(Top Banner Ad)
rallying
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Tổng quát

rallying

UK: /ˈræliɪŋ/ • US: /ˈræliɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tập hợp lại phục hồi hồi phục đoàn kết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'rally'. Several meanings, including: (1) coming together again in order to continue fighting after a defeat or dispersion. (2) recovering or improving after a fall or decline.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'rally'. Bao gồm nhiều nghĩa, ví dụ: (1) tập hợp lại để tiếp tục chiến đấu sau thất bại hoặc tan rã. (2) phục hồi hoặc cải thiện sau khi suy giảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team is rallying after their first loss."

    "Đội đang tập hợp lại sau thất bại đầu tiên."

  • "The stock market is rallying after a period of decline."

    "Thị trường chứng khoán đang phục hồi sau một thời gian suy giảm."

  • "The community is rallying to support the family after the fire."

    "Cộng đồng đang tập hợp để hỗ trợ gia đình sau vụ hỏa hoạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rally Tập hợp lại, đoàn kết; phục hồi sức khỏe/sức mạnh
Noun rally Cuộc mít tinh, cuộc biểu tình; sự phục hồi (sức khỏe, giá cả); cuộc đua xe đường dài
Adjective rallying Cổ vũ, khích lệ, tập hợp
Noun (Plural) rallies Các cuộc mít tinh/biểu tình; những sự phục hồi
Verb (Past Tense/Participle) rallied Đã tập hợp lại; đã phục hồi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alligare
Old French
rallier
English
rally

Nguồn gốc 'Tập hợp'

Từ 'rally' và 'rallying' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'alligare' (nghĩa là 'buộc lại với nhau'). Qua tiếng Pháp cổ 'rallier' (nghĩa là 'tái hợp, tập hợp lại'), từ này đã du nhập vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa của việc đoàn kết, phục hồi hoặc lấy lại sức mạnh.

Usage Note

Sắc thái nghĩa 'tập hợp lại' thường dùng trong quân sự, chính trị, hoặc thể thao, ám chỉ việc một nhóm người hoặc đội quân tái tổ chức để tiếp tục mục tiêu chung. Sắc thái nghĩa 'phục hồi' thường dùng trong kinh tế, y học, hoặc mô tả cảm xúc, ám chỉ sự hồi phục sau khó khăn hoặc bệnh tật. Khác với 'regrouping' (tái tập hợp) ở chỗ 'rallying' thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về tinh thần và quyết tâm.

Prepositions

around behind together

*Rallying around*: tập hợp lại để ủng hộ ai đó hoặc điều gì đó. *Rallying behind*: tương tự như 'rallying around', nhưng nhấn mạnh sự ủng hộ. *Rallying together*: nhấn mạnh sự hợp tác và đoàn kết để đạt được mục tiêu chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Rallying (adjective) + Noun
  • call a rallying call
    (lời kêu gọi tập hợp, khích lệ)
  • cry a rallying cry
    (khẩu hiệu cổ vũ, tiếng hô hiệu triệu)
  • point a rallying point
    (điểm tập hợp, trung tâm đoàn kết)
  • speech a rallying speech
    (bài phát biểu khích lệ, cổ vũ)
  • flag a rallying flag
    (cờ hiệu tập hợp)
Noun + rallying (gerund)
  • the the rallying of support
    (sự tập hợp ủng hộ)
  • the the rallying of public opinion
    (sự tập hợp dư luận)

Idioms

  • a rallying cry

    Một cụm từ hoặc khẩu hiệu truyền cảm hứng cho mọi người hành động hoặc đoàn kết lại vì một mục tiêu chung.

    "The politician's promise of reform became a rallying cry for the disillusioned voters."

    (Lời hứa cải cách của vị chính trị gia đã trở thành khẩu hiệu tập hợp cho những cử tri vỡ mộng.)

  • a rallying point

    Một người, ý tưởng, hoặc địa điểm cung cấp trọng tâm cho một mục đích hoặc phong trào chung.

    "The new community center served as a rallying point for local activism."

    (Trung tâm cộng đồng mới đã trở thành điểm tập hợp cho các hoạt động tích cực của người dân địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rallying

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'rally'. Bao gồm nhiều nghĩa, ví dụ: (1) tập hợp lại để tiếp tục chiến đấu sau thất bại hoặc tan rã. (2) phục hồi hoặc cải thiện sau khi suy giảm.

"The team is rallying after their first loss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's rallying cry boosted morale.
Tiếng hô hào của đội đã thúc đẩy tinh thần.
Phủ định
The fans' rallying effort wasn't enough to secure a win.
Nỗ lực tập hợp của người hâm mộ không đủ để đảm bảo chiến thắng.
Nghi vấn
Was the community's rallying support vital for the project's success?
Liệu sự hỗ trợ tập hợp của cộng đồng có quan trọng đối với sự thành công của dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rallying".

Mít tinh chính trị

Trong văn hóa phương Tây, 'rallying' thường được liên kết với các cuộc mít tinh chính trị, nơi các nhà lãnh đạo phát biểu để tập hợp sự ủng hộ và khích lệ tinh thần cử tri. Đây là một phần quan trọng của các chiến dịch tranh cử và phong trào xã hội.

Phục hồi trong thể thao

Trong thể thao, 'rallying' cũng chỉ việc một đội hoặc vận động viên phục hồi từ một vị trí thua cuộc, giành lại lợi thế hoặc chiến thắng. Điều này tượng trưng cho tinh thần kiên cường và không bỏ cuộc.