pace control
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to manage the speed or rate at which something progresses.
Vietnamese Meaning
Khả năng kiểm soát tốc độ hoặc nhịp độ mà một việc gì đó tiến triển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team demonstrated excellent pace control throughout the game."
"Đội đã thể hiện khả năng kiểm soát nhịp độ tuyệt vời trong suốt trận đấu."
-
"Effective pace control is crucial for marathon runners to conserve energy."
"Kiểm soát nhịp độ hiệu quả là rất quan trọng để những vận động viên chạy marathon tiết kiệm năng lượng."
-
"The negotiator used pace control to slow down the discussion and gain more time to think."
"Nhà đàm phán đã sử dụng kiểm soát nhịp độ để làm chậm cuộc thảo luận và có thêm thời gian suy nghĩ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pace | Tốc độ, nhịp điệu (ví dụ: the pace of life – nhịp sống) |
| Verb | pace | Đi đi lại lại; đặt tốc độ, dẫn đầu (ví dụ: to pace oneself – tự điều chỉnh nhịp độ, tốc độ làm việc) |
| Noun | pacing | Sự điều chỉnh nhịp độ, việc đặt tốc độ (danh động từ từ 'pace', thường dùng trong thể thao, giáo dục) |
| Noun | control | Sự kiểm soát, quyền điều khiển (ví dụ: loss of control – mất kiểm soát) |
| Verb | control | Kiểm soát, điều khiển (ví dụ: to control expenses – kiểm soát chi phí) |
| Noun | controller | Người hoặc thiết bị điều khiển (ví dụ: a game controller – bộ điều khiển trò chơi) |
| Adjective | controllable | Có thể kiểm soát được (ví dụ: a controllable variable – biến số có thể kiểm soát) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong thể thao, 'pace control' đề cập đến việc một vận động viên hoặc đội kiểm soát nhịp độ của trận đấu hoặc cuộc đua, nhằm tối ưu hóa lợi thế và làm suy yếu đối thủ. Trong quản lý dự án, nó liên quan đến việc kiểm soát tiến độ để đảm bảo dự án hoàn thành đúng thời hạn và ngân sách. Trong đàm phán, nó có nghĩa là kiểm soát tốc độ của cuộc đàm phán để đạt được kết quả mong muốn. Khác với 'speed', 'pace' thiên về nhịp độ và sự ổn định hơn.
Prepositions
'Pace control of' ám chỉ việc kiểm soát tốc độ của một hành động hoặc quá trình cụ thể. 'Pace control in' ám chỉ việc kiểm soát tốc độ trong một bối cảnh hoặc lĩnh vực nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
maintain maintain pace control (duy trì kiểm soát tốc độ/nhịp độ)
-
exercise exercise pace control (thực hiện/áp dụng kiểm soát tốc độ/nhịp độ)
-
lose lose pace control (mất kiểm soát tốc độ/nhịp độ)
-
regain regain pace control (lấy lại kiểm soát tốc độ/nhịp độ)
-
improve improve pace control (cải thiện kiểm soát tốc độ/nhịp độ)
-
good good pace control (kiểm soát tốc độ/nhịp độ tốt)
-
effective effective pace control (kiểm soát tốc độ/nhịp độ hiệu quả)
-
careful careful pace control (kiểm soát tốc độ/nhịp độ cẩn thận)
Idioms
-
mastering pace control
làm chủ khả năng kiểm soát tốc độ/nhịp độ
"Mastering pace control is crucial for long-distance runners to avoid burnout and finish strong."
(Việc làm chủ khả năng kiểm soát tốc độ là rất quan trọng đối với các vận động viên chạy đường dài để tránh kiệt sức và về đích mạnh mẽ.)
-
lose pace control
mất kiểm soát tốc độ/nhịp độ
"The cyclist started to lose pace control on the steep climb and struggled to maintain momentum."
(Người đi xe đạp bắt đầu mất kiểm soát tốc độ trên đoạn dốc và chật vật để duy trì đà.)
-
maintain effective pace control
duy trì kiểm soát tốc độ/nhịp độ hiệu quả
"To finish the project on time, the team must maintain effective pace control throughout the development process."
(Để hoàn thành dự án đúng thời hạn, nhóm phải duy trì kiểm soát tốc độ hiệu quả trong suốt quá trình phát triển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pace control
Danh từKhả năng kiểm soát tốc độ hoặc nhịp độ mà một việc gì đó tiến triển.
"The team demonstrated excellent pace control throughout the game."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pace control".
