page design
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The art and skill of arranging the elements of a page, such as text and graphics, to create a visually appealing and effective layout.
Vietnamese Meaning
Nghệ thuật và kỹ năng sắp xếp các yếu tố của một trang, chẳng hạn như văn bản và đồ họa, để tạo ra bố cục trực quan hấp dẫn và hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Good page design is essential for attracting and retaining readers."
"Thiết kế trang tốt là điều cần thiết để thu hút và giữ chân độc giả."
-
"The magazine's page design is modern and minimalist."
"Thiết kế trang của tạp chí hiện đại và tối giản."
-
"He specializes in page design for online publications."
"Anh ấy chuyên về thiết kế trang cho các ấn phẩm trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | designer | Người thiết kế (người tạo ra các bản thiết kế, đặc biệt trong lĩnh vực nghệ thuật, đồ họa, thời trang, v.v.) |
| Verb | design | Thiết kế, vạch ra một kế hoạch hoặc tạo ra bản vẽ, hình mẫu cho một cái gì đó. |
| Adjective | designed | Được thiết kế (thường dùng để mô tả chất lượng của một thiết kế, ví dụ: a well-designed product - một sản phẩm được thiết kế tốt). |
| Noun/Verb | redesign | Thiết kế lại; sự thiết kế lại (quá trình thay đổi hoặc cải thiện một thiết kế đã có). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này đề cập đến quá trình lập kế hoạch và tạo ra cấu trúc trực quan của một trang, có thể là trang web, tạp chí, sách hoặc bất kỳ tài liệu in ấn hoặc kỹ thuật số nào. Nó bao gồm việc lựa chọn phông chữ, màu sắc, hình ảnh và khoảng trắng để hướng dẫn người đọc và truyền tải thông điệp một cách hiệu quả. Không nên nhầm lẫn với 'graphic design' nói chung, 'page design' tập trung cụ thể vào bố cục trang.
Collocations (Từ đi kèm)
-
modern modern page design (thiết kế trang hiện đại)
-
effective effective page design (thiết kế trang hiệu quả)
-
responsive responsive page design (thiết kế trang đáp ứng (tương thích trên nhiều kích thước màn hình/thiết bị))
-
attractive attractive page design (thiết kế trang hấp dẫn)
-
create create page design (tạo ra thiết kế trang)
-
improve improve page design (cải thiện thiết kế trang)
-
optimize optimize page design (tối ưu hóa thiết kế trang)
-
principles of principles of page design (các nguyên tắc của thiết kế trang)
-
elements of elements of page design (các yếu tố của thiết kế trang)
Idioms
-
The principles of effective page design
Các nguyên tắc của thiết kế trang hiệu quả
"Understanding the principles of effective page design is crucial for engaging readers."
(Việc hiểu các nguyên tắc của thiết kế trang hiệu quả là rất quan trọng để thu hút người đọc.)
-
To master page design
Làm chủ thiết kế trang
"She spent years studying graphic arts to master page design for magazines and websites."
(Cô ấy đã dành nhiều năm học nghệ thuật đồ họa để làm chủ thiết kế trang cho tạp chí và trang web.)
-
Good page design is key to user engagement.
Thiết kế trang tốt là chìa khóa để thu hút người dùng.
"In today's competitive online environment, good page design is key to user engagement and retention."
(Trong môi trường trực tuyến cạnh tranh ngày nay, thiết kế trang tốt là chìa khóa để thu hút và giữ chân người dùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
page design
nounNghệ thuật và kỹ năng sắp xếp các yếu tố của một trang, chẳng hạn như văn bản và đồ họa, để tạo ra bố cục trực quan hấp dẫn và hiệu quả.
"Good page design is essential for attracting and retaining readers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "page design".
