paddy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cánh đồng ngập nước dùng để trồng lúa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmers were working hard in the paddy fields."
"Những người nông dân đang làm việc vất vả trên những cánh đồng lúa."
-
"The rice paddies stretched as far as the eye could see."
"Những cánh đồng lúa trải dài đến tận chân trời."
-
"Don't throw a paddy, we can fix this problem."
"Đừng nổi nóng, chúng ta có thể giải quyết vấn đề này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | paddy | lúa (chưa xay), thóc; gạo lứt |
| Compound Noun | paddy field | ruộng lúa, cánh đồng lúa nước |
| Compound Noun | paddy wagon | xe cảnh sát chở tội phạm (tiếng lóng) |
| Proper Noun | Paddy | tên gọi thân mật hoặc đôi khi miệt thị để chỉ người Ireland |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'paddy' thường được dùng để chỉ cánh đồng lúa nước đã sẵn sàng hoặc đang được sử dụng để trồng lúa. Nó khác với 'rice field' (cánh đồng lúa) ở chỗ nó nhấn mạnh vào đặc điểm ngập nước.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wet wet paddy (lúa nước)
-
dry dry paddy (lúa cạn)
-
green green paddy (lúa non trên đồng)
-
grow grow paddy (trồng lúa)
-
plant plant paddy (gieo mạ, cấy lúa)
-
harvest harvest paddy (gặt lúa)
Idioms
-
have a paddy
nổi cơn tam bành, làm ầm ĩ, tức giận (thông tục, Anh)
"He had a paddy when he found out his flight was cancelled."
(Anh ấy đã nổi giận đùng đùng khi biết chuyến bay của mình bị hủy.)
-
paddy wagon
xe cảnh sát chở tội phạm (tiếng lóng)
"The police took them away in a paddy wagon."
(Cảnh sát đã đưa họ đi trên một chiếc xe chở tù nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
paddy
danh từMột cánh đồng ngập nước dùng để trồng lúa.
"The farmers were working hard in the paddy fields."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Visiting the paddy fields is a peaceful experience. |
Tham quan những cánh đồng lúa là một trải nghiệm thanh bình. |
| Phủ định | I don't mind walking through the paddy fields in the rain. |
Tôi không ngại đi bộ qua những cánh đồng lúa dưới mưa. |
| Nghi vấn | Is farming in the paddy fields still a common occupation in this region? |
Làm ruộng ở những cánh đồng lúa vẫn là một nghề phổ biến ở khu vực này phải không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If it rains heavily, the paddy fields get flooded. |
Nếu trời mưa lớn, những cánh đồng lúa bị ngập lụt. |
| Phủ định | When farmers don't irrigate the fields, the paddy doesn't grow. |
Khi nông dân không tưới tiêu cho ruộng, lúa không mọc. |
| Nghi vấn | If the temperature drops suddenly, does the paddy stop growing? |
Nếu nhiệt độ giảm đột ngột, lúa có ngừng phát triển không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paddy".
