(Top Banner Ad)
pacific coast
B1
Danh từ B1 Địa lý

pacific coast

UK: /pəˈsɪfɪk kəʊst/ • US: /pəˈsɪfɪk koʊst/

Nghĩa tiếng Việt

bờ biển Thái Bình Dương vùng duyên hải Thái Bình Dương
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The coastline bordering the Pacific Ocean.

Vietnamese Meaning

Bờ biển giáp với Thái Bình Dương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "California is located on the Pacific Coast."

    "California nằm trên bờ biển Thái Bình Dương."

  • "The Pacific Coast Highway offers stunning views."

    "Quốc lộ ven biển Thái Bình Dương mang đến những cảnh quan tuyệt đẹp."

  • "Many surfers enjoy riding the waves on the Pacific Coast."

    "Nhiều người lướt sóng thích cưỡi sóng ở bờ biển Thái Bình Dương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pacific yên bình, thái bình
Noun peace sự hòa bình, sự yên tĩnh
Verb pacify bình định, xoa dịu
Noun coastline đường bờ biển
Adjective coastal thuộc về bờ biển, ven biển
Verb coast lướt đi, trôi theo đà

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pacificus
English
pacific
Latin
costa
Old French
coste
English
coast

Nguồn gốc tên gọi 'Pacific Coast'

Cụm từ 'pacific coast' được ghép từ hai từ riêng biệt. Từ 'pacific' (Thái Bình) bắt nguồn từ tiếng Latin 'pacificus', có nghĩa là 'mang lại hòa bình'. Nhà thám hiểm Ferdinand Magellan đã đặt tên 'Mar Pacifico' (Biển Bình Yên) cho đại dương này vì ông thấy nó rất tĩnh lặng khi vượt qua. Từ 'coast' (bờ biển) đến từ tiếng Latin 'costa' (có nghĩa là xương sườn hoặc mặt bên) qua tiếng Pháp cổ 'coste', chỉ vùng đất giáp biển. Do đó, 'pacific coast' đơn giản có nghĩa là 'bờ biển Thái Bình Dương'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các khu vực ven biển phía tây của các lục địa như Bắc Mỹ và Nam Mỹ, hoặc các đảo quốc ở Thái Bình Dương. 'Coast' mang nghĩa là bờ biển, vùng đất ven biển. 'Pacific' là Thái Bình Dương.

Prepositions

along on

'along the Pacific Coast' dùng để chỉ dọc theo bờ biển Thái Bình Dương. 'on the Pacific Coast' dùng để chỉ một địa điểm cụ thể nằm trên bờ biển Thái Bình Dương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pacific coast
  • North North pacific coast
    (bờ biển Thái Bình Dương phía Bắc)
  • rugged rugged pacific coast
    (bờ biển Thái Bình Dương gồ ghề)
  • beautiful beautiful pacific coast
    (bờ biển Thái Bình Dương xinh đẹp)
Verb + pacific coast
  • explore explore the pacific coast
    (khám phá bờ biển Thái Bình Dương)
  • live on live on the pacific coast
    (sống ở bờ biển Thái Bình Dương)
  • travel along travel along the pacific coast
    (du lịch dọc bờ biển Thái Bình Dương)
Preposition + pacific coast
  • along along the pacific coast
    (dọc theo bờ biển Thái Bình Dương)
  • on on the pacific coast
    (trên bờ biển Thái Bình Dương)
  • from from the pacific coast
    (từ bờ biển Thái Bình Dương)

Idioms

  • Pacific Coast Highway

    Xa lộ Bờ biển Thái Bình Dương (tên gọi của Xa lộ 1 nổi tiếng ở California, Mỹ)

    "We drove along the Pacific Coast Highway, enjoying the stunning ocean views."

    (Chúng tôi lái xe dọc theo Xa lộ Bờ biển Thái Bình Dương, ngắm nhìn cảnh biển tuyệt đẹp.)

  • Pacific Coast salmon

    Cá hồi Bờ biển Thái Bình Dương (loại cá hồi đặc trưng của vùng)

    "Fresh Pacific Coast salmon is a delicacy in many restaurants."

    (Cá hồi tươi Bờ biển Thái Bình Dương là một món ngon đặc biệt ở nhiều nhà hàng.)

  • Pacific Coast lifestyle

    Lối sống Bờ biển Thái Bình Dương (thường chỉ lối sống thư thái, gần gũi thiên nhiên ở vùng này)

    "Many people move to California for the relaxed Pacific Coast lifestyle."

    (Nhiều người chuyển đến California vì lối sống Bờ biển Thái Bình Dương thư thái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pacific coast

Danh từ
Lật mặt

Bờ biển giáp với Thái Bình Dương.

"California is located on the Pacific Coast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people visit the Pacific coast every year.
Nhiều người đến thăm bờ biển Thái Bình Dương mỗi năm.
Phủ định
They don't usually swim in the Pacific coast during winter.
Họ thường không bơi ở bờ biển Thái Bình Dương vào mùa đông.
Nghi vấn
Does the Pacific coast experience frequent earthquakes?
Bờ biển Thái Bình Dương có thường xuyên xảy ra động đất không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Pacific coast offers stunning views of the ocean.
Bờ biển Thái Bình Dương mang đến những khung cảnh tuyệt đẹp của đại dương.
Phủ định
They didn't build the resort on the Pacific coast.
Họ đã không xây dựng khu nghỉ dưỡng trên bờ biển Thái Bình Dương.
Nghi vấn
Which cities are located along the Pacific coast?
Những thành phố nào nằm dọc theo bờ biển Thái Bình Dương?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pacific coast".

Văn hóa lướt sóng và bãi biển

Bờ biển Thái Bình Dương của Bắc Mỹ, đặc biệt là California, nổi tiếng với văn hóa lướt sóng năng động và lối sống bãi biển thoải mái. Vùng này thu hút những người yêu thích thể thao dưới nước, ánh nắng mặt trời và không khí tự do, phóng khoáng.

Hệ sinh thái đa dạng và độc đáo

Bờ biển Thái Bình Dương sở hữu hệ sinh thái vô cùng phong phú và đa dạng, từ những khu rừng gỗ đỏ khổng lồ ở California, Oregon, đến các loài sinh vật biển độc đáo. Đây là một điểm nóng về đa dạng sinh học và bảo tồn thiên nhiên, thu hút nhiều nhà khoa học và du khách.