jitter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A feeling of nervousness or restlessness.
Vietnamese Meaning
Cảm giác bồn chồn, lo lắng, hoặc không yên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had the jitters before her interview."
"Cô ấy cảm thấy bồn chồn trước buổi phỏng vấn."
-
"The thought of public speaking always gives me the jitters."
"Ý nghĩ phải nói trước công chúng luôn khiến tôi bồn chồn."
-
"The network experienced significant jitter, leading to dropped calls."
"Mạng gặp phải jitter đáng kể, dẫn đến rớt cuộc gọi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | jitter | sự rung động nhỏ, sự dao động nhẹ (trong tín hiệu, máy móc); sự lo lắng, bồn chồn (ít phổ biến hơn dạng số nhiều 'jitters') |
| Noun (plural) | jitters | cảm giác lo lắng, bồn chồn, hồi hộp hoặc sợ hãi (thường dùng trong cụm 'the jitters') |
| Verb | jitter | run rẩy, bồn chồn; gây ra sự dao động nhỏ (ví dụ: màn hình jitter) |
| Adjective | jittery | bồn chồn, lo lắng, run rẩy; không ổn định, rung lắc nhẹ |
| Noun | jitteriness | tình trạng bồn chồn, sự lo lắng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'jitter' thường ám chỉ một sự lo lắng nhẹ nhàng hoặc bồn chồn tạm thời, không đến mức nghiêm trọng như 'anxiety' (lo âu). Nó có thể xuất phát từ việc chờ đợi điều gì đó, uống quá nhiều caffeine, hoặc một tình huống căng thẳng nhỏ. Khác với 'nervousness', 'jitter' thường có yếu tố vật lý kèm theo (ví dụ: run rẩy, bồn chồn chân tay).
Khi là động từ, 'jitter' mô tả hành động thể hiện sự bồn chồn ra bên ngoài. Nó có thể bao gồm các hành vi như run rẩy, gõ ngón tay, hoặc đi lại không yên. Nó nhẹ hơn so với 'tremble' (run rẩy) hoặc 'shake' (lắc).
Trong lĩnh vực kỹ thuật, 'jitter' đề cập đến sự sai lệch về thời gian của tín hiệu điện tử. Điều này có thể gây ra các vấn đề trong việc truyền tải dữ liệu. Nó khác với sự nhiễu sóng (noise) vì nó liên quan đến thời gian, không phải biên độ của tín hiệu.
Khi là động từ trong lĩnh vực kỹ thuật, 'jitter' có nghĩa là tín hiệu bị biến đổi ngẫu nhiên về thời gian. Nó mô tả hành động mà tín hiệu thực hiện.
Prepositions
'with' có thể được sử dụng để mô tả nguyên nhân gây ra sự bồn chồn (e.g., 'He was filled with jitter with excitement'). 'from' cũng tương tự (e.g., 'He had jitter from the coffee').
Collocations (Từ đi kèm)
-
nervous nervous jitters (sự lo lắng, bồn chồn thần kinh)
-
pre-performance pre-performance jitters (sự hồi hộp, lo lắng trước khi biểu diễn)
-
market market jitters (sự lo ngại, bất ổn của thị trường (tài chính))
-
have have the jitters (cảm thấy lo lắng, bồn chồn)
-
get get the jitters (bắt đầu cảm thấy lo lắng, sợ hãi)
-
calm calm the jitters (làm dịu sự lo lắng, trấn an)
-
a case of a case of the jitters (một trường hợp/dấu hiệu của sự lo lắng, bồn chồn)
Idioms
-
have the jitters
Cảm thấy lo lắng, bồn chồn hoặc hồi hộp, đặc biệt là trước một sự kiện quan trọng.
"I always have the jitters before a big presentation."
(Tôi luôn cảm thấy lo lắng, bồn chồn trước một bài thuyết trình lớn.)
-
give someone the jitters
Làm cho ai đó cảm thấy lo lắng, sợ hãi hoặc không thoải mái.
"The thought of flying in a small plane always gives me the jitters."
(Ý nghĩ bay trên một chiếc máy bay nhỏ luôn làm tôi thấy bồn chồn.)
-
a bad case of the jitters
Một trường hợp lo lắng, bồn chồn dữ dội hoặc trầm trọng.
"She had a bad case of the jitters before her wedding."
(Cô ấy bị một trường hợp lo lắng dữ dội trước đám cưới của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jitter
NounCảm giác bồn chồn, lo lắng, hoặc không yên.
"She had the jitters before her interview."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jitter".
