(Top Banner Ad)
west coast
B1
Danh từ B1 Địa lý, Văn hóa, Chính trị

west coast

UK: /ˈwɛst ˈkəʊst/ • US: /ˈwɛst ˈkoʊst/

Nghĩa tiếng Việt

Bờ Tây Vùng duyên hải phía tây
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The western seaboard of a continent or country, especially of the United States.

Vietnamese Meaning

Bờ biển phía tây của một lục địa hoặc quốc gia, đặc biệt là của Hoa Kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many tech companies are located on the West Coast."

    "Nhiều công ty công nghệ đặt trụ sở trên Bờ Tây."

  • "The West Coast is known for its beautiful beaches."

    "Bờ Tây nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp."

  • "West Coast hip hop has a distinct sound."

    "Nhạc hip hop Bờ Tây có một âm thanh đặc trưng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun west phía tây
Noun coast bờ biển
Adjective coastal thuộc về bờ biển

Synonyms

Antonyms

East Coast (Bờ Đông)

Related Words

California (California)Silicon Valley (Thung lũng Silicon)Hollywood (Hollywood)

Subject Area

Địa lý, Văn hóa, Chính trị

Nguồn gốc của 'west coast'

Cụm từ 'west coast' đơn giản chỉ sự kết hợp của 'west' (phía tây) và 'coast' (bờ biển). Nó dùng để chỉ vùng bờ biển phía tây của một quốc gia hoặc lục địa nào đó. Trong bối cảnh Bắc Mỹ, 'west coast' thường ám chỉ vùng bờ biển Thái Bình Dương của Hoa Kỳ và Canada.

Usage Note

Khi dùng 'West Coast' với chữ 'W' và 'C' viết hoa, nó thường ám chỉ Bờ Tây của Hoa Kỳ, bao gồm các bang California, Oregon và Washington. Đôi khi cũng bao gồm Alaska và Hawaii. Nó mang ý nghĩa địa lý, văn hóa và kinh tế. Ngữ cảnh sẽ giúp xác định ý nghĩa chính xác.
Thường được dùng để mô tả phong cách sống, văn hóa, hoặc sản phẩm có nguồn gốc từ Bờ Tây. Ví dụ, 'West Coast cuisine' (ẩm thực Bờ Tây).

Prepositions

on of

'on the West Coast' chỉ vị trí địa lý. 'of the West Coast' thường dùng để chỉ thuộc tính, đặc điểm, hoặc nguồn gốc từ khu vực này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + west coast
  • California west coast
    (bờ biển phía tây California)
  • Pacific west coast
    (bờ biển phía tây Thái Bình Dương)
  • American west coast
    (bờ biển phía tây của Mỹ)
Verb + west coast
  • visit the west coast
    (thăm bờ biển phía tây)
  • live on the west coast
    (sống ở bờ biển phía tây)
  • travel to the west coast
    (du lịch đến bờ biển phía tây)

Idioms

  • West Coast chill

    Phong cách sống thư giãn, thoải mái đặc trưng của vùng bờ Tây (Mỹ).

    "He has that West Coast chill about him."

    (Anh ta có phong thái thư giãn, thoải mái đặc trưng của dân bờ Tây.)

  • West Coast swing

    Một điệu nhảy swing phổ biến, có nguồn gốc từ bờ Tây nước Mỹ.

    "They danced the West Coast swing at the party."

    (Họ đã nhảy điệu West Coast swing tại bữa tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

west coast

Danh từ
Lật mặt

Bờ biển phía tây của một lục địa hoặc quốc gia, đặc biệt là của Hoa Kỳ.

"Many tech companies are located on the West Coast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To experience the West Coast lifestyle is my ultimate dream.
Trải nghiệm lối sống Bờ Tây là giấc mơ cuối cùng của tôi.
Phủ định
I decided not to move to the West Coast after all.
Cuối cùng tôi đã quyết định không chuyển đến Bờ Tây.
Nghi vấn
Why did you choose to travel along the West Coast?
Tại sao bạn chọn đi du lịch dọc theo Bờ Tây?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather is good on the west coast, we will go surfing.
Nếu thời tiết đẹp ở bờ biển phía tây, chúng ta sẽ đi lướt sóng.
Phủ định
If you don't pack sunscreen, you will get sunburned on the west coast.
Nếu bạn không mang kem chống nắng, bạn sẽ bị cháy nắng ở bờ biển phía tây.
Nghi vấn
Will you visit the west coast if you have enough money?
Bạn sẽ thăm bờ biển phía tây nếu bạn có đủ tiền chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "west coast".

Văn hóa Bờ Tây

Vùng bờ Tây của Hoa Kỳ, đặc biệt là California, nổi tiếng với văn hóa đa dạng, lối sống thoải mái, và sự đổi mới trong công nghệ và giải trí. Nó thường được liên tưởng đến những bãi biển đẹp, ngành công nghiệp điện ảnh Hollywood, và các công ty công nghệ hàng đầu như Apple và Google.

Thời tiết

Bờ Tây nước Mỹ có khí hậu ôn hòa, đặc biệt là California, với mùa hè ấm áp và mùa đông không quá lạnh. Điều này đã góp phần tạo nên một lối sống năng động và ưa thích các hoạt động ngoài trời.