(Top Banner Ad)
paddy field
B1
Danh từ B1 Nông nghiệp

paddy field

UK: /ˈpædi fiːld/ • US: /ˈpædi fiːld/

Nghĩa tiếng Việt

ruộng lúa đồng lúa ruộng lúa nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flooded field for growing rice.

Vietnamese Meaning

Một cánh đồng ngập nước dùng để trồng lúa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The water buffalo was ploughing the paddy field."

    "Con trâu đang cày ruộng lúa."

  • "The villagers depend on the paddy field for their livelihood."

    "Dân làng phụ thuộc vào ruộng lúa để kiếm sống."

  • "The green paddy field stretched as far as the eye could see."

    "Cánh đồng lúa xanh trải dài đến tận tầm mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paddy Thóc, lúa (chưa xay xát), cây lúa
Noun field Cánh đồng, ruộng, lĩnh vực
Verb field Trả lời câu hỏi (e.g. field questions), đỡ bóng (trong thể thao); canh tác (ít dùng trực tiếp với nghĩa ruộng lúa)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Malay
padi
English
paddy
Proto-Germanic
*felþaną
Old English
feld
English
field
English
paddy field

Nguồn gốc của 'paddy'

Từ 'paddy' có nguồn gốc từ tiếng Malay 'padi', dùng để chỉ cây lúa hoặc lúa còn nguyên vỏ trấu. Người Anh đã mượn từ này vào cuối thế kỷ 17 để miêu tả loại cây lương thực quan trọng này, đặc biệt là ở các vùng thuộc địa châu Á.

Sự kết hợp của 'paddy field'

Từ 'field' có nghĩa là 'cánh đồng' hoặc 'đất trống' trong tiếng Anh cổ ('feld'). Khi kết hợp với 'paddy', cụm từ 'paddy field' ra đời để chỉ một cách rõ ràng khu vực đất nông nghiệp được dùng để trồng lúa nước, phản ánh sự giao thoa văn hóa và nông nghiệp.

Usage Note

Cụm từ 'paddy field' được sử dụng rộng rãi để chỉ những cánh đồng lúa nước, đặc biệt ở các nước châu Á. Nó nhấn mạnh việc cánh đồng được làm ngập nước, điều kiện thiết yếu cho việc trồng lúa. Đôi khi, người ta có thể dùng 'rice field' để thay thế, nhưng 'paddy field' mang tính chuyên môn và thường được ưa chuộng hơn trong các văn bản khoa học hoặc liên quan đến nông nghiệp.

Prepositions

in near around

* **in**: được dùng để chỉ vị trí bên trong cánh đồng. Ví dụ: The farmers are working *in* the paddy field.
* **near**: được dùng để chỉ vị trí gần cánh đồng. Ví dụ: We live *near* the paddy field.
* **around**: được dùng để chỉ khu vực xung quanh cánh đồng. Ví dụ: There are many trees *around* the paddy field.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paddy field(s)
  • vast vast paddy fields
    (những cánh đồng lúa bao la)
  • green green paddy fields
    (những cánh đồng lúa xanh mướt)
  • flooded flooded paddy fields
    (những cánh đồng lúa ngập nước)
  • fertile fertile paddy fields
    (những cánh đồng lúa màu mỡ)
Verb + paddy field(s)
  • cultivate cultivate paddy fields
    (canh tác ruộng lúa)
  • work in work in the paddy fields
    (làm việc trên ruộng lúa)
  • plant in plant in the paddy fields
    (cấy lúa trên ruộng)
  • harvest harvest the paddy fields
    (gặt lúa trên ruộng)

Idioms

  • work in the paddy fields

    Làm việc trên các cánh đồng lúa (cụm từ mô tả công việc nông nghiệp truyền thống)

    "Many farmers spend their entire lives working in the paddy fields."

    (Nhiều nông dân dành cả cuộc đời mình làm việc trên các cánh đồng lúa.)

  • a sea of green paddy fields

    Một biển lúa xanh (cụm từ hình ảnh, thường dùng để mô tả cảnh quan rộng lớn của ruộng lúa)

    "From the airplane, we could see a beautiful sea of green paddy fields stretching to the horizon."

    (Từ máy bay, chúng tôi có thể nhìn thấy một biển lúa xanh tuyệt đẹp trải dài đến tận chân trời.)

  • the lush paddy fields

    Những cánh đồng lúa xanh tốt, mướt mát (cụm từ mô tả vẻ đẹp và sự phì nhiêu của ruộng lúa)

    "The villagers proudly showed us their lush paddy fields, promising a bountiful harvest."

    (Người dân làng tự hào khoe với chúng tôi những cánh đồng lúa xanh tốt của họ, hứa hẹn một vụ mùa bội thu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paddy field

Danh từ
Lật mặt

Một cánh đồng ngập nước dùng để trồng lúa.

"The water buffalo was ploughing the paddy field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paddy field".

Tầm quan trọng của lúa gạo ở Châu Á

Ruộng lúa (paddy field) là hình ảnh biểu tượng của nông nghiệp châu Á, đặc biệt là ở Việt Nam. Lúa gạo không chỉ là lương thực chính mà còn là nền tảng kinh tế, văn hóa và xã hội của nhiều quốc gia. Các hoạt động liên quan đến canh tác lúa gạo định hình lối sống, lễ hội và phong tục truyền thống.

Biểu tượng của ruộng lúa

Trong nhiều nền văn hóa, ruộng lúa và hạt gạo tượng trưng cho sự thịnh vượng, sung túc và sự cần cù. Hình ảnh những cánh đồng lúa bạt ngàn, xanh mướt hoặc chín vàng đã trở thành nguồn cảm hứng bất tận trong thơ ca, hội họa và nhiếp ảnh, thể hiện vẻ đẹp thanh bình và sức sống của làng quê.