(Top Banner Ad)
stage notes
B2
Noun B2 Sân khấu, Kịch nghệ

stage notes

UK: /ˈsteɪdʒ nəʊts/ • US: /ˈsteɪdʒ noʊts/

Nghĩa tiếng Việt

chỉ dẫn sân khấu ghi chú sân khấu hướng dẫn sân khấu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Instructions in the script of a play that describe actions, gestures, and emotions of the characters or provide information about the setting.

Vietnamese Meaning

Những chỉ dẫn trong kịch bản của một vở kịch mô tả hành động, cử chỉ và cảm xúc của các nhân vật hoặc cung cấp thông tin về bối cảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The director carefully reviewed the stage notes to ensure the actors understood the intended blocking."

    "Đạo diễn cẩn thận xem xét các chỉ dẫn sân khấu để đảm bảo các diễn viên hiểu rõ vị trí dự kiến."

  • "The stage notes indicated that she should look sad."

    "Các chỉ dẫn sân khấu chỉ ra rằng cô ấy nên trông buồn."

  • "He ignored the stage notes and improvised his own actions."

    "Anh ta phớt lờ các chỉ dẫn sân khấu và tự ứng biến hành động của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stage sân khấu, giai đoạn
Verb stage dàn dựng, tổ chức
Noun staging sự dàn dựng, bối cảnh
Adjective onstage trên sân khấu
Noun note ghi chú, nốt nhạc
Verb note ghi lại, lưu ý
Noun notebook sổ tay
Adjective notable đáng chú ý

Synonyms

direction (chỉ dẫn)instruction (hướng dẫn)script notes (ghi chú kịch bản)

Related Words

Subject Area

Sân khấu, Kịch nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stare
Vulgar Latin
staticum
Old French
estage
Middle English
stage
Latin
nota
Old French
note
Middle English
note
English
stage notes

Nguồn gốc 'Ghi chú Sân khấu'

Từ 'stage' (sân khấu) bắt nguồn từ tiếng Latin 'stare' có nghĩa là 'đứng', phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'estage' (nơi cư trú, vị trí, hoặc một cấp bậc). 'Notes' (ghi chú) lại đến từ tiếng Latin 'nota', có nghĩa là 'dấu hiệu, vết, hoặc ghi chú'. Khi kết hợp lại thành 'stage notes', chúng tạo thành một thuật ngữ hiện đại, mô tả các chỉ dẫn bằng văn bản về hành động, cảm xúc và bối cảnh trên sân khấu, giúp các diễn viên và đạo diễn tái hiện đúng ý đồ của tác giả.

Usage Note

Stage notes thường được in nghiêng hoặc đặt trong ngoặc đơn để phân biệt chúng với lời thoại của nhân vật. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc giúp đạo diễn, diễn viên và các thành viên khác của đoàn kịch hiểu rõ ý đồ của tác giả và thực hiện vở kịch một cách chính xác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stage notes
  • read read the stage notes
    (đọc ghi chú sân khấu)
  • follow follow the stage notes
    (làm theo ghi chú sân khấu)
  • ignore ignore the stage notes
    (bỏ qua ghi chú sân khấu)
  • include include stage notes
    (bao gồm các ghi chú sân khấu)
  • write write stage notes
    (viết ghi chú sân khấu)
  • interpret interpret the stage notes
    (diễn giải các ghi chú sân khấu)
Adjective + stage notes
  • detailed detailed stage notes
    (ghi chú sân khấu chi tiết)
  • brief brief stage notes
    (ghi chú sân khấu ngắn gọn)
  • specific specific stage notes
    (ghi chú sân khấu cụ thể)
  • original original stage notes
    (ghi chú sân khấu gốc)

Idioms

  • Pay attention to the stage notes

    Chú ý đến các ghi chú sân khấu (nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ chỉ dẫn)

    "Actors must pay attention to the stage notes to fully understand their characters' actions."

    (Các diễn viên phải chú ý đến các ghi chú sân khấu để hiểu rõ hành động của nhân vật.)

  • Deviate from the stage notes

    Lệch khỏi ghi chú sân khấu (làm khác với chỉ dẫn gốc)

    "The director allowed the actors to deviate slightly from the stage notes for creative expression."

    (Đạo diễn cho phép các diễn viên hơi lệch khỏi các ghi chú sân khấu để thể hiện sự sáng tạo.)

  • The stage notes dictate...

    Các ghi chú sân khấu quy định/chỉ rõ rằng... (dùng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc diễn biến nào đó là bắt buộc theo kịch bản)

    "The stage notes dictate that the character exits stage left, weeping."

    (Các ghi chú sân khấu quy định rằng nhân vật rời sân khấu bên trái, vừa đi vừa khóc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stage notes

Noun
Lật mặt

Những chỉ dẫn trong kịch bản của một vở kịch mô tả hành động, cử chỉ và cảm xúc của các nhân vật hoặc cung cấp thông tin về bối cảnh.

"The director carefully reviewed the stage notes to ensure the actors understood the intended blocking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stage notes".

Vai trò của ghi chú sân khấu trong kịch

Ghi chú sân khấu (stage notes) là một phần không thể thiếu trong kịch bản sân khấu phương Tây. Chúng cung cấp các chỉ dẫn quan trọng cho diễn viên, đạo diễn và đội ngũ sản xuất về cách thể hiện một vở kịch. Chúng bao gồm thông tin về hành động của nhân vật, giọng điệu, biểu cảm, chuyển động trên sân khấu, bố cục cảnh trí, hiệu ứng âm thanh và ánh sáng. Nhờ có chúng, ý đồ của tác giả mới được truyền tải một cách chính xác nhất.

Ghi chú sân khấu và cảm xúc nhân vật

Trong nhiều vở kịch, đặc biệt là các tác phẩm kinh điển, ghi chú sân khấu thường miêu tả sâu sắc trạng thái cảm xúc bên trong của nhân vật. Chúng không chỉ nói 'anh ấy khóc' mà còn có thể là '(khóc thút thít, tay ôm mặt)' hoặc '(giận dữ, đập bàn)'. Điều này giúp diễn viên hiểu rõ hơn về chiều sâu tâm lý và động cơ hành động của nhân vật, từ đó thể hiện vai diễn một cách chân thực và thuyết phục hơn.