(Top Banner Ad)
pacifists
C1
noun C1 Chính trị, Xã hội

pacifists

UK: /ˈpæsɪfɪst/ • US: /ˈpæsɪfɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người theo chủ nghĩa hòa bình người chủ trương hòa bình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who believes that war and violence are unjustifiable and advocates for peaceful means of resolving conflicts.

Vietnamese Meaning

Người theo chủ nghĩa hòa bình, tin rằng chiến tranh và bạo lực là không chính đáng và ủng hộ các biện pháp hòa bình để giải quyết xung đột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pacifists organized a protest against the war."

    "Những người theo chủ nghĩa hòa bình đã tổ chức một cuộc biểu tình phản đối chiến tranh."

  • "Many pacifists were imprisoned during the war for refusing to fight."

    "Nhiều người theo chủ nghĩa hòa bình đã bị bỏ tù trong chiến tranh vì từ chối chiến đấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pacifist người theo chủ nghĩa hòa bình
Adjective pacifist thuộc chủ nghĩa hòa bình, ủng hộ hòa bình
Noun pacifism chủ nghĩa hòa bình
Adjective pacific hòa bình, yên bình, yên tĩnh
Verb pacify làm dịu đi, xoa dịu, lập lại hòa bình
Noun pacification sự làm dịu, sự xoa dịu, sự lập lại hòa bình

Synonyms

peacenik (người phản đối chiến tranh (thường mang tính miệt thị))dove (người ủng hộ hòa bình (trong chính trị))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pax
Latin
facere
Latin
pacificus
English
pacific
English
pacifism
English
pacifist

Nguồn gốc của 'pacifist'

Từ 'pacifist' (người theo chủ nghĩa hòa bình) có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được tạo thành từ 'pax' (nghĩa là 'hòa bình') và 'facere' (nghĩa là 'làm ra'). Kết hợp lại, chúng tạo thành 'pacificus', có nghĩa là 'người tạo ra hòa bình'. Từ này sau đó phát triển thành 'pacific' trong tiếng Anh, mang nghĩa 'hòa bình, yên tĩnh'. Đến cuối thế kỷ 19, với sự xuất hiện của các phong trào chống chiến tranh, thuật ngữ 'pacifism' (chủ nghĩa hòa bình) và 'pacifist' (người theo chủ nghĩa hòa bình) ra đời để chỉ những người phản đối bạo lực và chiến tranh.

Usage Note

Từ 'pacifist' chỉ những người phản đối chiến tranh vì lý do đạo đức hoặc tôn giáo. Họ tin vào giải pháp hòa bình và phi bạo lực. Khác với 'peacemaker' (người kiến tạo hòa bình) rộng hơn, 'pacifist' thể hiện sự phản đối chiến tranh triệt để.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pacifists
  • committed committed pacifists
    (những người theo chủ nghĩa hòa bình kiên định)
  • staunch staunch pacifists
    (những người theo chủ nghĩa hòa bình trung thành/kiên cường)
  • dedicated dedicated pacifists
    (những người theo chủ nghĩa hòa bình tận tâm)
  • outspoken outspoken pacifists
    (những người theo chủ nghĩa hòa bình thẳng thắn)
Verb + pacifists
  • support support pacifists
    (ủng hộ những người theo chủ nghĩa hòa bình)
  • criticize criticize pacifists
    (chỉ trích những người theo chủ nghĩa hòa bình)
Pacifists + Verb
  • advocate Pacifists advocate for peace
    (Những người theo chủ nghĩa hòa bình ủng hộ hòa bình)
  • protest Pacifists often protest against war
    (Những người theo chủ nghĩa hòa bình thường phản đối chiến tranh)
Noun + of + pacifists
  • principles the principles of pacifists
    (các nguyên tắc của những người theo chủ nghĩa hòa bình)

Idioms

  • a staunch pacifist

    một người kiên định với chủ nghĩa hòa bình, không lay chuyển

    "She has always been a staunch pacifist, refusing to support any form of military action."

    (Cô ấy luôn là một người kiên định với chủ nghĩa hòa bình, từ chối ủng hộ bất kỳ hình thức hành động quân sự nào.)

  • pacifist at heart

    bản chất là người theo chủ nghĩa hòa bình, dù có thể không công khai

    "Even if he doesn't join protests, he's a pacifist at heart and deeply abhors violence."

    (Dù anh ấy không tham gia các cuộc biểu tình, nhưng bản chất anh ấy là người theo chủ nghĩa hòa bình và ghét bạo lực sâu sắc.)

  • a pacifist stance

    lập trường theo chủ nghĩa hòa bình

    "The nation's foreign policy reflects a firm pacifist stance."

    (Chính sách đối ngoại của quốc gia thể hiện lập trường hòa bình vững chắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pacifists

noun
Lật mặt

Người theo chủ nghĩa hòa bình, tin rằng chiến tranh và bạo lực là không chính đáng và ủng hộ các biện pháp hòa bình để giải quyết xung đột.

"The pacifists organized a protest against the war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pacifists".

Lương tâm phản đối chiến tranh (Conscientious Objection)

Một khía cạnh văn hóa quan trọng liên quan đến những người theo chủ nghĩa hòa bình là khái niệm 'từ chối nhập ngũ vì lý do lương tâm' (conscientious objection). Đây là quyền được công nhận ở nhiều quốc gia, cho phép những cá nhân có niềm tin tôn giáo, đạo đức hoặc triết học sâu sắc chống lại việc tham gia chiến tranh hoặc phục vụ trong quân đội, thường được thay thế bằng các hình thức phục vụ dân sự khác.

Các biểu tượng hòa bình

Những người theo chủ nghĩa hòa bình thường sử dụng các biểu tượng phổ biến để thể hiện thông điệp của họ. Chim bồ câu trắng mang cành ô liu là một trong những biểu tượng hòa bình nổi tiếng nhất, bắt nguồn từ câu chuyện Noah trong Kinh Thánh. Ngoài ra, biểu tượng hòa bình (peace symbol) hình vòng tròn với ba đường kẻ bên trong cũng được sử dụng rộng rãi, đặc biệt trong các phong trào phản đối chiến tranh từ giữa thế kỷ 20.