terrace field
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A piece of sloped plane that has been cut into a series of successively receding flat surfaces or platforms, which resemble steps, for the purposes of more effective farming.
Vietnamese Meaning
Một khu đất dốc đã được cắt thành một loạt các bề mặt hoặc nền phẳng liên tiếp thụt vào, giống như các bậc thang, cho mục đích canh tác hiệu quả hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Rice is often grown in terrace fields in Southeast Asia."
"Lúa thường được trồng ở các ruộng bậc thang ở Đông Nam Á."
-
"The terrace fields created a beautiful landscape."
"Những thửa ruộng bậc thang đã tạo nên một cảnh quan tuyệt đẹp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'terrace field' đề cập đến một phương pháp canh tác trên đất dốc, giúp ngăn ngừa xói mòn và giữ nước tốt hơn. Nó thường được sử dụng ở các vùng đồi núi hoặc có địa hình dốc.
Prepositions
'In' dùng để chỉ vị trí bên trong một khu vực lớn hơn (ví dụ: in a terrace field). 'On' dùng để chỉ vị trí trên bề mặt của terrace field (ví dụ: on the terrace field).
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast vast terrace fields (những cánh đồng ruộng bậc thang rộng lớn)
-
green green terrace fields (những cánh đồng ruộng bậc thang xanh mướt)
-
ancient ancient terrace fields (những cánh đồng ruộng bậc thang cổ xưa)
-
rice rice terrace fields (những cánh đồng ruộng bậc thang lúa)
-
cultivate cultivate terrace fields (canh tác trên ruộng bậc thang)
-
build build terrace fields (xây dựng ruộng bậc thang)
-
work on work on the terrace fields (làm việc trên những cánh đồng ruộng bậc thang)
-
view view the terrace fields (ngắm nhìn những cánh đồng ruộng bậc thang)
-
a mosaic of a mosaic of terrace fields (một bức tranh ghép từ những ruộng bậc thang (ý nói nhiều ruộng bậc thang đan xen đẹp mắt))
-
a sea of a sea of terrace fields (một biển ruộng bậc thang (ý nói ruộng bậc thang trải dài vô tận))
Idioms
-
a breathtaking vista of terrace fields
một khung cảnh ngoạn mục của những ruộng bậc thang
"From the mountain peak, we enjoyed a breathtaking vista of terrace fields."
(Từ đỉnh núi, chúng tôi đã chiêm ngưỡng một khung cảnh ngoạn mục của những ruộng bậc thang.)
-
the emerald tapestry of terrace fields
tấm thảm lục bảo của những ruộng bậc thang (một cách nói hình ảnh về vẻ đẹp xanh tươi)
"After the monsoon, the valley transformed into an emerald tapestry of terrace fields."
(Sau mùa mưa, thung lũng biến thành tấm thảm lục bảo của những ruộng bậc thang.)
-
carving out terrace fields from the mountainside
khắc tạc những ruộng bậc thang từ sườn núi (diễn tả hành động tạo ra ruộng bậc thang)
"Generations of farmers have been carving out terrace fields from the mountainside."
(Nhiều thế hệ nông dân đã và đang khắc tạc những ruộng bậc thang từ sườn núi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
terrace field
Danh từMột khu đất dốc đã được cắt thành một loạt các bề mặt hoặc nền phẳng liên tiếp thụt vào, giống như các bậc thang, cho mục đích canh tác hiệu quả hơn.
"Rice is often grown in terrace fields in Southeast Asia."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terrace field".
