rallying
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of 'rally'. Several meanings, including: (1) coming together again in order to continue fighting after a defeat or dispersion. (2) recovering or improving after a fall or decline.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của 'rally'. Bao gồm nhiều nghĩa, ví dụ: (1) tập hợp lại để tiếp tục chiến đấu sau thất bại hoặc tan rã. (2) phục hồi hoặc cải thiện sau khi suy giảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team is rallying after their first loss."
"Đội đang tập hợp lại sau thất bại đầu tiên."
-
"The stock market is rallying after a period of decline."
"Thị trường chứng khoán đang phục hồi sau một thời gian suy giảm."
-
"The community is rallying to support the family after the fire."
"Cộng đồng đang tập hợp để hỗ trợ gia đình sau vụ hỏa hoạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | rally | Tập hợp lại, đoàn kết; phục hồi sức khỏe/sức mạnh |
| Noun | rally | Cuộc mít tinh, cuộc biểu tình; sự phục hồi (sức khỏe, giá cả); cuộc đua xe đường dài |
| Adjective | rallying | Cổ vũ, khích lệ, tập hợp |
| Noun (Plural) | rallies | Các cuộc mít tinh/biểu tình; những sự phục hồi |
| Verb (Past Tense/Participle) | rallied | Đã tập hợp lại; đã phục hồi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sắc thái nghĩa 'tập hợp lại' thường dùng trong quân sự, chính trị, hoặc thể thao, ám chỉ việc một nhóm người hoặc đội quân tái tổ chức để tiếp tục mục tiêu chung. Sắc thái nghĩa 'phục hồi' thường dùng trong kinh tế, y học, hoặc mô tả cảm xúc, ám chỉ sự hồi phục sau khó khăn hoặc bệnh tật. Khác với 'regrouping' (tái tập hợp) ở chỗ 'rallying' thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về tinh thần và quyết tâm.
Prepositions
*Rallying around*: tập hợp lại để ủng hộ ai đó hoặc điều gì đó. *Rallying behind*: tương tự như 'rallying around', nhưng nhấn mạnh sự ủng hộ. *Rallying together*: nhấn mạnh sự hợp tác và đoàn kết để đạt được mục tiêu chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
call a rallying call (lời kêu gọi tập hợp, khích lệ)
-
cry a rallying cry (khẩu hiệu cổ vũ, tiếng hô hiệu triệu)
-
point a rallying point (điểm tập hợp, trung tâm đoàn kết)
-
speech a rallying speech (bài phát biểu khích lệ, cổ vũ)
-
flag a rallying flag (cờ hiệu tập hợp)
-
the the rallying of support (sự tập hợp ủng hộ)
-
the the rallying of public opinion (sự tập hợp dư luận)
Idioms
-
a rallying cry
Một cụm từ hoặc khẩu hiệu truyền cảm hứng cho mọi người hành động hoặc đoàn kết lại vì một mục tiêu chung.
"The politician's promise of reform became a rallying cry for the disillusioned voters."
(Lời hứa cải cách của vị chính trị gia đã trở thành khẩu hiệu tập hợp cho những cử tri vỡ mộng.)
-
a rallying point
Một người, ý tưởng, hoặc địa điểm cung cấp trọng tâm cho một mục đích hoặc phong trào chung.
"The new community center served as a rallying point for local activism."
(Trung tâm cộng đồng mới đã trở thành điểm tập hợp cho các hoạt động tích cực của người dân địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rallying
Động từ (dạng V-ing)Dạng hiện tại phân từ của 'rally'. Bao gồm nhiều nghĩa, ví dụ: (1) tập hợp lại để tiếp tục chiến đấu sau thất bại hoặc tan rã. (2) phục hồi hoặc cải thiện sau khi suy giảm.
"The team is rallying after their first loss."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team's rallying cry boosted morale. |
Tiếng hô hào của đội đã thúc đẩy tinh thần. |
| Phủ định | The fans' rallying effort wasn't enough to secure a win. |
Nỗ lực tập hợp của người hâm mộ không đủ để đảm bảo chiến thắng. |
| Nghi vấn | Was the community's rallying support vital for the project's success? |
Liệu sự hỗ trợ tập hợp của cộng đồng có quan trọng đối với sự thành công của dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rallying".
