(Top Banner Ad)
page composition
B2
noun B2 In ấn và Xuất bản, Thiết kế Đồ họa

page composition

Nghĩa tiếng Việt

bố cục trang sắp xếp trang thiết kế trang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The arrangement of text and images on a page.

Vietnamese Meaning

Sự sắp xếp văn bản và hình ảnh trên một trang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Good page composition is essential for effective communication."

    "Bố cục trang tốt là điều cần thiết để giao tiếp hiệu quả."

  • "The software provides tools for improving page composition."

    "Phần mềm cung cấp các công cụ để cải thiện bố cục trang."

  • "The artist carefully considered the page composition before starting the painting."

    "Người họa sĩ cẩn thận xem xét bố cục trang trước khi bắt đầu vẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun page trang, tờ giấy
Verb paginate đánh số trang, sắp xếp trang
Noun pagination sự đánh số trang, sự sắp xếp trang
Verb compose sáng tác, sắp đặt, bố trí
Noun composition bố cục, tác phẩm, sự cấu tạo

Synonyms

Related Words

Subject Area

In ấn và Xuất bản, Thiết kế Đồ họa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pagina
Old French
page
Middle English
page
Latin
componere
Old French
composicion
Middle English
composicion

Nguồn gốc của 'Page Composition'

Thuật ngữ "page composition" là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa. Từ "page" (trang) bắt nguồn từ tiếng Latinh "pagina", ban đầu có thể chỉ một cây nho được trồng theo hàng hoặc một cột chữ. Qua thời gian, nó phát triển để chỉ một mặt của tờ giấy hoặc một trang sách. Từ "composition" (bố cục, sự sắp đặt) xuất phát từ động từ "componere" trong tiếng Latinh, có nghĩa là "đặt cùng nhau" hoặc "sắp xếp". Khi ghép lại, "page composition" mô tả quá trình sắp xếp các yếu tố như văn bản, hình ảnh, đồ họa trên một trang in hoặc màn hình để tạo ra một bố cục hài hòa và dễ đọc, một khái niệm then chốt trong ngành in ấn và xuất bản.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực in ấn, xuất bản và thiết kế đồ họa. Nó đề cập đến quá trình tạo bố cục của một trang sao cho hấp dẫn về mặt thị giác và dễ đọc. Nó liên quan đến việc chọn phông chữ, kích thước chữ, căn lề, khoảng cách và vị trí của hình ảnh.

Prepositions

of for

‘of’ thường được dùng để chỉ thành phần, ví dụ: 'the elements of page composition'. ‘for’ thường được dùng để chỉ mục đích, ví dụ: 'guidelines for page composition'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + page composition
  • effective effective page composition
    (bố cục trang hiệu quả)
  • desktop desktop page composition
    (bố cục trang trên máy tính để bàn (DTP))
  • professional professional page composition
    (bố cục trang chuyên nghiệp)
  • good good page composition
    (bố cục trang tốt)
Verb + page composition
  • manage manage page composition
    (quản lý bố cục trang)
  • design design page composition
    (thiết kế bố cục trang)
  • improve improve page composition
    (cải thiện bố cục trang)
Noun + of/for + page composition
  • principles principles of page composition
    (các nguyên tắc bố cục trang)
  • software software for page composition
    (phần mềm bố cục trang)

Idioms

  • desktop page composition

    sắp xếp, bố cục trang bằng máy tính để bàn (chỉ quá trình DTP - Desktop Publishing)

    "Desktop page composition revolutionized the publishing industry."

    (Bố cục trang trên máy tính để bàn đã cách mạng hóa ngành xuất bản.)

  • the art of page composition

    nghệ thuật bố cục trang (nhấn mạnh kỹ năng và sự sáng tạo)

    "Mastering the art of page composition requires both technical skill and aesthetic sense."

    (Để làm chủ nghệ thuật bố cục trang đòi hỏi cả kỹ năng kỹ thuật lẫn khiếu thẩm mỹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

page composition

noun
Lật mặt

Sự sắp xếp văn bản và hình ảnh trên một trang.

"Good page composition is essential for effective communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "page composition".

Sự ra đời của Xuất bản trên máy tính để bàn (DTP)

Vào những năm 1980, sự xuất hiện của máy tính cá nhân (như Apple Macintosh), phần mềm bố cục trang (như Aldus PageMaker) và máy in laser đã tạo nên cuộc cách mạng Xuất bản trên máy tính để bàn (Desktop Publishing - DTP). Điều này đã dân chủ hóa quá trình thiết kế và in ấn, cho phép các cá nhân và doanh nghiệp nhỏ tự tạo ra các ấn phẩm chất lượng chuyên nghiệp mà không cần đến các xưởng in truyền thống. Từ đó, "page composition" trở thành một kỹ năng thiết yếu trong nhiều lĩnh vực.

Tầm quan trọng trong truyền thông thị giác

Bố cục trang (page composition) là một yếu tố then chốt trong mọi hình thức truyền thông thị giác, từ sách báo, tạp chí đến website và ứng dụng. Một bố cục tốt không chỉ làm cho nội dung dễ đọc, dễ hiểu mà còn thu hút người xem, truyền tải thông điệp một cách hiệu quả và tạo nên tính thẩm mỹ chuyên nghiệp. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm của người dùng và sự thành công của một ấn phẩm, là cầu nối giữa nội dung và người tiếp nhận.