(Top Banner Ad)
speed management
B2
Noun B2 Quản lý, Giao thông vận tải, Thể thao

speed management

UK: /ˈspiːd ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˈspiːd ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý tốc độ kiểm soát tốc độ điều chỉnh tốc độ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or skill of controlling the rate at which something moves or is done, typically to optimize efficiency, safety, or performance.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc kỹ năng kiểm soát tốc độ mà một thứ gì đó di chuyển hoặc được thực hiện, thường là để tối ưu hóa hiệu quả, an toàn hoặc hiệu suất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective speed management is crucial for reducing accidents on highways."

    "Quản lý tốc độ hiệu quả là rất quan trọng để giảm tai nạn trên đường cao tốc."

  • "The driver was praised for his excellent speed management during the race."

    "Người lái xe đã được khen ngợi vì khả năng quản lý tốc độ tuyệt vời của anh ấy trong suốt cuộc đua."

  • "Proper speed management can significantly improve fuel efficiency."

    "Quản lý tốc độ đúng cách có thể cải thiện đáng kể hiệu quả sử dụng nhiên liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun, Verb speed tốc độ; tăng tốc
Adjective speedy nhanh chóng, mau lẹ
Verb manage quản lý, xoay sở
Noun manager người quản lý
Adjective manageable có thể quản lý được, dễ xử lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Giao thông vận tải, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*spōdiz
Old English
spēd
Middle English
sped
Modern English
speed
Latin
manus
Old French
ménagement
English
management

Sự kết hợp của 'Tốc độ' và 'Quản lý'

Từ 'speed' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *spōdiz, mang ý nghĩa ban đầu là sự thành công, thịnh vượng, sau đó phát triển thành sự nhanh nhẹn, tốc độ. Từ 'management' lại đến từ tiếng Latin 'manus' (bàn tay) qua tiếng Pháp cổ 'ménagement', ban đầu chỉ việc điều khiển ngựa hoặc xử lý cẩn thận. Khi hai từ này kết hợp, 'speed management' trở thành một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện từ cuối thế kỷ 20, mô tả các biện pháp kiểm soát và điều hòa tốc độ để đảm bảo an toàn và hiệu quả, đặc biệt trong giao thông.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như lái xe (kiểm soát tốc độ để đảm bảo an toàn), sản xuất (điều chỉnh tốc độ dây chuyền để tối đa hóa năng suất) và trong thể thao (điều chỉnh tốc độ chạy để đạt được hiệu quả cao nhất). Khác với 'acceleration' (tăng tốc) hoặc 'deceleration' (giảm tốc), 'speed management' nhấn mạnh vào việc duy trì và điều chỉnh tốc độ một cách có kiểm soát và có mục đích.

Prepositions

in for

Khi sử dụng 'in', nó thường liên quan đến ngữ cảnh lớn hơn. Ví dụ: 'Speed management in Formula 1 racing is crucial.' Khi sử dụng 'for', nó thường ám chỉ mục đích. Ví dụ: 'Speed management for long-distance running requires careful planning.'

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + speed management (as modifier)
  • strategy speed management strategy
    (chiến lược quản lý tốc độ)
  • measures speed management measures
    (các biện pháp quản lý tốc độ)
  • policy speed management policy
    (chính sách quản lý tốc độ)

Idioms

  • integrated speed management

    quản lý tốc độ tích hợp (một cách tiếp cận đồng bộ)

    "The city adopted an integrated speed management approach to enhance road safety."

    (Thành phố đã áp dụng cách tiếp cận quản lý tốc độ tích hợp để tăng cường an toàn giao thông.)

  • proactive speed management

    quản lý tốc độ chủ động (ngăn ngừa rủi ro)

    "Proactive speed management is crucial for preventing accidents in residential areas."

    (Quản lý tốc độ chủ động rất quan trọng để ngăn ngừa tai nạn ở khu dân cư.)

  • road safety speed management

    quản lý tốc độ vì an toàn giao thông

    "Their focus is on road safety speed management to reduce fatalities."

    (Trọng tâm của họ là quản lý tốc độ vì an toàn giao thông nhằm giảm số ca tử vong.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speed management

Noun
Lật mặt

Quá trình hoặc kỹ năng kiểm soát tốc độ mà một thứ gì đó di chuyển hoặc được thực hiện, thường là để tối ưu hóa hiệu quả, an toàn hoặc hiệu suất.

"Effective speed management is crucial for reducing accidents on highways."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speed management".

'Vision Zero' - Không có ca tử vong nào là chấp nhận được

Khái niệm 'Vision Zero' (Tầm nhìn Không) xuất phát từ Thụy Điển vào năm 1997, là một triết lý an toàn giao thông nhấn mạnh rằng không có ca tử vong hoặc thương tật nghiêm trọng nào trên đường là chấp nhận được về mặt đạo đức. Điều này dẫn đến việc áp dụng các chiến lược quản lý tốc độ rất nghiêm ngặt, bao gồm cả thiết kế đường an toàn hơn và thực thi luật pháp chặt chẽ, coi việc chạy quá tốc độ là một rủi ro không thể chấp nhận được.

Sự khác biệt trong nhận thức về tốc độ

Nhận thức về 'tốc độ' và việc 'quản lý tốc độ' khác nhau đáng kể giữa các nền văn hóa. Ví dụ, trong khi nhiều quốc gia có quy định tốc độ rất chặt chẽ và coi việc chạy quá tốc độ là hành vi nguy hiểm, thì một số đoạn đường trên cao tốc Autobahn ở Đức lại không có giới hạn tốc độ. Điều này phản ánh các ưu tiên văn hóa khác nhau về tự do cá nhân và an toàn công cộng trong việc kiểm soát tốc độ phương tiện.