(Top Banner Ad)
page design
B1
noun B1 Thiết kế đồ họa, Xuất bản

page design

UK: /peɪdʒ dɪˈzaɪn/ • US: /peɪdʒ dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế trang bố cục trang
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art and skill of arranging the elements of a page, such as text and graphics, to create a visually appealing and effective layout.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật và kỹ năng sắp xếp các yếu tố của một trang, chẳng hạn như văn bản và đồ họa, để tạo ra bố cục trực quan hấp dẫn và hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Good page design is essential for attracting and retaining readers."

    "Thiết kế trang tốt là điều cần thiết để thu hút và giữ chân độc giả."

  • "The magazine's page design is modern and minimalist."

    "Thiết kế trang của tạp chí hiện đại và tối giản."

  • "He specializes in page design for online publications."

    "Anh ấy chuyên về thiết kế trang cho các ấn phẩm trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun designer Người thiết kế (người tạo ra các bản thiết kế, đặc biệt trong lĩnh vực nghệ thuật, đồ họa, thời trang, v.v.)
Verb design Thiết kế, vạch ra một kế hoạch hoặc tạo ra bản vẽ, hình mẫu cho một cái gì đó.
Adjective designed Được thiết kế (thường dùng để mô tả chất lượng của một thiết kế, ví dụ: a well-designed product - một sản phẩm được thiết kế tốt).
Noun/Verb redesign Thiết kế lại; sự thiết kế lại (quá trình thay đổi hoặc cải thiện một thiết kế đã có).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thiết kế đồ họa, Xuất bản

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*pag- (to fasten, bind)
Proto-Italic
*pak- (to fix, fasten)
Latin
pagina (sheet of paper, column of writing)
Old French
page (leaf of a book)
English
page
Latin
designare (to mark out, point out, contrive)
Old French
desseigner (to mark out, designate)
English
design
English (Compound Noun)
page design

Nguồn gốc của 'Page' (Trang)

Từ 'page' (trang) trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ 'pagina' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'một mảnh giấy, một cột chữ'. Gốc rễ của nó còn liên quan đến Proto-Indo-European *pag- nghĩa là 'gắn kết, buộc lại', có thể ám chỉ cách các trang giấy được tập hợp lại thành một cuốn sách. Điều này cho thấy 'trang' là một đơn vị thông tin cơ bản, được sắp xếp và tổ chức.

Nguồn gốc của 'Design' (Thiết kế)

Từ 'design' (thiết kế) bắt nguồn từ động từ 'designare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đánh dấu, chỉ định, vạch ra'. Nó được hình thành từ tiền tố 'de-' (nghĩa là 'hoàn toàn' hoặc 'xuống') và 'signare' (nghĩa là 'đánh dấu'). Do đó, 'design' ngay từ đầu đã hàm ý một hành động có chủ đích, vạch ra một kế hoạch hoặc hình mẫu một cách rõ ràng và có phương pháp.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến quá trình lập kế hoạch và tạo ra cấu trúc trực quan của một trang, có thể là trang web, tạp chí, sách hoặc bất kỳ tài liệu in ấn hoặc kỹ thuật số nào. Nó bao gồm việc lựa chọn phông chữ, màu sắc, hình ảnh và khoảng trắng để hướng dẫn người đọc và truyền tải thông điệp một cách hiệu quả. Không nên nhầm lẫn với 'graphic design' nói chung, 'page design' tập trung cụ thể vào bố cục trang.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + page design
  • modern modern page design
    (thiết kế trang hiện đại)
  • effective effective page design
    (thiết kế trang hiệu quả)
  • responsive responsive page design
    (thiết kế trang đáp ứng (tương thích trên nhiều kích thước màn hình/thiết bị))
  • attractive attractive page design
    (thiết kế trang hấp dẫn)
Verb + page design
  • create create page design
    (tạo ra thiết kế trang)
  • improve improve page design
    (cải thiện thiết kế trang)
  • optimize optimize page design
    (tối ưu hóa thiết kế trang)
Noun/Prepositional Phrase + page design
  • principles of principles of page design
    (các nguyên tắc của thiết kế trang)
  • elements of elements of page design
    (các yếu tố của thiết kế trang)

Idioms

  • The principles of effective page design

    Các nguyên tắc của thiết kế trang hiệu quả

    "Understanding the principles of effective page design is crucial for engaging readers."

    (Việc hiểu các nguyên tắc của thiết kế trang hiệu quả là rất quan trọng để thu hút người đọc.)

  • To master page design

    Làm chủ thiết kế trang

    "She spent years studying graphic arts to master page design for magazines and websites."

    (Cô ấy đã dành nhiều năm học nghệ thuật đồ họa để làm chủ thiết kế trang cho tạp chí và trang web.)

  • Good page design is key to user engagement.

    Thiết kế trang tốt là chìa khóa để thu hút người dùng.

    "In today's competitive online environment, good page design is key to user engagement and retention."

    (Trong môi trường trực tuyến cạnh tranh ngày nay, thiết kế trang tốt là chìa khóa để thu hút và giữ chân người dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

page design

noun
Lật mặt

Nghệ thuật và kỹ năng sắp xếp các yếu tố của một trang, chẳng hạn như văn bản và đồ họa, để tạo ra bố cục trực quan hấp dẫn và hiệu quả.

"Good page design is essential for attracting and retaining readers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "page design".

Tầm quan trọng của trải nghiệm người dùng (UX) và khả năng đọc

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong kỷ nguyên số, thiết kế trang (page design) không chỉ là về yếu tố thẩm mỹ. Nó còn tập trung sâu sắc vào trải nghiệm người dùng (UX) và khả năng đọc (readability). Một thiết kế trang tốt được đánh giá cao khi nó giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm thông tin, điều hướng trực quan và đọc hiểu nội dung một cách thoải mái, không gây mệt mỏi.

Vai trò trong xây dựng thương hiệu và truyền thông

Thiết kế trang đóng vai trò cốt lõi trong việc xây dựng hình ảnh và nhận diện thương hiệu cho các doanh nghiệp và tổ chức. Từ bố cục, font chữ, màu sắc cho đến cách sắp xếp các yếu tố trên một trang web, một ấn phẩm in hay một tài liệu kỹ thuật số, tất cả đều góp phần truyền tải thông điệp, giá trị và cá tính của thương hiệu. Một thiết kế nhất quán và chuyên nghiệp giúp tạo dựng lòng tin và sự gắn kết với khách hàng mục tiêu.