speed management
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process or skill of controlling the rate at which something moves or is done, typically to optimize efficiency, safety, or performance.
Vietnamese Meaning
Quá trình hoặc kỹ năng kiểm soát tốc độ mà một thứ gì đó di chuyển hoặc được thực hiện, thường là để tối ưu hóa hiệu quả, an toàn hoặc hiệu suất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective speed management is crucial for reducing accidents on highways."
"Quản lý tốc độ hiệu quả là rất quan trọng để giảm tai nạn trên đường cao tốc."
-
"The driver was praised for his excellent speed management during the race."
"Người lái xe đã được khen ngợi vì khả năng quản lý tốc độ tuyệt vời của anh ấy trong suốt cuộc đua."
-
"Proper speed management can significantly improve fuel efficiency."
"Quản lý tốc độ đúng cách có thể cải thiện đáng kể hiệu quả sử dụng nhiên liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun, Verb | speed | tốc độ; tăng tốc |
| Adjective | speedy | nhanh chóng, mau lẹ |
| Verb | manage | quản lý, xoay sở |
| Noun | manager | người quản lý |
| Adjective | manageable | có thể quản lý được, dễ xử lý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như lái xe (kiểm soát tốc độ để đảm bảo an toàn), sản xuất (điều chỉnh tốc độ dây chuyền để tối đa hóa năng suất) và trong thể thao (điều chỉnh tốc độ chạy để đạt được hiệu quả cao nhất). Khác với 'acceleration' (tăng tốc) hoặc 'deceleration' (giảm tốc), 'speed management' nhấn mạnh vào việc duy trì và điều chỉnh tốc độ một cách có kiểm soát và có mục đích.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường liên quan đến ngữ cảnh lớn hơn. Ví dụ: 'Speed management in Formula 1 racing is crucial.' Khi sử dụng 'for', nó thường ám chỉ mục đích. Ví dụ: 'Speed management for long-distance running requires careful planning.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
strategy speed management strategy (chiến lược quản lý tốc độ)
-
measures speed management measures (các biện pháp quản lý tốc độ)
-
policy speed management policy (chính sách quản lý tốc độ)
Idioms
-
integrated speed management
quản lý tốc độ tích hợp (một cách tiếp cận đồng bộ)
"The city adopted an integrated speed management approach to enhance road safety."
(Thành phố đã áp dụng cách tiếp cận quản lý tốc độ tích hợp để tăng cường an toàn giao thông.)
-
proactive speed management
quản lý tốc độ chủ động (ngăn ngừa rủi ro)
"Proactive speed management is crucial for preventing accidents in residential areas."
(Quản lý tốc độ chủ động rất quan trọng để ngăn ngừa tai nạn ở khu dân cư.)
-
road safety speed management
quản lý tốc độ vì an toàn giao thông
"Their focus is on road safety speed management to reduce fatalities."
(Trọng tâm của họ là quản lý tốc độ vì an toàn giao thông nhằm giảm số ca tử vong.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
speed management
NounQuá trình hoặc kỹ năng kiểm soát tốc độ mà một thứ gì đó di chuyển hoặc được thực hiện, thường là để tối ưu hóa hiệu quả, an toàn hoặc hiệu suất.
"Effective speed management is crucial for reducing accidents on highways."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speed management".
