page composition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The arrangement of text and images on a page.
Vietnamese Meaning
Sự sắp xếp văn bản và hình ảnh trên một trang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Good page composition is essential for effective communication."
"Bố cục trang tốt là điều cần thiết để giao tiếp hiệu quả."
-
"The software provides tools for improving page composition."
"Phần mềm cung cấp các công cụ để cải thiện bố cục trang."
-
"The artist carefully considered the page composition before starting the painting."
"Người họa sĩ cẩn thận xem xét bố cục trang trước khi bắt đầu vẽ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | page | trang, tờ giấy |
| Verb | paginate | đánh số trang, sắp xếp trang |
| Noun | pagination | sự đánh số trang, sự sắp xếp trang |
| Verb | compose | sáng tác, sắp đặt, bố trí |
| Noun | composition | bố cục, tác phẩm, sự cấu tạo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực in ấn, xuất bản và thiết kế đồ họa. Nó đề cập đến quá trình tạo bố cục của một trang sao cho hấp dẫn về mặt thị giác và dễ đọc. Nó liên quan đến việc chọn phông chữ, kích thước chữ, căn lề, khoảng cách và vị trí của hình ảnh.
Prepositions
‘of’ thường được dùng để chỉ thành phần, ví dụ: 'the elements of page composition'. ‘for’ thường được dùng để chỉ mục đích, ví dụ: 'guidelines for page composition'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective page composition (bố cục trang hiệu quả)
-
desktop desktop page composition (bố cục trang trên máy tính để bàn (DTP))
-
professional professional page composition (bố cục trang chuyên nghiệp)
-
good good page composition (bố cục trang tốt)
-
manage manage page composition (quản lý bố cục trang)
-
design design page composition (thiết kế bố cục trang)
-
improve improve page composition (cải thiện bố cục trang)
-
principles principles of page composition (các nguyên tắc bố cục trang)
-
software software for page composition (phần mềm bố cục trang)
Idioms
-
desktop page composition
sắp xếp, bố cục trang bằng máy tính để bàn (chỉ quá trình DTP - Desktop Publishing)
"Desktop page composition revolutionized the publishing industry."
(Bố cục trang trên máy tính để bàn đã cách mạng hóa ngành xuất bản.)
-
the art of page composition
nghệ thuật bố cục trang (nhấn mạnh kỹ năng và sự sáng tạo)
"Mastering the art of page composition requires both technical skill and aesthetic sense."
(Để làm chủ nghệ thuật bố cục trang đòi hỏi cả kỹ năng kỹ thuật lẫn khiếu thẩm mỹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
page composition
nounSự sắp xếp văn bản và hình ảnh trên một trang.
"Good page composition is essential for effective communication."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "page composition".
