pacific coast
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bờ biển giáp với Thái Bình Dương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"California is located on the Pacific Coast."
"California nằm trên bờ biển Thái Bình Dương."
-
"The Pacific Coast Highway offers stunning views."
"Quốc lộ ven biển Thái Bình Dương mang đến những cảnh quan tuyệt đẹp."
-
"Many surfers enjoy riding the waves on the Pacific Coast."
"Nhiều người lướt sóng thích cưỡi sóng ở bờ biển Thái Bình Dương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các khu vực ven biển phía tây của các lục địa như Bắc Mỹ và Nam Mỹ, hoặc các đảo quốc ở Thái Bình Dương. 'Coast' mang nghĩa là bờ biển, vùng đất ven biển. 'Pacific' là Thái Bình Dương.
Prepositions
'along the Pacific Coast' dùng để chỉ dọc theo bờ biển Thái Bình Dương. 'on the Pacific Coast' dùng để chỉ một địa điểm cụ thể nằm trên bờ biển Thái Bình Dương.
Collocations (Từ đi kèm)
-
North North pacific coast (bờ biển Thái Bình Dương phía Bắc)
-
rugged rugged pacific coast (bờ biển Thái Bình Dương gồ ghề)
-
beautiful beautiful pacific coast (bờ biển Thái Bình Dương xinh đẹp)
-
explore explore the pacific coast (khám phá bờ biển Thái Bình Dương)
-
live on live on the pacific coast (sống ở bờ biển Thái Bình Dương)
-
travel along travel along the pacific coast (du lịch dọc bờ biển Thái Bình Dương)
-
along along the pacific coast (dọc theo bờ biển Thái Bình Dương)
-
on on the pacific coast (trên bờ biển Thái Bình Dương)
-
from from the pacific coast (từ bờ biển Thái Bình Dương)
Idioms
-
Pacific Coast Highway
Xa lộ Bờ biển Thái Bình Dương (tên gọi của Xa lộ 1 nổi tiếng ở California, Mỹ)
"We drove along the Pacific Coast Highway, enjoying the stunning ocean views."
(Chúng tôi lái xe dọc theo Xa lộ Bờ biển Thái Bình Dương, ngắm nhìn cảnh biển tuyệt đẹp.)
-
Pacific Coast salmon
Cá hồi Bờ biển Thái Bình Dương (loại cá hồi đặc trưng của vùng)
"Fresh Pacific Coast salmon is a delicacy in many restaurants."
(Cá hồi tươi Bờ biển Thái Bình Dương là một món ngon đặc biệt ở nhiều nhà hàng.)
-
Pacific Coast lifestyle
Lối sống Bờ biển Thái Bình Dương (thường chỉ lối sống thư thái, gần gũi thiên nhiên ở vùng này)
"Many people move to California for the relaxed Pacific Coast lifestyle."
(Nhiều người chuyển đến California vì lối sống Bờ biển Thái Bình Dương thư thái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pacific coast
Danh từBờ biển giáp với Thái Bình Dương.
"California is located on the Pacific Coast."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many people visit the Pacific coast every year. |
Nhiều người đến thăm bờ biển Thái Bình Dương mỗi năm. |
| Phủ định | They don't usually swim in the Pacific coast during winter. |
Họ thường không bơi ở bờ biển Thái Bình Dương vào mùa đông. |
| Nghi vấn | Does the Pacific coast experience frequent earthquakes? |
Bờ biển Thái Bình Dương có thường xuyên xảy ra động đất không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Pacific coast offers stunning views of the ocean. |
Bờ biển Thái Bình Dương mang đến những khung cảnh tuyệt đẹp của đại dương. |
| Phủ định | They didn't build the resort on the Pacific coast. |
Họ đã không xây dựng khu nghỉ dưỡng trên bờ biển Thái Bình Dương. |
| Nghi vấn | Which cities are located along the Pacific coast? |
Những thành phố nào nằm dọc theo bờ biển Thái Bình Dương? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pacific coast".
