượng."

  • "The negotiator used pace control to slow down the discussion and gain more time to think."

    "Nhà đàm phán đã sử dụng kiểm soát nhịp độ để làm chậm cuộc thảo luận và có thêm thời gian suy nghĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pace Tốc độ, nhịp điệu (ví dụ: the pace of life – nhịp sống)
Verb pace Đi đi lại lại; đặt tốc độ, dẫn đầu (ví dụ: to pace oneself – tự điều chỉnh nhịp độ, tốc độ làm việc)
Noun pacing Sự điều chỉnh nhịp độ, việc đặt tốc độ (danh động từ từ 'pace', thường dùng trong thể thao, giáo dục)
Noun control Sự kiểm soát, quyền điều khiển (ví dụ: loss of control – mất kiểm soát)
Verb control Kiểm soát, điều khiển (ví dụ: to control expenses – kiểm soát chi phí)
Noun controller Người hoặc thiết bị điều khiển (ví dụ: a game controller – bộ điều khiển trò chơi)
Adjective controllable Có thể kiểm soát được (ví dụ: a controllable variable – biến số có thể kiểm soát)

Synonyms

tempo regulation (điều chỉnh nhịp độ)speed management (quản lý tốc độ)

Antonyms

uncontrolled speed (tốc độ không kiểm soát)haphazard progress (tiến độ ngẫu nhiên)

Related Words

Subject Area

Thể thao, Quản lý dự án, Đàm phán

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
passus (a step)
Old French
pas (step)
Middle English
pas (a step, gait)
English
pace
Latin
contra (against) + rotulus (a roll)
Old French
contrerolle (a register, a record)
English
control

Nguồn Gốc Của 'Pace' (Nhịp Độ)

Từ 'pace' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'passus', mang ý nghĩa 'một bước chân'. Qua tiếng Pháp cổ 'pas', từ này dần được tích hợp vào tiếng Anh trung đại để chỉ 'bước đi' hoặc 'tốc độ di chuyển'. Ngày nay, 'pace' mang nghĩa rộng hơn, ám chỉ nhịp độ, tốc độ chung trong nhiều khía cạnh của cuộc sống và hoạt động.

Nguồn Gốc Của 'Control' (Kiểm Soát)

Từ 'control' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'contrerolle', ban đầu dùng để chỉ một bản sao sổ sách, một cuốn sổ ghi chép dùng để kiểm tra và xác minh các tài khoản. Bản thân từ này lại là sự kết hợp của tiếng Latin 'contra' (chống lại) và 'rotulus' (cuộn giấy). Dần dần, nghĩa của từ mở rộng ra thành 'kiểm tra, giám sát' và cuối cùng là 'kiểm soát, điều khiển' như chúng ta hiểu ngày nay.

Sự Kết Hợp Đầy Ý Nghĩa: 'Pace Control'

Khi hai từ 'pace' và 'control' kết hợp lại, chúng tạo thành 'pace control', một thuật ngữ mạnh mẽ mô tả hành động hoặc khả năng điều chỉnh, duy trì hoặc quản lý tốc độ và nhịp độ của một hoạt động, một quá trình, hoặc thậm chí là của chính bản thân. Khái niệm này được sử dụng rộng rãi và rất quan trọng trong thể thao, quản lý dự án và trong cuộc sống hàng ngày để đạt hiệu quả tối ưu.

Usage Note

Trong thể thao, 'pace control' đề cập đến việc một vận động viên hoặc đội kiểm soát nhịp độ của trận đấu hoặc cuộc đua, nhằm tối ưu hóa lợi thế và làm suy yếu đối thủ. Trong quản lý dự án, nó liên quan đến việc kiểm soát tiến độ để đảm bảo dự án hoàn thành đúng thời hạn và ngân sách. Trong đàm phán, nó có nghĩa là kiểm soát tốc độ của cuộc đàm phán để đạt được kết quả mong muốn. Khác với 'speed', 'pace' thiên về nhịp độ và sự ổn định hơn.

Prepositions

of in

'Pace control of' ám chỉ việc kiểm soát tốc độ của một hành động hoặc quá trình cụ thể. 'Pace control in' ám chỉ việc kiểm soát tốc độ trong một bối cảnh hoặc lĩnh vực nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pace control
  • maintain maintain pace control
    (duy trì kiểm soát tốc độ/nhịp độ)
  • exercise exercise pace control
    (thực hiện/áp dụng kiểm soát tốc độ/nhịp độ)
  • lose lose pace control
    (mất kiểm soát tốc độ/nhịp độ)
  • regain regain pace control
    (lấy lại kiểm soát tốc độ/nhịp độ)
  • improve improve pace control
    (cải thiện kiểm soát tốc độ/nhịp độ)
Adjective + pace control
  • good good pace control
    (kiểm soát tốc độ/nhịp độ tốt)
  • effective effective pace control
    (kiểm soát tốc độ/nhịp độ hiệu quả)
  • careful careful pace control
    (kiểm soát tốc độ/nhịp độ cẩn thận)

Idioms

  • mastering pace control

    làm chủ khả năng kiểm soát tốc độ/nhịp độ

    "Mastering pace control is crucial for long-distance runners to avoid burnout and finish strong."

    (Việc làm chủ khả năng kiểm soát tốc độ là rất quan trọng đối với các vận động viên chạy đường dài để tránh kiệt sức và về đích mạnh mẽ.)

  • lose pace control

    mất kiểm soát tốc độ/nhịp độ

    "The cyclist started to lose pace control on the steep climb and struggled to maintain momentum."

    (Người đi xe đạp bắt đầu mất kiểm soát tốc độ trên đoạn dốc và chật vật để duy trì đà.)

  • maintain effective pace control

    duy trì kiểm soát tốc độ/nhịp độ hiệu quả

    "To finish the project on time, the team must maintain effective pace control throughout the development process."

    (Để hoàn thành dự án đúng thời hạn, nhóm phải duy trì kiểm soát tốc độ hiệu quả trong suốt quá trình phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pace control

Danh từ
Lật mặt

Khả năng kiểm soát tốc độ hoặc nhịp độ mà một việc gì đó tiến triển.

"The team demonstrated excellent pace control throughout the game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pace control".

Trong Thể Thao Đòi Hỏi Sức Bền

Trong các môn thể thao đòi hỏi sức bền như chạy marathon, đạp xe đường dài, ba môn phối hợp (triathlon) hay bơi lội, khả năng kiểm soát tốc độ (pace control) là yếu tố then chốt quyết định thành công. Vận động viên phải học cách phân phối sức lực hợp lý để duy trì tốc độ ổn định, tránh kiệt sức quá sớm và đạt được thành tích tối ưu trong toàn bộ chặng đường.

Trong Cuộc Sống và Quản Lý Công Việc

Ngoài lĩnh vực thể thao, khái niệm kiểm soát tốc độ cũng vô cùng quan trọng trong công việc và cuộc sống hàng ngày. Việc học cách quản lý nhịp độ làm việc, tránh quá tải và biết khi nào cần nghỉ ngơi (thường được diễn đạt là 'pace yourself') giúp duy trì năng suất cao, sức khỏe tinh thần ổn định và tránh tình trạng kiệt sức (burnout) do làm việc quá sức.