(Top Banner Ad)
rice field
A2
Danh từ A2 Nông nghiệp

rice field

UK: /ˈraɪs ˌfiːld/ • US: /ˈraɪs ˌfiːld/

Nghĩa tiếng Việt

ruộng lúa cánh đồng lúa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flooded field for growing rice.

Vietnamese Meaning

Một cánh đồng ngập nước được sử dụng để trồng lúa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmers worked hard in the rice field."

    "Những người nông dân làm việc chăm chỉ trên cánh đồng lúa."

  • "The sun set over the vast rice fields."

    "Mặt trời lặn trên những cánh đồng lúa rộng lớn."

  • "Water buffalo are often used to plow the rice fields."

    "Trâu nước thường được sử dụng để cày ruộng lúa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rice Gạo, lúa
Noun field Cánh đồng, đồng ruộng
Noun paddy field Đồng lúa nước
Noun rice farmer Nông dân trồng lúa
Noun rice planting Việc cấy lúa, mùa cấy lúa
Noun rice harvest Vụ thu hoạch lúa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
vrihi
Ancient Greek
óryza
Latin
oryza
Old French
ris
English
rice
Proto-Germanic
felþuz
Old English
feld
English
field
English
rice field (compound)

Nguồn gốc của 'rice'

Từ 'rice' (gạo/lúa) có một hành trình dài từ tiếng Phạn cổ 'vrihi', qua tiếng Hy Lạp 'óryza' và tiếng Latin 'oryza', trước khi đến tiếng Pháp cổ 'ris' và cuối cùng là tiếng Anh. Điều này cho thấy tầm quan trọng toàn cầu của lúa gạo từ xa xưa.

Nguồn gốc của 'field'

Từ 'field' (cánh đồng) bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic 'felþuz', có nghĩa là đất trống hoặc đồng bằng. Nó tiến hóa thành 'feld' trong tiếng Anh cổ, giữ nguyên nghĩa là một khu đất rộng, mở.

Sự kết hợp 'rice field'

'Rice field' là một từ ghép trực tiếp trong tiếng Anh, kết hợp 'rice' (lúa/gạo) và 'field' (cánh đồng) để tạo ra nghĩa 'cánh đồng lúa'. Sự kết hợp này mô tả chính xác một khu vực đất đai được sử dụng để trồng lúa.

Usage Note

Cụm từ 'rice field' là một thuật ngữ phổ biến và dễ hiểu, thường được sử dụng để mô tả một khu vực đất nông nghiệp được thiết kế đặc biệt để trồng lúa. Nó thường liên quan đến các khu vực nông thôn và văn hóa châu Á, nơi lúa gạo là một loại lương thực chủ yếu. Không có nhiều sắc thái ý nghĩa ẩn sau cụm từ này, nó chủ yếu mang tính mô tả.

Prepositions

in around

'in a rice field' chỉ vị trí bên trong cánh đồng lúa. 'around a rice field' chỉ vị trí xung quanh cánh đồng lúa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rice field
  • vast vast rice fields
    (những cánh đồng lúa bao la)
  • green green rice fields
    (những cánh đồng lúa xanh mướt)
  • golden golden rice fields
    (những cánh đồng lúa vàng óng)
  • terraced terraced rice fields
    (những ruộng bậc thang)
Verb + rice field
  • cultivate cultivate rice fields
    (canh tác/trồng trọt trên cánh đồng lúa)
  • work in work in the rice fields
    (làm việc trên đồng lúa)
  • plant (in) plant in the rice fields
    (cấy lúa trên đồng)
  • harvest (from) harvest from the rice fields
    (thu hoạch từ cánh đồng lúa)
Noun + rice field
  • edge of the edge of the rice field
    (bờ/mép cánh đồng lúa)
  • view of the view of the rice field
    (khung cảnh cánh đồng lúa)

Idioms

  • terraced rice fields

    Ruộng bậc thang (các ruộng lúa được xây dựng theo hình bậc thang trên sườn đồi hoặc núi)

    "The terraced rice fields of Sapa are a breathtaking sight."

    (Những ruộng bậc thang ở Sapa là một cảnh tượng ngoạn mục.)

  • golden rice fields

    Đồng lúa vàng (ám chỉ cánh đồng lúa chín, sẵn sàng thu hoạch, mang vẻ đẹp rực rỡ)

    "In autumn, the landscape is dotted with golden rice fields."

    (Vào mùa thu, phong cảnh được điểm xuyết bởi những cánh đồng lúa vàng óng.)

  • a sea of rice fields

    Biển lúa (một cách nói hình ảnh để diễn tả những cánh đồng lúa rộng lớn, trải dài như biển)

    "From the hilltop, we could see a sea of rice fields stretching to the horizon."

    (Từ đỉnh đồi, chúng tôi có thể nhìn thấy một biển lúa trải dài tới chân trời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rice field

Danh từ
Lật mặt

Một cánh đồng ngập nước được sử dụng để trồng lúa.

"The farmers worked hard in the rice field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer cultivates the rice field every season.
Người nông dân canh tác cánh đồng lúa mỗi vụ.
Phủ định
She doesn't like to work in the rice field because it's too muddy.
Cô ấy không thích làm việc trên cánh đồng lúa vì nó quá bùn.
Nghi vấn
Does he own that rice field over there?
Anh ấy có sở hữu cánh đồng lúa đằng kia không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rice field is cultivated every year.
Ruộng lúa được canh tác mỗi năm.
Phủ định
This rice field wasn't irrigated properly last season.
Ruộng lúa này không được tưới tiêu đúng cách vào vụ trước.
Nghi vấn
Will the rice field be harvested by the end of next month?
Liệu ruộng lúa có được thu hoạch vào cuối tháng tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rice field".

Tầm quan trọng trong văn hóa và kinh tế Việt Nam

Ở Việt Nam và nhiều nước châu Á khác, cánh đồng lúa không chỉ là nguồn cung cấp lương thực chính mà còn là biểu tượng văn hóa sâu sắc. Nó gắn liền với đời sống nông thôn, phong tục tập quán, và là xương sống của nền kinh tế nông nghiệp hàng nghìn năm qua.

Ruộng bậc thang - Di sản Thế giới

Một số cánh đồng lúa bậc thang nổi tiếng trên thế giới, như ở Philippines, Trung Quốc và Việt Nam (ví dụ Sapa), đã được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới. Chúng không chỉ thể hiện kỹ thuật canh tác độc đáo mà còn là cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp thu hút khách du lịch.