(Top Banner Ad)
terrace field
B1
Danh từ B1 Nông nghiệp, Địa lý

terrace field

UK: /ˈterəs fiːld/ • US: /ˈterəs fiːld/

Nghĩa tiếng Việt

ruộng bậc thang
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of sloped plane that has been cut into a series of successively receding flat surfaces or platforms, which resemble steps, for the purposes of more effective farming.

Vietnamese Meaning

Một khu đất dốc đã được cắt thành một loạt các bề mặt hoặc nền phẳng liên tiếp thụt vào, giống như các bậc thang, cho mục đích canh tác hiệu quả hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rice is often grown in terrace fields in Southeast Asia."

    "Lúa thường được trồng ở các ruộng bậc thang ở Đông Nam Á."

  • "The terrace fields created a beautiful landscape."

    "Những thửa ruộng bậc thang đã tạo nên một cảnh quan tuyệt đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun terrace Bậc thang; sân thượng; nền đất cao
Noun terracing Sự tạo bậc thang; hệ thống bậc thang
Verb to terrace Tạo thành bậc thang; làm thành ruộng bậc thang
Adjective terraced Được tạo bậc thang; có bậc thang (ví dụ: terraced fields)
Noun field Cánh đồng; đồng ruộng; lĩnh vực

Synonyms

terraced field (ruộng bậc thang)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terra (earth)
Old French
terrasse (raised bank of earth)
English
terrace (c. 16th century)
Proto-Germanic
*felþuz (plain, open land)
Old English
feld (open land, pasture)
English
field (c. 9th century)
English
terrace field (compound noun)

Nghệ thuật kiến tạo ruộng bậc thang

Từ 'terrace' (bậc thang) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'terra' nghĩa là 'đất'. Người xưa đã học cách biến những sườn đồi dốc thành những mảnh đất bằng phẳng, giống như những bậc thang khổng lồ để dễ dàng trồng trọt. Còn từ 'field' (cánh đồng) lại xuất phát từ tiếng German cổ, chỉ một vùng đất trống trải. Khi kết hợp, 'terrace field' miêu tả chính xác những 'cánh đồng' được 'bậc thang hóa', thể hiện sự khéo léo và bền bỉ của con người trong việc khai thác thiên nhiên để canh tác nông nghiệp.

Usage Note

Cụm từ 'terrace field' đề cập đến một phương pháp canh tác trên đất dốc, giúp ngăn ngừa xói mòn và giữ nước tốt hơn. Nó thường được sử dụng ở các vùng đồi núi hoặc có địa hình dốc.

Prepositions

in on

'In' dùng để chỉ vị trí bên trong một khu vực lớn hơn (ví dụ: in a terrace field). 'On' dùng để chỉ vị trí trên bề mặt của terrace field (ví dụ: on the terrace field).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + terrace field
  • vast vast terrace fields
    (những cánh đồng ruộng bậc thang rộng lớn)
  • green green terrace fields
    (những cánh đồng ruộng bậc thang xanh mướt)
  • ancient ancient terrace fields
    (những cánh đồng ruộng bậc thang cổ xưa)
  • rice rice terrace fields
    (những cánh đồng ruộng bậc thang lúa)
Verb + terrace field
  • cultivate cultivate terrace fields
    (canh tác trên ruộng bậc thang)
  • build build terrace fields
    (xây dựng ruộng bậc thang)
  • work on work on the terrace fields
    (làm việc trên những cánh đồng ruộng bậc thang)
  • view view the terrace fields
    (ngắm nhìn những cánh đồng ruộng bậc thang)
Noun + terrace field (descriptive)
  • a mosaic of a mosaic of terrace fields
    (một bức tranh ghép từ những ruộng bậc thang (ý nói nhiều ruộng bậc thang đan xen đẹp mắt))
  • a sea of a sea of terrace fields
    (một biển ruộng bậc thang (ý nói ruộng bậc thang trải dài vô tận))

Idioms

  • a breathtaking vista of terrace fields

    một khung cảnh ngoạn mục của những ruộng bậc thang

    "From the mountain peak, we enjoyed a breathtaking vista of terrace fields."

    (Từ đỉnh núi, chúng tôi đã chiêm ngưỡng một khung cảnh ngoạn mục của những ruộng bậc thang.)

  • the emerald tapestry of terrace fields

    tấm thảm lục bảo của những ruộng bậc thang (một cách nói hình ảnh về vẻ đẹp xanh tươi)

    "After the monsoon, the valley transformed into an emerald tapestry of terrace fields."

    (Sau mùa mưa, thung lũng biến thành tấm thảm lục bảo của những ruộng bậc thang.)

  • carving out terrace fields from the mountainside

    khắc tạc những ruộng bậc thang từ sườn núi (diễn tả hành động tạo ra ruộng bậc thang)

    "Generations of farmers have been carving out terrace fields from the mountainside."

    (Nhiều thế hệ nông dân đã và đang khắc tạc những ruộng bậc thang từ sườn núi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

terrace field

Danh từ
Lật mặt

Một khu đất dốc đã được cắt thành một loạt các bề mặt hoặc nền phẳng liên tiếp thụt vào, giống như các bậc thang, cho mục đích canh tác hiệu quả hơn.

"Rice is often grown in terrace fields in Southeast Asia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terrace field".

Biểu tượng văn hóa và nông nghiệp

Ruộng bậc thang không chỉ là một phương pháp canh tác nông nghiệp độc đáo mà còn là biểu tượng văn hóa và sự khéo léo của con người ở nhiều vùng núi dốc trên thế giới, đặc biệt là ở châu Á như Việt Nam (Sa Pa, Hoàng Su Phì), Philippines (Banaue Rice Terraces) và Trung Quốc (Hani Rice Terraces). Chúng minh chứng cho khả năng thích nghi và biến đổi địa hình tự nhiên của con người để duy trì cuộc sống.

Kiệt tác của thiên nhiên và con người

Vào mùa lúa chín hoặc mùa nước đổ, những cánh đồng ruộng bậc thang biến thành một bức tranh tuyệt đẹp với những gam màu vàng óng hoặc bạc lấp lánh, thu hút hàng triệu du khách và nhiếp ảnh gia từ khắp nơi trên thế giới. Nhiều ruộng bậc thang còn được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới, khẳng định giá trị lịch sử, văn hóa và thẩm mỹ của chúng.