(Top Banner Ad)
jitter
B2
Noun B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

jitter

UK: /ˈdʒɪtər/ • US: /ˈdʒɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

bồn chồn lo lắng không yên dao động (tín hiệu) sai lệch thời gian (tín hiệu)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of nervousness or restlessness.

Vietnamese Meaning

Cảm giác bồn chồn, lo lắng, hoặc không yên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had the jitters before her interview."

    "Cô ấy cảm thấy bồn chồn trước buổi phỏng vấn."

  • "The thought of public speaking always gives me the jitters."

    "Ý nghĩ phải nói trước công chúng luôn khiến tôi bồn chồn."

  • "The network experienced significant jitter, leading to dropped calls."

    "Mạng gặp phải jitter đáng kể, dẫn đến rớt cuộc gọi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jitter sự rung động nhỏ, sự dao động nhẹ (trong tín hiệu, máy móc); sự lo lắng, bồn chồn (ít phổ biến hơn dạng số nhiều 'jitters')
Noun (plural) jitters cảm giác lo lắng, bồn chồn, hồi hộp hoặc sợ hãi (thường dùng trong cụm 'the jitters')
Verb jitter run rẩy, bồn chồn; gây ra sự dao động nhỏ (ví dụ: màn hình jitter)
Adjective jittery bồn chồn, lo lắng, run rẩy; không ổn định, rung lắc nhẹ
Noun jitteriness tình trạng bồn chồn, sự lo lắng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Nguồn gốc mô phỏng (tiếng Anh)
(âm thanh run rẩy/lo lắng)
Tiếng Anh (khoảng thập niên 1920)
jitter

Sự ra đời của 'Jitter'

Từ 'jitter' xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thập niên 1920. Các nhà ngôn ngữ học tin rằng nó có nguồn gốc tượng thanh, tức là mô phỏng lại âm thanh hoặc cảm giác run rẩy, bồn chồn do lo lắng hoặc sợ hãi. Từ này cũng có thể liên quan đến các từ tiếng Anh cũ hơn như 'jitty' hoặc 'jittery', đều mang ý nghĩa tương tự về sự lo lắng, bồn chồn.

Usage Note

Thái nghĩa của 'jitter' thường ám chỉ một sự lo lắng nhẹ nhàng hoặc bồn chồn tạm thời, không đến mức nghiêm trọng như 'anxiety' (lo âu). Nó có thể xuất phát từ việc chờ đợi điều gì đó, uống quá nhiều caffeine, hoặc một tình huống căng thẳng nhỏ. Khác với 'nervousness', 'jitter' thường có yếu tố vật lý kèm theo (ví dụ: run rẩy, bồn chồn chân tay).
Khi là động từ, 'jitter' mô tả hành động thể hiện sự bồn chồn ra bên ngoài. Nó có thể bao gồm các hành vi như run rẩy, gõ ngón tay, hoặc đi lại không yên. Nó nhẹ hơn so với 'tremble' (run rẩy) hoặc 'shake' (lắc).
Trong lĩnh vực kỹ thuật, 'jitter' đề cập đến sự sai lệch về thời gian của tín hiệu điện tử. Điều này có thể gây ra các vấn đề trong việc truyền tải dữ liệu. Nó khác với sự nhiễu sóng (noise) vì nó liên quan đến thời gian, không phải biên độ của tín hiệu.
Khi là động từ trong lĩnh vực kỹ thuật, 'jitter' có nghĩa là tín hiệu bị biến đổi ngẫu nhiên về thời gian. Nó mô tả hành động mà tín hiệu thực hiện.

Prepositions

with from

'with' có thể được sử dụng để mô tả nguyên nhân gây ra sự bồn chồn (e.g., 'He was filled with jitter with excitement'). 'from' cũng tương tự (e.g., 'He had jitter from the coffee').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jitter(s)
  • nervous nervous jitters
    (sự lo lắng, bồn chồn thần kinh)
  • pre-performance pre-performance jitters
    (sự hồi hộp, lo lắng trước khi biểu diễn)
  • market market jitters
    (sự lo ngại, bất ổn của thị trường (tài chính))
Verb + jitter(s)
  • have have the jitters
    (cảm thấy lo lắng, bồn chồn)
  • get get the jitters
    (bắt đầu cảm thấy lo lắng, sợ hãi)
  • calm calm the jitters
    (làm dịu sự lo lắng, trấn an)
Noun + jitter(s)
  • a case of a case of the jitters
    (một trường hợp/dấu hiệu của sự lo lắng, bồn chồn)

Idioms

  • have the jitters

    Cảm thấy lo lắng, bồn chồn hoặc hồi hộp, đặc biệt là trước một sự kiện quan trọng.

    "I always have the jitters before a big presentation."

    (Tôi luôn cảm thấy lo lắng, bồn chồn trước một bài thuyết trình lớn.)

  • give someone the jitters

    Làm cho ai đó cảm thấy lo lắng, sợ hãi hoặc không thoải mái.

    "The thought of flying in a small plane always gives me the jitters."

    (Ý nghĩ bay trên một chiếc máy bay nhỏ luôn làm tôi thấy bồn chồn.)

  • a bad case of the jitters

    Một trường hợp lo lắng, bồn chồn dữ dội hoặc trầm trọng.

    "She had a bad case of the jitters before her wedding."

    (Cô ấy bị một trường hợp lo lắng dữ dội trước đám cưới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jitter

Noun
Lật mặt

Cảm giác bồn chồn, lo lắng, hoặc không yên.

"She had the jitters before her interview."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jitter".

Nỗi sợ sân khấu và Hồi hộp

Trong văn hóa phương Tây, 'jitters' thường được dùng để chỉ sự lo lắng, bồn chồn trước khi phải biểu diễn trước công chúng, phát biểu, hoặc tham gia một sự kiện quan trọng. Đây là một cảm xúc phổ biến, còn được gọi là 'stage fright' (sợ sân khấu), cho thấy sự căng thẳng tự nhiên mà con người trải qua khi đối mặt với áp lực, dù đó là một ca sĩ, diễn viên hay người phát biểu.

Lo ngại trong thị trường tài chính

Cụm từ 'market jitters' được sử dụng rộng rãi trong giới kinh doanh và tài chính để mô tả tình trạng lo lắng, bất ổn hoặc thiếu tự tin của các nhà đầu tư và thị trường. Điều này thường xảy ra khi có tin tức xấu về kinh tế, chính trị hoặc các sự kiện toàn cầu, dẫn đến biến động giá cả và tâm lý thận trọng, thiếu quyết đoán trong hoạt động đầu tư.