packet loss
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The failure of one or more transmitted packets to arrive at their destination.
Vietnamese Meaning
Sự thất bại của một hoặc nhiều gói dữ liệu được truyền đi trong việc đến đích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"High packet loss can significantly degrade the quality of VoIP calls."
"Tỷ lệ mất gói dữ liệu cao có thể làm giảm đáng kể chất lượng các cuộc gọi VoIP."
-
"We are experiencing significant packet loss on our network."
"Chúng tôi đang gặp phải tình trạng mất gói dữ liệu đáng kể trên mạng của mình."
-
"The engineer diagnosed the problem as packet loss caused by a faulty cable."
"Kỹ sư chẩn đoán vấn đề là mất gói dữ liệu do một sợi cáp bị lỗi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Packet loss thường xảy ra do tắc nghẽn mạng, lỗi phần cứng, lỗi phần mềm hoặc kết nối không ổn định. Nó được đo bằng tỷ lệ phần trăm các gói tin bị mất so với tổng số gói tin được gửi. Packet loss có thể dẫn đến các vấn đề như giảm chất lượng video và âm thanh trong các cuộc gọi trực tuyến, làm chậm tốc độ tải xuống, hoặc gây ra sự cố trong các ứng dụng trực tuyến.
Prepositions
"Packet loss due to network congestion" chỉ ra rằng tắc nghẽn mạng là nguyên nhân gây ra mất gói dữ liệu. "Packet loss caused by a faulty router" chỉ ra rằng một bộ định tuyến bị lỗi là nguyên nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high packet loss (mất gói dữ liệu cao)
-
severe severe packet loss (mất gói dữ liệu nghiêm trọng)
-
intermittent intermittent packet loss (mất gói dữ liệu không liên tục/chập chờn)
-
significant significant packet loss (mất gói dữ liệu đáng kể)
-
minimal minimal packet loss (mất gói dữ liệu tối thiểu)
-
experience experience packet loss (gặp phải tình trạng mất gói dữ liệu)
-
detect detect packet loss (phát hiện mất gói dữ liệu)
-
reduce reduce packet loss (giảm mất gói dữ liệu)
-
prevent prevent packet loss (ngăn chặn mất gói dữ liệu)
-
cause cause packet loss (gây ra mất gói dữ liệu)
-
packet loss packet loss issues (các vấn đề mất gói dữ liệu)
-
packet loss packet loss test (kiểm tra mất gói dữ liệu)
-
packet loss packet loss rate (tỷ lệ mất gói dữ liệu)
Idioms
-
resolve packet loss
khắc phục tình trạng mất gói dữ liệu
"Our technical team is working to resolve the packet loss issues affecting your connection."
(Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi đang làm việc để khắc phục các vấn đề mất gói dữ liệu đang ảnh hưởng đến kết nối của bạn.)
-
diagnose packet loss
chẩn đoán tình trạng mất gói dữ liệu
"You can use network monitoring tools to diagnose packet loss."
(Bạn có thể sử dụng các công cụ giám sát mạng để chẩn đoán tình trạng mất gói dữ liệu.)
-
experience packet loss
gặp phải tình trạng mất gói dữ liệu
"Users often experience packet loss during peak network usage."
(Người dùng thường gặp phải tình trạng mất gói dữ liệu trong thời gian cao điểm sử dụng mạng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
packet loss
Danh từSự thất bại của một hoặc nhiều gói dữ liệu được truyền đi trong việc đến đích.
"High packet loss can significantly degrade the quality of VoIP calls."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the network had been more stable, we would have avoided significant packet loss during the video conference. |
Nếu mạng ổn định hơn, chúng ta đã có thể tránh được tình trạng mất gói tin đáng kể trong cuộc họp video. |
| Phủ định | If the router had not been faulty, there would not have been so much packet loss affecting the online game. |
Nếu bộ định tuyến không bị lỗi, đã không có quá nhiều mất gói tin ảnh hưởng đến trò chơi trực tuyến. |
| Nghi vấn | Would the streaming quality have been better if there had not been any packet loss? |
Liệu chất lượng phát trực tuyến có tốt hơn nếu không có bất kỳ sự mất gói tin nào không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Packet loss is a common problem in online gaming. |
Mất gói tin là một vấn đề phổ biến trong trò chơi trực tuyến. |
| Phủ định | There isn't any packet loss on this network connection. |
Không có mất gói tin nào trên kết nối mạng này. |
| Nghi vấn | Is packet loss affecting the video quality? |
Mất gói tin có đang ảnh hưởng đến chất lượng video không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "packet loss".
