(Top Banner Ad)
packet loss
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

packet loss

UK: /ˈpækɪt lɒs/ • US: /ˈpækɪt lɔːs/

Nghĩa tiếng Việt

mất gói tin rơi gói tin tổn thất gói tin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The failure of one or more transmitted packets to arrive at their destination.

Vietnamese Meaning

Sự thất bại của một hoặc nhiều gói dữ liệu được truyền đi trong việc đến đích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "High packet loss can significantly degrade the quality of VoIP calls."

    "Tỷ lệ mất gói dữ liệu cao có thể làm giảm đáng kể chất lượng các cuộc gọi VoIP."

  • "We are experiencing significant packet loss on our network."

    "Chúng tôi đang gặp phải tình trạng mất gói dữ liệu đáng kể trên mạng của mình."

  • "The engineer diagnosed the problem as packet loss caused by a faulty cable."

    "Kỹ sư chẩn đoán vấn đề là mất gói dữ liệu do một sợi cáp bị lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun packet Gói dữ liệu (đơn vị nhỏ của thông tin truyền qua mạng)
Noun loss Sự mất mát, sự thất thoát
Verb lose Mất, làm mất (thường dùng trong cụm 'lose packets' - mất gói dữ liệu)
Adjective lost Bị mất (trong cụm 'lost packets' - các gói dữ liệu bị mất)

Synonyms

Antonyms

packet delivery (giao gói dữ liệu)

Related Words

network congestion (tắc nghẽn mạng)latency (độ trễ)jitter (độ rung)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

French
pacquet
Middle English
pakket
Old English
los
Proto-Germanic
*lusaz
Modern English
packet loss

Nguồn gốc kỹ thuật

"Packet loss" (mất gói dữ liệu) là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, xuất hiện trong lĩnh vực mạng máy tính. Từ "packet" (gói) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "pacquet" và tiếng Anh Trung cổ "pakket", có nghĩa là một bưu kiện hoặc gói nhỏ. Từ "loss" (mất mát, thất thoát) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "los". Khi ghép lại, "packet loss" mô tả chính xác tình trạng các gói dữ liệu (đơn vị thông tin nhỏ) không đến được đích dự kiến trong quá trình truyền tải qua mạng, gây ra sự chậm trễ hoặc gián đoạn.

Usage Note

Packet loss thường xảy ra do tắc nghẽn mạng, lỗi phần cứng, lỗi phần mềm hoặc kết nối không ổn định. Nó được đo bằng tỷ lệ phần trăm các gói tin bị mất so với tổng số gói tin được gửi. Packet loss có thể dẫn đến các vấn đề như giảm chất lượng video và âm thanh trong các cuộc gọi trực tuyến, làm chậm tốc độ tải xuống, hoặc gây ra sự cố trong các ứng dụng trực tuyến.

Prepositions

due to caused by

"Packet loss due to network congestion" chỉ ra rằng tắc nghẽn mạng là nguyên nhân gây ra mất gói dữ liệu. "Packet loss caused by a faulty router" chỉ ra rằng một bộ định tuyến bị lỗi là nguyên nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + packet loss
  • high high packet loss
    (mất gói dữ liệu cao)
  • severe severe packet loss
    (mất gói dữ liệu nghiêm trọng)
  • intermittent intermittent packet loss
    (mất gói dữ liệu không liên tục/chập chờn)
  • significant significant packet loss
    (mất gói dữ liệu đáng kể)
  • minimal minimal packet loss
    (mất gói dữ liệu tối thiểu)
Verb + packet loss
  • experience experience packet loss
    (gặp phải tình trạng mất gói dữ liệu)
  • detect detect packet loss
    (phát hiện mất gói dữ liệu)
  • reduce reduce packet loss
    (giảm mất gói dữ liệu)
  • prevent prevent packet loss
    (ngăn chặn mất gói dữ liệu)
  • cause cause packet loss
    (gây ra mất gói dữ liệu)
Noun + packet loss
  • packet loss packet loss issues
    (các vấn đề mất gói dữ liệu)
  • packet loss packet loss test
    (kiểm tra mất gói dữ liệu)
  • packet loss packet loss rate
    (tỷ lệ mất gói dữ liệu)

Idioms

  • resolve packet loss

    khắc phục tình trạng mất gói dữ liệu

    "Our technical team is working to resolve the packet loss issues affecting your connection."

    (Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi đang làm việc để khắc phục các vấn đề mất gói dữ liệu đang ảnh hưởng đến kết nối của bạn.)

  • diagnose packet loss

    chẩn đoán tình trạng mất gói dữ liệu

    "You can use network monitoring tools to diagnose packet loss."

    (Bạn có thể sử dụng các công cụ giám sát mạng để chẩn đoán tình trạng mất gói dữ liệu.)

  • experience packet loss

    gặp phải tình trạng mất gói dữ liệu

    "Users often experience packet loss during peak network usage."

    (Người dùng thường gặp phải tình trạng mất gói dữ liệu trong thời gian cao điểm sử dụng mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

packet loss

Danh từ
Lật mặt

Sự thất bại của một hoặc nhiều gói dữ liệu được truyền đi trong việc đến đích.

"High packet loss can significantly degrade the quality of VoIP calls."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the network had been more stable, we would have avoided significant packet loss during the video conference.
Nếu mạng ổn định hơn, chúng ta đã có thể tránh được tình trạng mất gói tin đáng kể trong cuộc họp video.
Phủ định
If the router had not been faulty, there would not have been so much packet loss affecting the online game.
Nếu bộ định tuyến không bị lỗi, đã không có quá nhiều mất gói tin ảnh hưởng đến trò chơi trực tuyến.
Nghi vấn
Would the streaming quality have been better if there had not been any packet loss?
Liệu chất lượng phát trực tuyến có tốt hơn nếu không có bất kỳ sự mất gói tin nào không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Packet loss is a common problem in online gaming.
Mất gói tin là một vấn đề phổ biến trong trò chơi trực tuyến.
Phủ định
There isn't any packet loss on this network connection.
Không có mất gói tin nào trên kết nối mạng này.
Nghi vấn
Is packet loss affecting the video quality?
Mất gói tin có đang ảnh hưởng đến chất lượng video không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "packet loss".

Tác động đến trải nghiệm trực tuyến

Mất gói dữ liệu là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây ra hiện tượng 'lag' (giật, trễ mạng) trong game trực tuyến, cuộc gọi video bị gián đoạn, hoặc xem phim/nghe nhạc trực tuyến bị đứt quãng. Tình trạng này có thể gây khó chịu và ảnh hưởng đáng kể đến trải nghiệm giao tiếp, làm việc và giải trí của người dùng Internet trên toàn thế giới, đặc biệt là trong các hoạt động yêu cầu độ trễ thấp.

Quan trọng trong thế giới kết nối

Trong thời đại kỹ thuật số, việc duy trì kết nối mạng ổn định với mức mất gói dữ liệu thấp hoặc không có là yếu tố then chốt cho nhiều ngành nghề và hoạt động quan trọng. Từ giao dịch tài chính, phẫu thuật từ xa, hệ thống điều khiển công nghiệp đến làm việc và học tập trực tuyến, mất gói dữ liệu có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, từ sự cố hệ thống đến thiệt hại tài chính và thậm chí là nguy hiểm đến tính mạng.