(Top Banner Ad)
paddy
B1
danh từ B1 Nông nghiệp

paddy

UK: /ˈpædi/ • US: /ˈpædi/

Nghĩa tiếng Việt

ruộng lúa đồng lúa cơn giận cơn thịnh nộ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A field covered with water in which rice is grown.

Vietnamese Meaning

Một cánh đồng ngập nước dùng để trồng lúa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmers were working hard in the paddy fields."

    "Những người nông dân đang làm việc vất vả trên những cánh đồng lúa."

  • "The rice paddies stretched as far as the eye could see."

    "Những cánh đồng lúa trải dài đến tận chân trời."

  • "Don't throw a paddy, we can fix this problem."

    "Đừng nổi nóng, chúng ta có thể giải quyết vấn đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paddy lúa (chưa xay), thóc; gạo lứt
Compound Noun paddy field ruộng lúa, cánh đồng lúa nước
Compound Noun paddy wagon xe cảnh sát chở tội phạm (tiếng lóng)
Proper Noun Paddy tên gọi thân mật hoặc đôi khi miệt thị để chỉ người Ireland

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Malay
padi
English
paddy

Nguồn gốc 'paddy' (lúa)

Từ 'paddy' trong tiếng Anh, mang nghĩa 'lúa' (chưa xay) hoặc 'ruộng lúa', có nguồn gốc từ tiếng Mã Lai 'padi'. Từ này du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 17 thông qua các nhà thám hiểm và thương nhân châu Âu tại Đông Nam Á, nơi lúa là cây trồng chủ đạo. Nó mô tả chính xác lúa còn nguyên vỏ trấu trước khi được xay xát.

Nguồn gốc 'Paddy' (biệt danh)

Một nghĩa khác của 'Paddy' là biệt danh thân mật của người Ireland, bắt nguồn từ tên 'Patrick' (trong tiếng Ireland là Pádraig, dạng rút gọn Páidín). Tuy nhiên, từ này cũng từng và đôi khi vẫn được sử dụng với hàm ý miệt thị, gắn liền với các định kiến tiêu cực về người Ireland, đặc biệt trong tiếng Anh Anh và Mỹ. Người học cần cẩn trọng khi sử dụng để tránh gây xúc phạm.

Usage Note

Từ 'paddy' thường được dùng để chỉ cánh đồng lúa nước đã sẵn sàng hoặc đang được sử dụng để trồng lúa. Nó khác với 'rice field' (cánh đồng lúa) ở chỗ nó nhấn mạnh vào đặc điểm ngập nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paddy
  • wet wet paddy
    (lúa nước)
  • dry dry paddy
    (lúa cạn)
  • green green paddy
    (lúa non trên đồng)
Verb + paddy
  • grow grow paddy
    (trồng lúa)
  • plant plant paddy
    (gieo mạ, cấy lúa)
  • harvest harvest paddy
    (gặt lúa)

Idioms

  • have a paddy

    nổi cơn tam bành, làm ầm ĩ, tức giận (thông tục, Anh)

    "He had a paddy when he found out his flight was cancelled."

    (Anh ấy đã nổi giận đùng đùng khi biết chuyến bay của mình bị hủy.)

  • paddy wagon

    xe cảnh sát chở tội phạm (tiếng lóng)

    "The police took them away in a paddy wagon."

    (Cảnh sát đã đưa họ đi trên một chiếc xe chở tù nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paddy

danh từ
Lật mặt

Một cánh đồng ngập nước dùng để trồng lúa.

"The farmers were working hard in the paddy fields."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Visiting the paddy fields is a peaceful experience.
Tham quan những cánh đồng lúa là một trải nghiệm thanh bình.
Phủ định
I don't mind walking through the paddy fields in the rain.
Tôi không ngại đi bộ qua những cánh đồng lúa dưới mưa.
Nghi vấn
Is farming in the paddy fields still a common occupation in this region?
Làm ruộng ở những cánh đồng lúa vẫn là một nghề phổ biến ở khu vực này phải không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it rains heavily, the paddy fields get flooded.
Nếu trời mưa lớn, những cánh đồng lúa bị ngập lụt.
Phủ định
When farmers don't irrigate the fields, the paddy doesn't grow.
Khi nông dân không tưới tiêu cho ruộng, lúa không mọc.
Nghi vấn
If the temperature drops suddenly, does the paddy stop growing?
Nếu nhiệt độ giảm đột ngột, lúa có ngừng phát triển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paddy".

Vai trò của ruộng lúa tại Châu Á

Tại nhiều quốc gia Châu Á, bao gồm Việt Nam, ruộng lúa (paddy fields) không chỉ là nguồn cung cấp lương thực chính mà còn là biểu tượng văn hóa sâu sắc, gắn liền với đời sống nông nghiệp, phong tục tập quán và cảnh quan thiên nhiên. Hạt lúa (rice grain) từ những cánh đồng này là lương thực chủ yếu.

Từ 'Paddy' và ý nghĩa miệt thị

Trong tiếng Anh, 'Paddy' là một biệt danh thân mật của người Ireland, bắt nguồn từ tên 'Patrick'. Tuy nhiên, từ này đã từng và đôi khi vẫn được dùng với ý nghĩa miệt thị, gắn liền với các định kiến tiêu cực về người Ireland. Người học cần lưu ý ngữ cảnh để tránh hiểu lầm hoặc sử dụng sai gây xúc phạm.